lyme disease
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lyme disease'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn thuộc chi Borrelia gây ra, lây truyền qua ve.
Definition (English Meaning)
An infectious disease caused by bacteria of the genus Borrelia, transmitted by ticks.
Ví dụ Thực tế với 'Lyme disease'
-
"Lyme disease can cause joint pain and fatigue."
"Bệnh Lyme có thể gây đau khớp và mệt mỏi."
-
"Early diagnosis of Lyme disease is crucial for effective treatment."
"Chẩn đoán sớm bệnh Lyme rất quan trọng để điều trị hiệu quả."
-
"Many people don't realize they have Lyme disease until they develop symptoms months later."
"Nhiều người không nhận ra mình mắc bệnh Lyme cho đến khi họ phát triển các triệu chứng nhiều tháng sau đó."
Từ loại & Từ liên quan của 'Lyme disease'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: lyme disease
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Lyme disease'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Bệnh Lyme là một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn lây truyền qua vết cắn của ve chó chân đen. Nó có thể ảnh hưởng đến nhiều hệ thống cơ quan trong cơ thể, bao gồm da, khớp, tim và hệ thần kinh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
With: Lyme disease is often associated with a characteristic skin rash.
From: People can contract Lyme disease from tick bites.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Lyme disease'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.