(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lyme disease
B2

lyme disease

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bệnh Lyme bệnh Borreliosis Lyme
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lyme disease'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn thuộc chi Borrelia gây ra, lây truyền qua ve.

Definition (English Meaning)

An infectious disease caused by bacteria of the genus Borrelia, transmitted by ticks.

Ví dụ Thực tế với 'Lyme disease'

  • "Lyme disease can cause joint pain and fatigue."

    "Bệnh Lyme có thể gây đau khớp và mệt mỏi."

  • "Early diagnosis of Lyme disease is crucial for effective treatment."

    "Chẩn đoán sớm bệnh Lyme rất quan trọng để điều trị hiệu quả."

  • "Many people don't realize they have Lyme disease until they develop symptoms months later."

    "Nhiều người không nhận ra mình mắc bệnh Lyme cho đến khi họ phát triển các triệu chứng nhiều tháng sau đó."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lyme disease'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: lyme disease
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

tick-borne disease(bệnh lây truyền qua ve)
borreliosis(bệnh do Borrelia)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Lyme disease'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Bệnh Lyme là một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn lây truyền qua vết cắn của ve chó chân đen. Nó có thể ảnh hưởng đến nhiều hệ thống cơ quan trong cơ thể, bao gồm da, khớp, tim và hệ thần kinh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with from

With: Lyme disease is often associated with a characteristic skin rash.
From: People can contract Lyme disease from tick bites.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lyme disease'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)