(Top Banner Ad)
lyme disease
B2
danh từ B2 Y học

lyme disease

UK: /ˈlaɪm dɪˈziːz/ • US: /ˈlaɪm dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh Lyme bệnh Borreliosis Lyme
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An infectious disease caused by bacteria of the genus Borrelia, transmitted by ticks.

Vietnamese Meaning

Một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn thuộc chi Borrelia gây ra, lây truyền qua ve.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lyme disease can cause joint pain and fatigue."

    "Bệnh Lyme có thể gây đau khớp và mệt mỏi."

  • "Early diagnosis of Lyme disease is crucial for effective treatment."

    "Chẩn đoán sớm bệnh Lyme rất quan trọng để điều trị hiệu quả."

  • "Many people don't realize they have Lyme disease until they develop symptoms months later."

    "Nhiều người không nhận ra mình mắc bệnh Lyme cho đến khi họ phát triển các triệu chứng nhiều tháng sau đó."

Word Family (Họ từ)

Related Words

tick-borne disease (bệnh lây truyền qua ve)borreliosis (bệnh do Borrelia)

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'Lyme disease'

Bệnh Lyme được đặt tên theo thị trấn Lyme, Connecticut, Hoa Kỳ, nơi các trường hợp đầu tiên được xác định vào năm 1975. Các nhà nghiên cứu nhận thấy một nhóm trẻ em bị viêm khớp dạng thấp bất thường. Sau đó, họ phát hiện ra rằng bệnh này do vi khuẩn Borrelia burgdorferi gây ra và lây truyền qua vết cắn của ve chó.

Usage Note

Bệnh Lyme là một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn lây truyền qua vết cắn của ve chó chân đen. Nó có thể ảnh hưởng đến nhiều hệ thống cơ quan trong cơ thể, bao gồm da, khớp, tim và hệ thần kinh.

Prepositions

with from

With: Lyme disease is often associated with a characteristic skin rash.
From: People can contract Lyme disease from tick bites.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Lyme disease
  • early Lyme disease
    (bệnh Lyme giai đoạn đầu)
  • chronic Lyme disease
    (bệnh Lyme mãn tính)
  • disseminated Lyme disease
    (bệnh Lyme lan tỏa)
Verb + Lyme disease
  • contract Lyme disease
    (mắc bệnh Lyme)
  • diagnose Lyme disease
    (chẩn đoán bệnh Lyme)
  • treat Lyme disease
    (điều trị bệnh Lyme)
  • prevent Lyme disease
    (ngăn ngừa bệnh Lyme)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lyme disease

danh từ
Lật mặt

Một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn thuộc chi Borrelia gây ra, lây truyền qua ve.

"Lyme disease can cause joint pain and fatigue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lyme disease".

Nhận thức về bệnh Lyme

Bệnh Lyme là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và Châu Âu. Việc nâng cao nhận thức về bệnh, các triệu chứng của bệnh và cách phòng ngừa là rất quan trọng để giảm thiểu sự lây lan của bệnh.