(Top Banner Ad)
oxygenation
C1
Noun C1 Y học/Sinh học

oxygenation

UK: /ˌɒk.sɪ.dʒəˈneɪ.ʃən/ • US: /ˌɑːk.sɪ.dʒəˈneɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự oxy hóa quá trình oxy hóa sự làm giàu oxy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of adding oxygen to a substance or tissue.

Vietnamese Meaning

Quá trình thêm oxy vào một chất hoặc mô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper oxygenation of the blood is essential for bodily functions."

    "Việc oxy hóa máu đúng cách là rất cần thiết cho các chức năng của cơ thể."

  • "Hyperbaric oxygen therapy is used to promote oxygenation of damaged tissues."

    "Liệu pháp oxy cao áp được sử dụng để thúc đẩy quá trình oxy hóa các mô bị tổn thương."

  • "The oxygenation level in the patient's blood was monitored closely."

    "Mức độ oxy hóa trong máu của bệnh nhân đã được theo dõi chặt chẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oxygen ôxy (chất khí)
Verb oxygenate làm giàu ôxy, cung cấp ôxy
Adjective oxygenated đã được oxy hóa, có ôxy
Noun deoxygenation quá trình khử ôxy
Verb deoxygenate khử ôxy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oxys
Ancient Greek
genes
French
oxygène
English
oxygen
English
oxygenate
English
oxygenation

Nguồn gốc tên "Oxygen"

Từ "oxygenation" bắt nguồn từ "oxygen" (ôxy), được nhà hóa học người Pháp Antoine Lavoisier đặt tên vào cuối thế kỷ 18. Ông ghép hai từ Hy Lạp cổ là "oxys" (có nghĩa là "chua, sắc") và "genes" (có nghĩa là "tạo ra"). Lavoisier tin rằng oxy là thành phần thiết yếu để tạo ra axit, mặc dù sau này điều này được chứng minh là không hoàn toàn đúng. Tuy nhiên, cái tên "oxygen" vẫn được giữ lại và giờ đây "oxygenation" mô tả quá trình cung cấp hoặc hòa tan oxy.

Usage Note

Oxygenation đề cập đến việc tăng hàm lượng oxy. Trong y học, nó thường liên quan đến việc tăng nồng độ oxy trong máu. Khác với 'aeration' (sục khí), oxygenation nhấn mạnh đến việc thêm oxy, không chỉ là không khí.

Prepositions

of

'Oxygenation of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng nhận oxy. Ví dụ: oxygenation of the blood.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oxygenation
  • increased increased oxygenation
    (sự tăng cường ôxy hóa)
  • poor poor oxygenation
    (sự ôxy hóa kém)
  • adequate adequate oxygenation
    (sự ôxy hóa đầy đủ)
  • cerebral cerebral oxygenation
    (sự ôxy hóa não)
  • tissue tissue oxygenation
    (sự ôxy hóa mô)
  • blood blood oxygenation
    (sự ôxy hóa máu)
Verb + oxygenation
  • improve improve oxygenation
    (cải thiện sự ôxy hóa)
  • enhance enhance oxygenation
    (tăng cường sự ôxy hóa)
  • maintain maintain oxygenation
    (duy trì sự ôxy hóa)
  • promote promote oxygenation
    (thúc đẩy sự ôxy hóa)
  • assess assess oxygenation
    (đánh giá sự ôxy hóa)

Idioms

  • optimal tissue oxygenation

    sự ôxy hóa mô tối ưu

    "Achieving optimal tissue oxygenation is crucial for wound healing."

    (Đạt được sự ôxy hóa mô tối ưu rất quan trọng cho quá trình lành vết thương.)

  • monitor oxygenation levels

    theo dõi mức độ ôxy hóa

    "Nurses frequently monitor oxygenation levels in critically ill patients."

    (Các y tá thường xuyên theo dõi mức độ ôxy hóa ở bệnh nhân nặng.)

  • support oxygenation

    hỗ trợ quá trình ôxy hóa

    "Mechanical ventilation is used to support oxygenation in patients with respiratory failure."

    (Thông khí cơ học được sử dụng để hỗ trợ quá trình ôxy hóa ở bệnh nhân suy hô hấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oxygenation

Noun
Lật mặt

Quá trình thêm oxy vào một chất hoặc mô.

"Proper oxygenation of the blood is essential for bodily functions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medical team had been oxygenating the patient's blood for hours before the ambulance arrived.
Đội ngũ y tế đã tiến hành oxy hóa máu cho bệnh nhân hàng giờ trước khi xe cứu thương đến.
Phủ định
The water hadn't been oxygenating properly, leading to the fish dying.
Nước đã không được oxy hóa đúng cách, dẫn đến cá chết.
Nghi vấn
Had the scientists been oxygenating the sample continuously before the experiment?
Các nhà khoa học đã oxy hóa mẫu liên tục trước thí nghiệm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxygenation".

Tầm quan trọng của Oxy đối với sự sống

Oxy là nguyên tố cơ bản duy trì sự sống trên Trái Đất. Quá trình "oxygenation" (cung cấp ôxy) trong cơ thể con người là thiết yếu cho hô hấp tế bào, sản xuất năng lượng và duy trì chức năng của các cơ quan. Thiếu ôxy (hypoxia) có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe, thậm chí tử vong. Vì vậy, việc duy trì mức độ ôxy hóa đầy đủ là ưu tiên hàng đầu trong y học và chăm sóc sức khỏe.

Oxy hóa và Hiệu suất thể thao

Trong thể thao và rèn luyện sức khỏe, "oxygenation" (khả năng cung cấp ôxy cho cơ bắp) là yếu tố then chốt quyết định hiệu suất. Các vận động viên thường tập luyện để cải thiện dung tích phổi và hiệu quả vận chuyển ôxy của máu, giúp cơ bắp hoạt động bền bỉ hơn và phục hồi nhanh hơn. Điều này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa sự ôxy hóa hiệu quả và khả năng vận động của con người.