lupus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any of several diseases in which the body's immune system attacks its own tissues and organs.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ bệnh nào trong số một số bệnh mà hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công các mô và cơ quan của chính nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was diagnosed with lupus at a young age."
"Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh lupus khi còn trẻ."
-
"Lupus can cause inflammation in different parts of the body."
"Lupus có thể gây viêm ở các bộ phận khác nhau của cơ thể."
-
"Early diagnosis of lupus is crucial for effective treatment."
"Chẩn đoán sớm bệnh lupus là rất quan trọng để điều trị hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lupus erythematosus | Ban đỏ lupus (một bệnh tự miễn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lupus là một bệnh tự miễn dịch mãn tính có thể ảnh hưởng đến nhiều bộ phận của cơ thể, bao gồm da, khớp, thận, não và các cơ quan khác. Có nhiều loại lupus, bao gồm lupus ban đỏ hệ thống (SLE), lupus ban đỏ dạng đĩa (DLE) và lupus do thuốc. SLE là loại lupus phổ biến nhất. Thuật ngữ 'lupus' thường đề cập đến SLE.
Prepositions
with: chỉ mối quan hệ giữa lupus và một triệu chứng hoặc tình trạng đi kèm (ví dụ: 'patients with lupus'). in: chỉ vị trí hoặc bộ phận cơ thể bị ảnh hưởng bởi lupus (ví dụ: 'lupus in the kidneys').
Collocations (Từ đi kèm)
-
systemic systemic lupus erythematosus (lupus ban đỏ hệ thống)
-
discoid discoid lupus (lupus dạng đĩa)
-
diagnose diagnose lupus (chẩn đoán bệnh lupus)
-
treat treat lupus (điều trị bệnh lupus)
Idioms
-
A wolf in sheep's clothing
Một con sói đội lốt cừu (người giả tạo, nguy hiểm)
"He seemed friendly at first, but he was a wolf in sheep's clothing."
(Ban đầu anh ta có vẻ thân thiện, nhưng anh ta là một con sói đội lốt cừu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lupus
danh từBất kỳ bệnh nào trong số một số bệnh mà hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công các mô và cơ quan của chính nó.
"She was diagnosed with lupus at a young age."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She knows someone who suffers from lupus. |
Cô ấy biết một người nào đó bị bệnh lupus. |
| Phủ định | None of us have lupus. |
Không ai trong chúng ta mắc bệnh lupus. |
| Nghi vấn | Does anyone here know what lupus is? |
Có ai ở đây biết bệnh lupus là gì không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lupus".
