mandolin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A musical instrument resembling a lute, having paired metal strings fixed to a fretted neck and a pear-shaped body.
Vietnamese Meaning
Một nhạc cụ có hình dáng tương tự đàn lute, có các cặp dây kim loại được gắn vào cần đàn có phím và thân đàn hình quả lê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He played a lively tune on the mandolin."
"Anh ấy chơi một giai điệu sống động trên cây đàn mandolin."
-
"The mandolin is often used in bluegrass and folk music."
"Đàn mandolin thường được sử dụng trong nhạc bluegrass và nhạc dân gian."
-
"She learned to play the mandolin at a young age."
"Cô ấy đã học chơi đàn mandolin từ khi còn nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mandolinist | Người chơi đàn mandolin |
| Noun | mandola | Đàn mandola (một loại nhạc cụ có dây lớn hơn mandolin, cùng họ) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đàn mandolin là một nhạc cụ dây gảy có nguồn gốc từ Ý. Nó thường có 8 dây (4 cặp), mặc dù cũng có những biến thể khác. Âm thanh của mandolin thường được miêu tả là tươi sáng và ngân vang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play the mandolin (chơi đàn mandolin)
-
strum strum a mandolin (gảy đàn mandolin)
-
tune tune a mandolin (lên dây đàn mandolin)
-
electric an electric mandolin (đàn mandolin điện)
-
acoustic an acoustic mandolin (đàn mandolin mộc)
-
beautiful a beautiful mandolin (một cây đàn mandolin đẹp)
-
mandolin mandolin music (nhạc mandolin)
-
mandolin mandolin solo (đoạn độc tấu mandolin)
Idioms
-
play the mandolin
chơi đàn mandolin
"She loves to play the mandolin in her free time."
(Cô ấy thích chơi đàn mandolin vào thời gian rảnh rỗi.)
-
the sound of a mandolin
âm thanh của đàn mandolin
"The sweet sound of a mandolin filled the air."
(Âm thanh ngọt ngào của đàn mandolin tràn ngập không gian.)
-
learn to play the mandolin
học chơi đàn mandolin
"He decided to learn to play the mandolin last year."
(Anh ấy đã quyết định học chơi đàn mandolin vào năm ngoái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mandolin
nounMột nhạc cụ có hình dáng tương tự đàn lute, có các cặp dây kim loại được gắn vào cần đàn có phím và thân đàn hình quả lê.
"He played a lively tune on the mandolin."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the concert starts, she will have been practicing the mandolin for three hours. |
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, cô ấy sẽ đã luyện tập mandolin được ba tiếng. |
| Phủ định | He won't have been playing the mandolin for very long when the guests arrive. |
Anh ấy sẽ chưa chơi mandolin được lâu khi khách đến. |
| Nghi vấn | Will they have been tuning their mandolin for an hour by the time the performance begins? |
Liệu họ đã chỉnh dây mandolin của họ được một tiếng khi buổi biểu diễn bắt đầu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mandolin".
