(Top Banner Ad)
lupus
C1
danh từ C1 Y học

lupus

UK: /ˈluːpəs/ • US: /ˈluːpəs/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh lupus lupus ban đỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of several diseases in which the body's immune system attacks its own tissues and organs.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ bệnh nào trong số một số bệnh mà hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công các mô và cơ quan của chính nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with lupus at a young age."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh lupus khi còn trẻ."

  • "Lupus can cause inflammation in different parts of the body."

    "Lupus có thể gây viêm ở các bộ phận khác nhau của cơ thể."

  • "Early diagnosis of lupus is crucial for effective treatment."

    "Chẩn đoán sớm bệnh lupus là rất quan trọng để điều trị hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lupus erythematosus Ban đỏ lupus (một bệnh tự miễn)

Synonyms

systemic lupus erythematosus (SLE) (Lupus ban đỏ hệ thống (SLE))

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wl̥kʷos
Latin
lupus
English
lupus

Nguồn gốc từ 'Lupus'

Từ 'lupus' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'chó sói'. Bệnh lupus được đặt tên như vậy vì những vết ban đỏ trên mặt của một số bệnh nhân giống với vết cắn của sói. Một số người tin rằng cái tên này phản ánh bản chất hung hăng của bệnh.

Usage Note

Lupus là một bệnh tự miễn dịch mãn tính có thể ảnh hưởng đến nhiều bộ phận của cơ thể, bao gồm da, khớp, thận, não và các cơ quan khác. Có nhiều loại lupus, bao gồm lupus ban đỏ hệ thống (SLE), lupus ban đỏ dạng đĩa (DLE) và lupus do thuốc. SLE là loại lupus phổ biến nhất. Thuật ngữ 'lupus' thường đề cập đến SLE.

Prepositions

with in

with: chỉ mối quan hệ giữa lupus và một triệu chứng hoặc tình trạng đi kèm (ví dụ: 'patients with lupus'). in: chỉ vị trí hoặc bộ phận cơ thể bị ảnh hưởng bởi lupus (ví dụ: 'lupus in the kidneys').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lupus
  • systemic systemic lupus erythematosus
    (lupus ban đỏ hệ thống)
  • discoid discoid lupus
    (lupus dạng đĩa)
Verb + lupus
  • diagnose diagnose lupus
    (chẩn đoán bệnh lupus)
  • treat treat lupus
    (điều trị bệnh lupus)

Idioms

  • A wolf in sheep's clothing

    Một con sói đội lốt cừu (người giả tạo, nguy hiểm)

    "He seemed friendly at first, but he was a wolf in sheep's clothing."

    (Ban đầu anh ta có vẻ thân thiện, nhưng anh ta là một con sói đội lốt cừu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lupus

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ bệnh nào trong số một số bệnh mà hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công các mô và cơ quan của chính nó.

"She was diagnosed with lupus at a young age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She knows someone who suffers from lupus.
Cô ấy biết một người nào đó bị bệnh lupus.
Phủ định
None of us have lupus.
Không ai trong chúng ta mắc bệnh lupus.
Nghi vấn
Does anyone here know what lupus is?
Có ai ở đây biết bệnh lupus là gì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lupus".

Lupus và Nhận thức về Bệnh Tự miễn

Bệnh lupus thường được sử dụng để nâng cao nhận thức về các bệnh tự miễn. Nhiều tổ chức trên thế giới tổ chức các sự kiện và chiến dịch để giáo dục cộng đồng về bệnh lupus và các bệnh tự miễn khác.