(Top Banner Ad)
low-pitched
B2
Tính từ B2 Âm nhạc, Ngôn ngữ học

low-pitched

UK: /ˌləʊ ˈpɪtʃt/ • US: /ˌloʊ ˈpɪtʃt/

Nghĩa tiếng Việt

âm vực thấp giọng trầm âm trầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a low sound frequency; deep in tone.

Vietnamese Meaning

Có tần số âm thanh thấp; âm vực trầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bass guitar produced a low-pitched rumble."

    "Đàn guitar bass tạo ra tiếng ầm ầm trầm."

  • "He spoke in a low-pitched voice."

    "Anh ấy nói bằng giọng trầm."

  • "The foghorn had a low-pitched sound."

    "Còi sương có âm thanh trầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp
Adverb lowly một cách thấp kém, hèn mọn
Noun lowness sự thấp kém
Verb lower hạ thấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lauhaz
Old English
lāg
Middle English
low
English
low-pitched

Nguồn gốc của 'low'

Từ 'low' trong 'low-pitched' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, mang ý nghĩa là 'thấp'. Theo thời gian, nó được sử dụng để chỉ độ cao thấp, và sau đó kết hợp với 'pitched' để mô tả âm thanh có tần số thấp. Thật thú vị khi một từ đơn giản như 'thấp' lại có thể phát triển thành một thuật ngữ chuyên môn như vậy trong âm nhạc và âm thanh!

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả giọng nói, âm thanh của nhạc cụ hoặc bất kỳ âm thanh nào có độ cao thấp. Khác với 'high-pitched' (âm vực cao), 'low-pitched' chỉ độ rung chậm hơn của sóng âm, tạo ra âm thanh trầm và vang hơn. Cần phân biệt với 'soft' (nhỏ nhẹ) hoặc 'quiet' (yên tĩnh), vì 'low-pitched' chỉ về độ cao của âm thanh, không phải cường độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-pitched
  • deep deep, low-pitched voice
    (giọng nói trầm, âm vực thấp)
  • rich rich, low-pitched sound
    (âm thanh phong phú, âm vực thấp)
Verb + low-pitched
  • produce produce a low-pitched hum
    (tạo ra tiếng vo vo trầm)
  • emit emit a low-pitched sound
    (phát ra âm thanh trầm)

Idioms

  • Keep a low profile

    Giữ một thái độ kín đáo, không gây chú ý

    "After the scandal, he tried to keep a low profile."

    (Sau vụ bê bối, anh ấy cố gắng giữ một thái độ kín đáo.)

  • Low-hanging fruit

    Những việc dễ dàng đạt được, cơ hội dễ nắm bắt

    "We should focus on the low-hanging fruit first to get some quick wins."

    (Chúng ta nên tập trung vào những việc dễ dàng đạt được trước để có được một vài thành công nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-pitched

Tính từ
Lật mặt

Có tần số âm thanh thấp; âm vực trầm.

"The bass guitar produced a low-pitched rumble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orchestra will be performing a low-pitched melody at the concert tomorrow.
Dàn nhạc sẽ trình diễn một giai điệu âm trầm trong buổi hòa nhạc vào ngày mai.
Phủ định
The singer won't be using a low-pitched voice during the performance; she's aiming for something higher.
Ca sĩ sẽ không sử dụng giọng trầm trong buổi biểu diễn; cô ấy đang hướng đến một thứ gì đó cao hơn.
Nghi vấn
Will the speaker be using a low-pitched tone to create a serious atmosphere during the presentation?
Liệu người diễn thuyết có sử dụng giọng trầm để tạo ra một bầu không khí nghiêm túc trong suốt bài thuyết trình không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church has had a low-pitched bell for over a century.
Nhà thờ đã có một cái chuông âm vực thấp trong hơn một thế kỷ.
Phủ định
The singer has not had a low-pitched voice throughout her entire career.
Ca sĩ không phải lúc nào cũng có giọng trầm trong suốt sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
Has the engine always had such a low-pitched hum?
Động cơ có phải lúc nào cũng có tiếng vo vo trầm như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-pitched".

Âm nhạc và tần số

Trong âm nhạc, 'low-pitched' thường liên quan đến các nốt nhạc thấp trên một nhạc cụ hoặc trong giọng hát. Các nốt nhạc này có tần số rung động thấp, tạo ra âm thanh trầm và đầy đặn. Ví dụ, đàn cello và đàn bass thường tạo ra các âm thanh 'low-pitched'.