(Top Banner Ad)
m&a
C1
Danh từ C1 Kinh tế

m&a

UK: ɛm ænd eɪ • US: ɛm ænd eɪ

Nghĩa tiếng Việt

sáp nhập và mua lại hoạt động M&A
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The abbreviation of Mergers and Acquisitions; the area of finance dealing with mergers and acquisitions of companies.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của Mergers and Acquisitions (Sáp nhập và Mua lại); lĩnh vực tài chính liên quan đến việc sáp nhập và mua lại các công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a major M&A deal."

    "Công ty đã công bố một thỏa thuận M&A lớn."

  • "The M&A market has been very active this year."

    "Thị trường M&A đã rất sôi động trong năm nay."

  • "They are seeking expert advice on M&A strategy."

    "Họ đang tìm kiếm lời khuyên của chuyên gia về chiến lược M&A."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Nguồn gốc của M&A

Cụm từ 'M&A' là viết tắt của 'Mergers and Acquisitions' trong tiếng Anh. 'Mergers' nghĩa là sáp nhập, khi hai công ty tự nguyện hợp nhất thành một. 'Acquisitions' nghĩa là mua lại, khi một công ty lớn hơn mua một công ty nhỏ hơn. Hoạt động M&A trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 ở Hoa Kỳ, khi các công ty tìm cách mở rộng và thống trị thị trường.

Usage Note

Thuật ngữ 'M&A' thường được sử dụng như một thuật ngữ chung để chỉ các giao dịch liên quan đến việc hợp nhất hoặc mua lại các công ty. Sự khác biệt giữa sáp nhập và mua lại nằm ở cấu trúc pháp lý và cách thức giao dịch được thực hiện. Sáp nhập thường liên quan đến việc tạo ra một thực thể mới, trong khi mua lại thường liên quan đến việc một công ty mua lại quyền kiểm soát một công ty khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + M&A
  • strategic strategic M&A
    (M&A chiến lược)
  • cross-border cross-border M&A
    (M&A xuyên biên giới)
  • hostile hostile M&A
    (M&A thù địch)
  • successful successful M&A
    (M&A thành công)
Động từ + M&A
  • drive drive M&A
    (thúc đẩy M&A)
  • facilitate facilitate M&A
    (tạo điều kiện cho M&A)
  • announce announce M&A
    (công bố M&A)
  • complete complete M&A
    (hoàn tất M&A)
M&A + Danh từ
  • deal M&A deal
    (thỏa thuận M&A)
  • activity M&A activity
    (hoạt động M&A)
  • transaction M&A transaction
    (giao dịch M&A)
  • market M&A market
    (thị trường M&A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

m&a

Danh từ
Lật mặt

Viết tắt của Mergers and Acquisitions (Sáp nhập và Mua lại); lĩnh vực tài chính liên quan đến việc sáp nhập và mua lại các công ty.

"The company announced a major M&A deal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "m&a".

Văn hóa M&A

M&A thường được thúc đẩy bởi mục tiêu tăng trưởng nhanh chóng, mở rộng thị phần, hoặc tận dụng lợi thế kinh tế nhờ quy mô. Tuy nhiên, các thương vụ M&A không phải lúc nào cũng thành công, và thường đi kèm với rủi ro về văn hóa doanh nghiệp, sự trùng lặp hoạt động, và khó khăn trong việc tích hợp hệ thống.