(Top Banner Ad)
mandolin
B1
noun B1 Âm nhạc

mandolin

UK: /ˌmændəˈlɪn/ • US: /ˈmændəlɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đàn măng cầm lin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A musical instrument resembling a lute, having paired metal strings fixed to a fretted neck and a pear-shaped body.

Vietnamese Meaning

Một nhạc cụ có hình dáng tương tự đàn lute, có các cặp dây kim loại được gắn vào cần đàn có phím và thân đàn hình quả lê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He played a lively tune on the mandolin."

    "Anh ấy chơi một giai điệu sống động trên cây đàn mandolin."

  • "The mandolin is often used in bluegrass and folk music."

    "Đàn mandolin thường được sử dụng trong nhạc bluegrass và nhạc dân gian."

  • "She learned to play the mandolin at a young age."

    "Cô ấy đã học chơi đàn mandolin từ khi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mandolinist Người chơi đàn mandolin
Noun mandola Đàn mandola (một loại nhạc cụ có dây lớn hơn mandolin, cùng họ)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀμυγδάλη (amygdale)
Latin
amygdalum
Italian
mandorla
Italian
mandola
Italian
mandolino
English
mandolin

Cây đàn hình Hạnh Nhân

Từ 'mandolin' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'mandolino', là dạng nhỏ của 'mandola'. Cả hai từ này đều xuất phát từ 'mandorla', có nghĩa là 'hạnh nhân' trong tiếng Ý. Lý do là hình dáng bầu dục đặc trưng của mặt lưng đàn mandolin giống với hình dáng của quả hạnh nhân.

Khởi nguồn từ Ý

Mandolin là một nhạc cụ có dây thuộc họ đàn luýt, phát triển mạnh mẽ ở Ý vào thế kỷ 18. Nó nhanh chóng trở nên phổ biến khắp châu Âu nhờ âm thanh độc đáo và khả năng chơi nhiều loại nhạc khác nhau.

Usage Note

Đàn mandolin là một nhạc cụ dây gảy có nguồn gốc từ Ý. Nó thường có 8 dây (4 cặp), mặc dù cũng có những biến thể khác. Âm thanh của mandolin thường được miêu tả là tươi sáng và ngân vang.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mandolin
  • play play the mandolin
    (chơi đàn mandolin)
  • strum strum a mandolin
    (gảy đàn mandolin)
  • tune tune a mandolin
    (lên dây đàn mandolin)
Adjective + mandolin
  • electric an electric mandolin
    (đàn mandolin điện)
  • acoustic an acoustic mandolin
    (đàn mandolin mộc)
  • beautiful a beautiful mandolin
    (một cây đàn mandolin đẹp)
Noun + mandolin
  • mandolin mandolin music
    (nhạc mandolin)
  • mandolin mandolin solo
    (đoạn độc tấu mandolin)

Idioms

  • play the mandolin

    chơi đàn mandolin

    "She loves to play the mandolin in her free time."

    (Cô ấy thích chơi đàn mandolin vào thời gian rảnh rỗi.)

  • the sound of a mandolin

    âm thanh của đàn mandolin

    "The sweet sound of a mandolin filled the air."

    (Âm thanh ngọt ngào của đàn mandolin tràn ngập không gian.)

  • learn to play the mandolin

    học chơi đàn mandolin

    "He decided to learn to play the mandolin last year."

    (Anh ấy đã quyết định học chơi đàn mandolin vào năm ngoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mandolin

noun
Lật mặt

Một nhạc cụ có hình dáng tương tự đàn lute, có các cặp dây kim loại được gắn vào cần đàn có phím và thân đàn hình quả lê.

"He played a lively tune on the mandolin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, she will have been practicing the mandolin for three hours.
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, cô ấy sẽ đã luyện tập mandolin được ba tiếng.
Phủ định
He won't have been playing the mandolin for very long when the guests arrive.
Anh ấy sẽ chưa chơi mandolin được lâu khi khách đến.
Nghi vấn
Will they have been tuning their mandolin for an hour by the time the performance begins?
Liệu họ đã chỉnh dây mandolin của họ được một tiếng khi buổi biểu diễn bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mandolin".

Nguồn gốc Ý và Mối liên hệ với Âm nhạc Dân gian

Mandolin có nguồn gốc từ Ý và thường được liên kết chặt chẽ với âm nhạc dân gian Ý lãng mạn. Sau này, nó được du nhập và trở thành nhạc cụ quan trọng trong nhiều thể loại khác như bluegrass của Mỹ, âm nhạc dân gian Ireland và Celtic.

Sự Đa dạng trong Âm nhạc Cổ điển và Hiện đại

Mặc dù phổ biến trong âm nhạc dân gian, mandolin cũng từng được các nhà soạn nhạc cổ điển vĩ đại như Antonio Vivaldi sử dụng trong các concerto. Ngày nay, nó vẫn xuất hiện linh hoạt trong nhiều thể loại nhạc khác nhau, từ rock, pop, jazz cho đến các bản nhạc phim.