(Top Banner Ad)
luftwaffe
C1
Noun C1 Quân sự, Lịch sử

luftwaffe

UK: /ˈlʊftwafə/ • US: /ˈlʊftwɑːfə/

Nghĩa tiếng Việt

Không quân Đức Quốc xã Không lực Đức thời Thế chiến II
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The German air force before and during World War II.

Vietnamese Meaning

Không quân Đức trước và trong Thế chiến thứ hai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Luftwaffe played a major role in the early German victories of World War II."

    "Không quân Đức đóng một vai trò quan trọng trong những chiến thắng ban đầu của Đức trong Thế chiến thứ hai."

  • "The Battle of Britain saw intense aerial combat between the RAF and the Luftwaffe."

    "Trận chiến nước Anh chứng kiến những trận không chiến ác liệt giữa RAF (Không quân Hoàng gia Anh) và Luftwaffe."

  • "Many cities in Europe were bombed by the Luftwaffe during the war."

    "Nhiều thành phố ở châu Âu đã bị Luftwaffe ném bom trong chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Luft Không khí (trong tiếng Đức)
Noun Waffe Vũ khí (trong tiếng Đức)

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

German
Luftwaffe

Nguồn gốc của Luftwaffe

Từ 'Luftwaffe' đến từ tiếng Đức, kết hợp 'Luft' (không khí) và 'Waffe' (vũ khí). Nó có nghĩa đen là 'lực lượng vũ khí trên không' hoặc 'không quân'. Cái tên này bắt đầu được sử dụng chính thức vào những năm 1930 khi Đức tái vũ trang và thành lập lực lượng không quân của mình.

Usage Note

Thuật ngữ này gần như luôn được sử dụng để chỉ lực lượng không quân Đức trong Thế chiến thứ hai. Nó không được sử dụng để chỉ không quân Đức hiện đại, vốn được gọi là 'Bundesluftwaffe'. Sự khác biệt nằm ở bối cảnh lịch sử và hệ tư tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Luftwaffe
  • German Luftwaffe
    (Không quân Đức)
  • powerful Luftwaffe
    (Không quân hùng mạnh)
Verb + Luftwaffe
  • destroy the Luftwaffe
    (phá hủy lực lượng không quân)
  • fight the Luftwaffe
    (chiến đấu với không quân)

Idioms

  • To be luftwaffed

    Bị tấn công hoặc bị đánh bại một cách bất ngờ và quyết liệt (thường ám chỉ sự áp đảo về quân sự).

    "Their defenses were luftwaffed in a matter of hours."

    (Hệ thống phòng thủ của họ bị tấn công và đánh bại chỉ trong vài giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

luftwaffe

Noun
Lật mặt

Không quân Đức trước và trong Thế chiến thứ hai.

"The Luftwaffe played a major role in the early German victories of World War II."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Luftwaffe is a powerful air force.
Không quân Đức là một lực lượng không quân hùng mạnh.
Phủ định
The Luftwaffe does not use that type of aircraft anymore.
Không quân Đức không còn sử dụng loại máy bay đó nữa.
Nghi vấn
Does the Luftwaffe train its pilots extensively?
Không quân Đức có huấn luyện phi công một cách chuyên sâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luftwaffe".

Luftwaffe trong Thế chiến II

Luftwaffe là lực lượng không quân của Đức Quốc xã trong Thế chiến II. Nó đóng một vai trò quan trọng trong các chiến dịch quân sự của Đức, bao gồm cả Blitzkrieg và Trận chiến nước Anh. Luftwaffe nổi tiếng (hoặc tai tiếng) vì các cuộc ném bom chiến lược và sự hỗ trợ trên không cho quân đội trên mặt đất.