(Top Banner Ad)
logger
B1
Danh từ B1 Lâm nghiệp, Công nghệ thông tin

logger

UK: /ˈlɒɡər/ • US: /ˈlɔːɡər/

Nghĩa tiếng Việt

người khai thác gỗ bộ ghi nhật ký
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who fells trees for timber; a lumberjack.

Vietnamese Meaning

Người đốn gỗ; tiều phu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The logger skillfully felled the giant redwood tree."

    "Người tiều phu khéo léo đốn hạ cây gỗ đỏ khổng lồ."

  • "Loggers are vital to the timber industry."

    "Những người tiều phu rất quan trọng đối với ngành công nghiệp gỗ."

  • "The data logger helped us identify the source of the problem."

    "Bộ ghi dữ liệu đã giúp chúng tôi xác định nguồn gốc của vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun log thân cây đốn, khúc gỗ
Verb log đốn gỗ; ghi chép thông tin
Noun logging ngành khai thác gỗ, việc đốn gỗ
Noun logbook sổ ghi chép (thông tin, nhật ký)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lâm nghiệp, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lagō
Old Norse
lag
Middle English
logge
English
log
English
logger

Nguồn gốc của 'logger'

Từ 'logger' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17 trong tiếng Anh, được hình thành từ danh từ 'log' (khúc gỗ đã đốn) và hậu tố '-er' dùng để chỉ người thực hiện hành động. Bản thân từ 'log' có nguồn gốc từ 'logge' trong tiếng Anh Trung cổ (khoảng thế kỷ 14), và có thể liên quan đến các từ gốc Germanic cổ hơn như 'lag' trong tiếng Bắc Âu cổ (có nghĩa là cây bị đốn) hoặc 'logge' trong tiếng Đức Hạ trung cổ (thân cây).

Usage Note

Từ 'logger' thường dùng để chỉ những người làm công việc đốn gỗ chuyên nghiệp, đặc biệt trong ngành công nghiệp gỗ. Nó nhấn mạnh vào hoạt động khai thác gỗ quy mô lớn hơn so với 'woodcutter' (người đốn củi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + logger
  • skilled skilled logger
    (người đốn gỗ lành nghề)
  • experienced experienced logger
    (người đốn gỗ có kinh nghiệm)
  • brave brave logger
    (người đốn gỗ dũng cảm)
Verb + logger
  • hire hire a logger
    (thuê người đốn gỗ)
  • employ employ a logger
    (tuyển dụng người đốn gỗ)
  • respect respect a logger
    (tôn trọng người đốn gỗ)
Logger + Noun
  • logger's logger's cabin
    (túp lều của người đốn gỗ)
  • logger's logger's life
    (cuộc sống của người đốn gỗ)

Idioms

  • at loggerheads

    đang tranh cãi gay gắt, đối đầu (Lưu ý: 'loggerheads' là một từ riêng biệt, không phải số nhiều của 'logger' người đốn gỗ, mà liên quan đến 'đầu óc u mê' hoặc một công cụ cũ dùng để gây chiến.)

    "The two politicians were at loggerheads over the new policy."

    (Hai chính trị gia đã đối đầu gay gắt về chính sách mới.)

  • data logger

    máy ghi dữ liệu (một thiết bị điện tử ghi lại dữ liệu theo thời gian hoặc liên quan đến một vị trí)

    "Scientists used a data logger to record temperature changes in the ocean."

    (Các nhà khoa học đã sử dụng máy ghi dữ liệu để ghi lại sự thay đổi nhiệt độ trong đại dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logger

Danh từ
Lật mặt

Người đốn gỗ; tiều phu.

"The logger skillfully felled the giant redwood tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The logger should have worn a helmet for safety.
Người khai thác gỗ nên đội mũ bảo hiểm để an toàn.
Phủ định
The logger must not cut down the endangered trees.
Người khai thác gỗ không được chặt những cây đang bị đe dọa.
Nghi vấn
Could the logger have prevented the accident?
Người khai thác gỗ có thể đã ngăn chặn được tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logger".

Nghề nguy hiểm và vai trò quan trọng

Nghề đốn gỗ ('logger') là một trong những nghề nguy hiểm nhất thế giới do rủi ro cao từ việc sử dụng cưa máy, cây đổ và địa hình hiểm trở. Tuy nhiên, những người đốn gỗ đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp nguyên liệu gỗ cho ngành xây dựng, sản xuất giấy và đồ nội thất, góp phần vào sự phát triển kinh tế.

Biểu tượng của sức mạnh và tự lực

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, hình ảnh người đốn gỗ thường gắn liền với sự mạnh mẽ, kiên cường, tự lực và sống hòa mình với thiên nhiên hoang dã. Họ là biểu tượng của tinh thần lao động chăm chỉ và khả năng tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.