(Top Banner Ad)
lumberjack
B1
noun B1 Công nghiệp gỗ

lumberjack

UK: /ˈlʌmbədʒæk/ • US: /ˈlʌmbərˌdʒæk/

Nghĩa tiếng Việt

người tiều phu người đốn gỗ chuyên nghiệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who fells trees and cuts them into logs, especially in North America.

Vietnamese Meaning

Một người đốn cây và cắt chúng thành khúc gỗ, đặc biệt ở Bắc Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lumberjack felled the tree with a single swing of his axe."

    "Người tiều phu đã đốn cây chỉ bằng một nhát rìu."

  • "The lumberjacks were known for their strength and skill in the forest."

    "Những người tiều phu nổi tiếng với sức mạnh và kỹ năng của họ trong rừng."

  • "He dreamed of becoming a lumberjack and living in the wilderness."

    "Anh mơ ước trở thành một người tiều phu và sống trong vùng hoang dã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lumber gỗ xẻ, gỗ
Noun jack người đàn ông, thợ
Adjective lumbering vụng về, nặng nề

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp gỗ

Etymology (Nguồn gốc)

English
lumber
English
jack
English
lumberjack

Nguồn gốc từ "Lumberjack"

Từ "lumberjack" xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19 ở Bắc Mỹ, dùng để chỉ những người đàn ông làm công việc đốn gỗ và vận chuyển gỗ từ rừng. Từ này kết hợp giữa "lumber" (gỗ xẻ) và "jack" (một từ lóng chỉ người đàn ông làm công việc chân tay). Ban đầu, công việc này rất nguy hiểm và khó khăn, đòi hỏi sức mạnh và sự khéo léo.

Usage Note

Từ 'lumberjack' thường được sử dụng để chỉ những người làm công việc này một cách chuyên nghiệp, đặc biệt trong ngành công nghiệp gỗ. Nó mang ý nghĩa về sức mạnh thể chất và kỹ năng làm việc với các công cụ như rìu và cưa. Đôi khi nó còn mang ý nghĩa lãng mạn hóa về cuộc sống tự do, gần gũi với thiên nhiên.

Prepositions

of as

‘of’ dùng để chỉ đặc điểm, thuộc tính của người lumberjack (ví dụ: a lumberjack of great strength). ‘as’ dùng để mô tả vai trò, nghề nghiệp (ví dụ: He worked as a lumberjack).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lumberjack
  • skilled skilled lumberjack
    (người đốn gỗ lành nghề)
  • burly burly lumberjack
    (người đốn gỗ vạm vỡ)
Verb + lumberjack
  • hire hire a lumberjack
    (thuê một người đốn gỗ)
  • become become a lumberjack
    (trở thành một người đốn gỗ)

Idioms

  • Appearances can be deceiving, even the lumberjack could be a spy.

    Đừng nên đánh giá thấp ai cả, vẻ bề ngoài có thể đánh lừa, thậm chí người đốn gỗ cũng có thể là gián điệp.

    "Appearances can be deceiving, even the lumberjack could be a spy."

    (Vẻ bề ngoài có thể đánh lừa, thậm chí người đốn gỗ cũng có thể là gián điệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lumberjack

noun
Lật mặt

Một người đốn cây và cắt chúng thành khúc gỗ, đặc biệt ở Bắc Mỹ.

"The lumberjack felled the tree with a single swing of his axe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lumberjack arrives on time, he will begin cutting down the trees immediately.
Nếu người tiều phu đến đúng giờ, anh ấy sẽ bắt đầu đốn cây ngay lập tức.
Phủ định
If the lumberjack doesn't sharpen his axe, he won't be able to cut the wood effectively.
Nếu người tiều phu không mài rìu, anh ấy sẽ không thể chặt gỗ hiệu quả.
Nghi vấn
Will the lumberjack be tired if he works all day?
Liệu người tiều phu có mệt không nếu anh ấy làm việc cả ngày?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the forest is cleared, he will have been working as a lumberjack for ten years.
Đến khi khu rừng được dọn sạch, anh ấy sẽ đã làm việc như một người tiều phu được mười năm.
Phủ định
She won't have been training to become a lumberjack by next year.
Cô ấy sẽ không còn đang huấn luyện để trở thành một người tiều phu vào năm tới.
Nghi vấn
Will they have been hiring lumberjacks for the project by the time winter arrives?
Liệu họ có còn đang thuê những người tiều phu cho dự án vào thời điểm mùa đông đến không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lumberjack was chopping down trees in the forest.
Người tiều phu đang đốn cây trong rừng.
Phủ định
The lumberjack was not wearing a helmet while working.
Người tiều phu đã không đội mũ bảo hiểm khi đang làm việc.
Nghi vấn
Was the lumberjack sawing the wood yesterday?
Có phải người tiều phu đã cưa gỗ ngày hôm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lumberjack".

Văn hóa Lumberjack ở Bắc Mỹ

Hình ảnh người đốn gỗ (lumberjack) là một phần quan trọng của văn hóa dân gian ở Bắc Mỹ, đặc biệt là ở Canada và Hoa Kỳ. Họ thường được miêu tả là những người đàn ông mạnh mẽ, dũng cảm, sống cuộc đời tự do và gần gũi với thiên nhiên. Có rất nhiều câu chuyện, bài hát và lễ hội tôn vinh nghề này.