(Top Banner Ad)
lunar module
C1
noun C1 Khoa học vũ trụ

lunar module

UK: /ˈluːnə ˈmɒdjuːl/ • US: /ˈluːnər ˈmɑːdʒuːl/

Nghĩa tiếng Việt

tàu đổ bộ mặt trăng module đổ bộ mặt trăng tàu đổ bộ lên mặt trăng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A self-contained spacecraft designed to land on the Moon, detach from the command module, and later rejoin it in lunar orbit.

Vietnamese Meaning

Một tàu vũ trụ độc lập được thiết kế để hạ cánh lên Mặt Trăng, tách khỏi khoang điều khiển và sau đó kết nối lại với nó trên quỹ đạo Mặt Trăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Apollo 11 lunar module, named Eagle, landed on the Moon in 1969."

    "Tàu đổ bộ Mặt Trăng Apollo 11, có tên là Eagle, đã hạ cánh lên Mặt Trăng vào năm 1969."

  • "The lunar module was crucial for the success of the Apollo missions."

    "Tàu đổ bộ Mặt Trăng rất quan trọng cho sự thành công của các nhiệm vụ Apollo."

  • "Engineers designed the lunar module to be lightweight and efficient for lunar landings."

    "Các kỹ sư đã thiết kế tàu đổ bộ Mặt Trăng sao cho nhẹ và hiệu quả cho việc hạ cánh trên Mặt Trăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lunar thuộc về mặt trăng, liên quan đến mặt trăng
Noun module mô-đun, bộ phận

Synonyms

lunar lander (tàu đổ bộ mặt trăng)

Related Words

command module (khoang điều khiển)service module (module dịch vụ)spacecraft (tàu vũ trụ)Apollo program (chương trình Apollo)

Subject Area

Khoa học vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
luna (moon)
English
lunar
Latin
modulus (small measure)
English
module
English
lunar module

Nguồn gốc 'lunar module'

Cụm từ 'lunar module' kết hợp từ 'lunar' (thuộc về mặt trăng, từ tiếng Latin 'luna' nghĩa là mặt trăng) và 'module' (một đơn vị độc lập, có thể thay thế). Vì vậy, 'lunar module' có nghĩa là một khoang đổ bộ độc lập được thiết kế để hạ cánh lên mặt trăng. Nó là một phần quan trọng của chương trình Apollo, cho phép các phi hành gia hạ cánh an toàn xuống bề mặt mặt trăng.

Usage Note

Thuật ngữ này đặc biệt liên quan đến các sứ mệnh Apollo của NASA. 'Lunar module' thường được hiểu là một phương tiện chuyên dụng chỉ được sử dụng trên bề mặt Mặt Trăng và trong quỹ đạo Mặt Trăng, không được thiết kế để quay trở lại Trái Đất trực tiếp.

Prepositions

on in

‘On’ được sử dụng khi đề cập đến vị trí trên bề mặt Mặt Trăng (ví dụ: 'The lunar module landed on the Moon'). ‘In’ được sử dụng khi đề cập đến vị trí bên trong module (ví dụ: 'The astronauts were in the lunar module').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lunar module
  • original original lunar module
    (mô-đun mặt trăng ban đầu)
  • new new lunar module
    (mô-đun mặt trăng mới)
  • robotic robotic lunar module
    (mô-đun mặt trăng tự động)
Verb + lunar module
  • design design a lunar module
    (thiết kế một mô-đun mặt trăng)
  • land land a lunar module
    (hạ cánh một mô-đun mặt trăng)
  • pilot pilot a lunar module
    (lái một mô-đun mặt trăng)

Idioms

  • It's not rocket science/lunar module engineering

    Không khó khăn gì cả.

    "Fixing that lightbulb is not rocket science/lunar module engineering."

    (Sửa cái bóng đèn đó có khó khăn gì đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lunar module

noun
Lật mặt

Một tàu vũ trụ độc lập được thiết kế để hạ cánh lên Mặt Trăng, tách khỏi khoang điều khiển và sau đó kết nối lại với nó trên quỹ đạo Mặt Trăng.

"The Apollo 11 lunar module, named Eagle, landed on the Moon in 1969."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lunar module".

Chương trình Apollo

Chương trình Apollo của NASA là một dự án lịch sử đưa con người lên mặt trăng. 'Lunar module' đóng vai trò then chốt trong việc hạ cánh và đưa các phi hành gia trở lại tàu mẹ trên quỹ đạo mặt trăng. Đây là một biểu tượng của sự tiến bộ khoa học và khát vọng khám phá vũ trụ của nhân loại.