(Top Banner Ad)
lute
C1
danh từ C1 Âm nhạc

lute

UK: /luːt/ • US: /luːt/

Nghĩa tiếng Việt

đàn luýt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plucked stringed instrument with a long neck bearing frets and a rounded body with a flat front.

Vietnamese Meaning

Một nhạc cụ dây gảy với cần đàn dài có phím và thân tròn với mặt trước phẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The musician played a beautiful melody on his lute."

    "Người nhạc sĩ đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp trên cây đàn lute của mình."

  • "In Renaissance paintings, lutes are often depicted as symbols of courtly love and music."

    "Trong các bức tranh thời Phục Hưng, đàn lute thường được miêu tả như biểu tượng của tình yêu và âm nhạc cung đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lutenist Người chơi đàn lute (người chơi đàn luýt)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-ʿūd (العود)
Medieval Latin
lauta
Old French
leut
English
lute

Nguồn gốc của đàn Lute

Từ 'lute' bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'al-ʿūd', có nghĩa là 'gỗ'. Đàn 'al-ʿūd' là một nhạc cụ quan trọng trong âm nhạc Trung Đông và Bắc Phi. Khi nó đến châu Âu, nó được biết đến với cái tên Latinh là 'lauta', sau đó trở thành 'leut' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'lute' trong tiếng Anh. Như vậy, tên gọi của đàn lute đã trải qua một hành trình dài từ Trung Đông đến châu Âu, mang theo cả lịch sử và văn hóa âm nhạc.

Usage Note

Đàn lute là một nhạc cụ dây cổ điển, phổ biến từ thời Trung Cổ đến thời Baroque. Nó thường có hình dáng giống quả lê cắt đôi và được chơi bằng cách gảy các dây bằng ngón tay hoặc một miếng gảy nhỏ (plectrum). Âm thanh của đàn lute du dương và tinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lute
  • beautiful beautiful lute
    (đàn lute tuyệt đẹp)
  • ornate ornate lute
    (đàn lute được trang trí công phu)
  • ancient ancient lute
    (đàn lute cổ)
Verb + lute
  • play play the lute
    (chơi đàn lute)
  • pluck pluck the lute
    (gảy đàn lute)
  • tune tune the lute
    (lên dây đàn lute)

Idioms

  • as tuneful as a lute

    du dương như tiếng đàn lute

    "Her voice is as tuneful as a lute."

    (Giọng của cô ấy du dương như tiếng đàn lute.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lute

danh từ
Lật mặt

Một nhạc cụ dây gảy với cần đàn dài có phím và thân tròn với mặt trước phẳng.

"The musician played a beautiful melody on his lute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the lute's melody filled the concert hall!
Ồ, giai điệu của đàn lute tràn ngập khán phòng hòa nhạc!
Phủ định
Alas, I don't know how to play the lute.
Than ôi, tôi không biết chơi đàn lute.
Nghi vấn
Hey, is that a lute you're holding?
Này, đó có phải là một cây đàn lute mà bạn đang cầm không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The musician had been tuning his lute for hours before the concert began.
Người nhạc sĩ đã chỉnh đàn lute của mình hàng giờ trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
Phủ định
She hadn't been playing the lute for very long when she decided to switch to the guitar.
Cô ấy đã không chơi đàn lute được bao lâu thì quyết định chuyển sang guitar.
Nghi vấn
Had they been crafting that lute all day before finally finishing it?
Có phải họ đã chế tạo cây đàn lute đó cả ngày trước khi hoàn thành nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lute".

Đàn Lute trong thời kỳ Phục Hưng

Đàn lute là một nhạc cụ phổ biến trong thời kỳ Phục Hưng ở châu Âu. Nó thường được sử dụng để đệm cho các bài hát và điệu nhảy, và nó thường được liên kết với sự lãng mạn và tình yêu. Nhiều bức tranh và văn học từ thời kỳ này có hình ảnh đàn lute, cho thấy tầm quan trọng của nó trong văn hóa thời bấy giờ.