(Top Banner Ad)
topmost
C1
Adjective C1 Tổng quát

topmost

UK: /ˈtɒpməʊst/ • US: /ˈtɑːpmoʊst/

Nghĩa tiếng Việt

trên hết cao nhất quan trọng nhất hàng đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Highest in position, rank, or importance.

Vietnamese Meaning

Cao nhất về vị trí, thứ hạng hoặc tầm quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The topmost shelf was hard to reach."

    "Cái kệ trên cùng rất khó với tới."

  • "Quality is our topmost concern."

    "Chất lượng là mối quan tâm hàng đầu của chúng tôi."

  • "He occupied the topmost position in the company."

    "Anh ấy giữ vị trí cao nhất trong công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective top cao nhất, hàng đầu
Noun top đỉnh, ngọn, phần trên cùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
top
English
-most (suffix)
English
topmost

Nguồn gốc của 'Topmost'

Từ 'topmost' được tạo thành bằng cách ghép từ 'top' (đỉnh, trên cùng) với hậu tố '-most', một hậu tố cổ được sử dụng để chỉ mức độ cao nhất hoặc vị trí trên cùng. Nó mang ý nghĩa là 'cao nhất' hoặc 'quan trọng nhất'.

Usage Note

Từ 'topmost' thường được sử dụng để nhấn mạnh vị trí cao nhất hoặc tầm quan trọng vượt trội. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'highest' hoặc 'uppermost'. Thường được dùng trong ngữ cảnh hình tượng (ví dụ: 'topmost priority') hơn là ngữ cảnh vật lý đơn thuần.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường đi kèm với một danh từ để chỉ ra cái gì là cao nhất của cái gì. Ví dụ: 'the topmost branch of the tree'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + topmost
  • absolute absolute topmost priority
    (ưu tiên tuyệt đối hàng đầu)
  • utmost utmost topmost importance
    (tầm quan trọng tột bậc)
Noun + topmost
  • the the topmost shelf
    (kệ trên cùng)
  • the the topmost layer
    (lớp trên cùng)

Idioms

  • at the topmost level

    ở cấp độ cao nhất

    "Decisions are made at the topmost level."

    (Các quyết định được đưa ra ở cấp độ cao nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

topmost

Adjective
Lật mặt

Cao nhất về vị trí, thứ hạng hoặc tầm quan trọng.

"The topmost shelf was hard to reach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrived, the climber had reached the topmost peak of the mountain.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, người leo núi đã lên đến đỉnh cao nhất của ngọn núi.
Phủ định
She had not realized that the topmost shelf was so high until she tried to reach it.
Cô ấy đã không nhận ra rằng kệ trên cùng cao đến vậy cho đến khi cô ấy cố gắng với tới nó.
Nghi vấn
Had he considered the topmost priority before making the decision?
Anh ấy đã cân nhắc ưu tiên hàng đầu trước khi đưa ra quyết định chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "topmost".

Cây thông Noel

Trong văn hóa phương Tây, việc trang trí cây thông Noel với một ngôi sao hoặc thiên thần trên đỉnh (topmost point) tượng trưng cho ánh sáng dẫn đường và sự hiện diện của các thế lực thiêng liêng.