oxygenation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of adding oxygen to a substance or tissue.
Vietnamese Meaning
Quá trình thêm oxy vào một chất hoặc mô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Proper oxygenation of the blood is essential for bodily functions."
"Việc oxy hóa máu đúng cách là rất cần thiết cho các chức năng của cơ thể."
-
"Hyperbaric oxygen therapy is used to promote oxygenation of damaged tissues."
"Liệu pháp oxy cao áp được sử dụng để thúc đẩy quá trình oxy hóa các mô bị tổn thương."
-
"The oxygenation level in the patient's blood was monitored closely."
"Mức độ oxy hóa trong máu của bệnh nhân đã được theo dõi chặt chẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | oxygen | ôxy (chất khí) |
| Verb | oxygenate | làm giàu ôxy, cung cấp ôxy |
| Adjective | oxygenated | đã được oxy hóa, có ôxy |
| Noun | deoxygenation | quá trình khử ôxy |
| Verb | deoxygenate | khử ôxy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Oxygenation đề cập đến việc tăng hàm lượng oxy. Trong y học, nó thường liên quan đến việc tăng nồng độ oxy trong máu. Khác với 'aeration' (sục khí), oxygenation nhấn mạnh đến việc thêm oxy, không chỉ là không khí.
Prepositions
'Oxygenation of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng nhận oxy. Ví dụ: oxygenation of the blood.
Collocations (Từ đi kèm)
-
increased increased oxygenation (sự tăng cường ôxy hóa)
-
poor poor oxygenation (sự ôxy hóa kém)
-
adequate adequate oxygenation (sự ôxy hóa đầy đủ)
-
cerebral cerebral oxygenation (sự ôxy hóa não)
-
tissue tissue oxygenation (sự ôxy hóa mô)
-
blood blood oxygenation (sự ôxy hóa máu)
-
improve improve oxygenation (cải thiện sự ôxy hóa)
-
enhance enhance oxygenation (tăng cường sự ôxy hóa)
-
maintain maintain oxygenation (duy trì sự ôxy hóa)
-
promote promote oxygenation (thúc đẩy sự ôxy hóa)
-
assess assess oxygenation (đánh giá sự ôxy hóa)
Idioms
-
optimal tissue oxygenation
sự ôxy hóa mô tối ưu
"Achieving optimal tissue oxygenation is crucial for wound healing."
(Đạt được sự ôxy hóa mô tối ưu rất quan trọng cho quá trình lành vết thương.)
-
monitor oxygenation levels
theo dõi mức độ ôxy hóa
"Nurses frequently monitor oxygenation levels in critically ill patients."
(Các y tá thường xuyên theo dõi mức độ ôxy hóa ở bệnh nhân nặng.)
-
support oxygenation
hỗ trợ quá trình ôxy hóa
"Mechanical ventilation is used to support oxygenation in patients with respiratory failure."
(Thông khí cơ học được sử dụng để hỗ trợ quá trình ôxy hóa ở bệnh nhân suy hô hấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oxygenation
NounQuá trình thêm oxy vào một chất hoặc mô.
"Proper oxygenation of the blood is essential for bodily functions."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The medical team had been oxygenating the patient's blood for hours before the ambulance arrived. |
Đội ngũ y tế đã tiến hành oxy hóa máu cho bệnh nhân hàng giờ trước khi xe cứu thương đến. |
| Phủ định | The water hadn't been oxygenating properly, leading to the fish dying. |
Nước đã không được oxy hóa đúng cách, dẫn đến cá chết. |
| Nghi vấn | Had the scientists been oxygenating the sample continuously before the experiment? |
Các nhà khoa học đã oxy hóa mẫu liên tục trước thí nghiệm phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxygenation".
