(Top Banner Ad)
harp
B1
noun B1 Âm nhạc

harp

UK: /hɑːp/ • US: /hɑːrp/

Nghĩa tiếng Việt

đàn hạc cằn nhằn lải nhải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A musical instrument consisting of a frame supporting a graduated series of parallel strings, played by plucking with the fingers.

Vietnamese Meaning

Một nhạc cụ gồm một khung đỡ một loạt các dây song song có độ dài khác nhau, được chơi bằng cách gảy bằng ngón tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She played a beautiful melody on the harp."

    "Cô ấy đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp trên cây đàn hạc."

  • "The angel was depicted playing a harp."

    "Thiên thần được miêu tả đang chơi đàn hạc."

  • "Stop harping on about your problems!"

    "Đừng có cằn nhằn về những vấn đề của bạn nữa!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harp Đàn hạc (nhạc cụ)
Verb harp Chơi đàn hạc; nói đi nói lại một cách dai dẳng (thường là gây khó chịu)
Noun harpist Nghệ sĩ chơi đàn hạc
Noun harper Người chơi đàn hạc (ít dùng hơn 'harpist')
Adjective harp-like Giống như đàn hạc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harpō
Old English
hearpe
Middle English
harpe
Modern English
harp

Nguồn gốc từ 'Harp'

Từ 'harp' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic là '*harpō', sau đó phát triển thành 'hearpe' trong tiếng Anh cổ và 'harpe' trong tiếng Anh trung đại. Điều đáng chú ý là ý nghĩa của từ này, chỉ một loại nhạc cụ có dây gảy, đã được giữ nguyên qua hàng ngàn năm, cho thấy vai trò lâu đời và liên tục của cây đàn hạc trong văn hóa âm nhạc châu Âu.

Usage Note

Đàn hạc là một nhạc cụ dây cổ điển thường được liên tưởng đến hình ảnh thiên thần hoặc âm nhạc Celtic. Nó tạo ra âm thanh du dương và thường được sử dụng trong các dàn nhạc giao hưởng hoặc các buổi biểu diễn độc tấu.
Khi 'harp' được sử dụng như một động từ, nó mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc liên tục nhắc đi nhắc lại một vấn đề, thường là gây khó chịu cho người khác. Nó gần nghĩa với 'dwell on', 'nag', 'complain'.

Prepositions

on

Sử dụng 'on' để chỉ việc chơi đàn hạc: 'She played beautifully on the harp'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + harp
  • play play the harp
    (Chơi đàn hạc)
  • strum strum the harp
    (Gảy đàn hạc)
  • tune tune a harp
    (Lên dây đàn hạc)
  • pluck pluck the harp strings
    (Gảy dây đàn hạc)
Adjective + harp
  • golden a golden harp
    (Một cây đàn hạc vàng)
  • celestial a celestial harp
    (Một cây đàn hạc thiên giới/thiên thần)
  • Aeolian an Aeolian harp
    (Đàn hạc gió Aeolian)
Noun + of/with harp
  • sound the sound of a harp
    (Tiếng đàn hạc)
  • strings harp strings
    (Dây đàn hạc)
  • pedal a pedal harp
    (Đàn hạc có bàn đạp (loại hiện đại))

Idioms

  • harp on (about) something

    Nói đi nói lại một vấn đề, lặp đi lặp lại một cách dai dẳng và thường gây khó chịu

    "She's always harping on about how much she hates her job, and it's getting tiresome."

    (Cô ấy cứ nói đi nói lại mãi về việc cô ấy ghét công việc của mình, và điều đó thật nhàm chán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harp

noun
Lật mặt

Một nhạc cụ gồm một khung đỡ một loạt các dây song song có độ dài khác nhau, được chơi bằng cách gảy bằng ngón tay.

"She played a beautiful melody on the harp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced the harp diligently, she would be a professional musician now.
Nếu cô ấy đã luyện tập đàn hạc một cách chăm chỉ, thì bây giờ cô ấy đã là một nhạc sĩ chuyên nghiệp rồi.
Phủ định
If he weren't so stubborn, he would have learned to play the harp by now.
Nếu anh ấy không quá bướng bỉnh, thì giờ anh ấy đã học chơi đàn hạc rồi.
Nghi vấn
If they had bought a harp, would they be performing at the concert tonight?
Nếu họ đã mua một cây đàn hạc, liệu họ có biểu diễn ở buổi hòa nhạc tối nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harp".

Đàn hạc trong thần thoại và tôn giáo

Trong nhiều nền văn hóa, đàn hạc mang ý nghĩa thiêng liêng và thần thoại. Ví dụ, trong thần thoại Hy Lạp, chiếc đàn lyre (một dạng đàn hạc) của Orpheus có khả năng mê hoặc vạn vật. Trong Cơ đốc giáo, đàn hạc thường được liên kết với các thiên thần và được xem là nhạc cụ của thiên đàng, biểu tượng cho sự trong sáng, thanh tịnh và hòa bình.

Biểu tượng quốc gia của Ireland

Đàn hạc là biểu tượng quốc gia chính thức của Ireland và là một trong những biểu tượng quốc gia lâu đời nhất thế giới, xuất hiện từ thế kỷ 13. Nó được in trên đồng Euro của Ireland, trên hộ chiếu và các văn bản chính thức của chính phủ, phản ánh di sản âm nhạc và văn hóa phong phú của quốc gia này.