(Top Banner Ad)
lunar
B1
Tính từ B1 Thiên văn học

lunar

UK: /ˈluː.nər/ • US: /ˈluː.nɚ/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về mặt trăng liên quan đến mặt trăng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the moon.

Vietnamese Meaning

Thuộc về mặt trăng; liên quan đến mặt trăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lunar cycle is approximately 29.5 days long."

    "Chu kỳ mặt trăng dài xấp xỉ 29.5 ngày."

  • "A lunar eclipse occurs when the Earth passes between the Sun and the Moon."

    "Nhật thực xảy ra khi Trái Đất đi qua giữa Mặt Trời và Mặt Trăng."

  • "Lunar exploration has revealed valuable information about the early solar system."

    "Việc khám phá mặt trăng đã tiết lộ thông tin giá trị về hệ mặt trời thuở ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moon Mặt trăng
Noun lunacy Sự điên rồ, mất trí (trước đây được cho là do ảnh hưởng của mặt trăng)
Adjective lunate Hình lưỡi liềm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leuk-
Latin
luna
English
lunar

Nguồn gốc từ 'lunar'

Từ 'lunar' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'luna', có nghĩa là 'mặt trăng'. Trong văn hóa La Mã cổ đại, Luna là nữ thần mặt trăng, người lái một cỗ xe bạc trên bầu trời đêm. Vì vậy, 'lunar' mang ý nghĩa liên quan đến mặt trăng.

Usage Note

Từ 'lunar' thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng, chu kỳ, hoặc đặc điểm liên quan đến mặt trăng. Nó mang tính khoa học và chính xác, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh thiên văn học, khoa học vũ trụ, và văn học.

Prepositions

of on

'- of' dùng để chỉ sự liên quan thuộc về: lunar cycle, lunar eclipse. '- on' dùng để chỉ cái gì đó tồn tại hoặc được thực hiện trên mặt trăng: lunar base, lunar surface.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lunar
  • full lunar eclipse
    (Nguyệt thực toàn phần)
  • new lunar cycle
    (Chu kỳ mặt trăng mới)
  • pure lunar module
    (Mô-đun đổ bộ mặt trăng)
Noun + lunar
  • Mission lunar mission
    (Nhiệm vụ lên mặt trăng)
  • surface lunar surface
    (Bề mặt mặt trăng)
  • calendar lunar calendar
    (Lịch âm)

Idioms

  • bark at the moon

    Uổng công vô ích; làm việc vô nghĩa.

    "Arguing with him is like barking at the moon; he'll never listen."

    (Cãi nhau với anh ta chẳng khác nào uổng công vô ích; anh ta sẽ không bao giờ nghe đâu.)

  • once in a blue moon

    Hiếm khi, rất ít khi.

    "I only go to the cinema once in a blue moon."

    (Tôi hiếm khi đi xem phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lunar

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về mặt trăng; liên quan đến mặt trăng.

"The lunar cycle is approximately 29.5 days long."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lunar".

Tết Nguyên Đán

Tết Nguyên Đán, hay còn gọi là Tết Âm lịch, là lễ hội quan trọng nhất trong năm của người Việt Nam. Nó được tính theo lịch âm (lunar calendar) và thường diễn ra vào cuối tháng 1 hoặc đầu tháng 2 dương lịch.

Ảnh hưởng của Mặt Trăng đến thủy triều

Mặt Trăng có ảnh hưởng lớn đến thủy triều trên Trái Đất. Lực hấp dẫn của Mặt Trăng gây ra sự phồng lên của nước biển ở phía gần và phía xa Mặt Trăng, tạo ra hiện tượng thủy triều lên và xuống.