(Top Banner Ad)
lowermost
C1
adjective C1 Tổng quát

lowermost

UK: /ˈləʊəməʊst/ • US: /ˈloʊərˌmoʊst/

Nghĩa tiếng Việt

dưới cùng nhất thấp nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lowest in position; situated nearest the bottom.

Vietnamese Meaning

Ở vị trí thấp nhất; nằm gần đáy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lowermost shelf was difficult to reach."

    "Cái kệ thấp nhất rất khó để với tới."

  • "The lowermost layer of the cake was chocolate."

    "Lớp dưới cùng của bánh là sô cô la."

  • "The lowermost branches of the tree were touching the ground."

    "Những cành thấp nhất của cây chạm đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lower thấp hơn
Adverb low thấp
Noun lowness sự thấp kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lǣrest
English
lowermost

Nguồn gốc của 'lowermost'

Từ 'lowermost' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lǣrest', có nghĩa là 'thấp nhất'. Nó được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-most' vào 'lower' để chỉ mức độ thấp nhất trong một loạt các vị trí hoặc cấp độ. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh vị trí hoặc tầng thấp nhất.

Usage Note

Từ 'lowermost' nhấn mạnh vị trí ở điểm thấp nhất trong một loạt các vật thể hoặc lớp. Nó trang trọng hơn và ít phổ biến hơn so với 'lowest'. Thường được dùng trong các mô tả kỹ thuật hoặc khi cần sự chính xác cao về vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lowermost
  • the the lowermost bunk
    (giường tầng dưới cùng)
  • its its lowermost point
    (điểm thấp nhất của nó)
Noun + lowermost
  • the the lowermost layer
    (lớp dưới cùng)
  • the the lowermost part
    (phần dưới cùng)

Idioms

  • From the lowermost to the uppermost

    Từ thấp nhất đến cao nhất; toàn bộ mọi thứ

    "The workers searched the building from the lowermost to the uppermost floor."

    (Các công nhân đã tìm kiếm tòa nhà từ tầng thấp nhất đến tầng cao nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lowermost

adjective
Lật mặt

Ở vị trí thấp nhất; nằm gần đáy nhất.

"The lowermost shelf was difficult to reach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lowermost".

Tầm quan trọng của vị trí

Trong nhiều nền văn hóa, vị trí thấp nhất thường liên quan đến sự khiêm tốn hoặc địa vị thấp hơn. Trong một số trường hợp, nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng cũng có thể thể hiện sự tôn trọng và phục tùng.