Macedonia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A geographical and historical region in Southeastern Europe.
Vietnamese Meaning
Một khu vực địa lý và lịch sử ở Đông Nam Châu Âu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"North Macedonia is a country in the Balkans."
"Bắc Macedonia là một quốc gia ở vùng Balkan."
-
"Macedonia has a rich history dating back to ancient times."
"Macedonia có một lịch sử phong phú từ thời cổ đại."
-
"The Republic of North Macedonia is a member of the United Nations."
"Cộng hòa Bắc Macedonia là một thành viên của Liên Hợp Quốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Macedonian | Người Macedonia, tiếng Macedonia (thuộc về hoặc liên quan đến Macedonia) |
| Adjective | Macedonian | Thuộc về Macedonia |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Macedonia là một khu vực lịch sử rộng lớn, bao gồm nhiều quốc gia hiện đại. Nó thường được sử dụng để chỉ Bắc Macedonia (North Macedonia). Cần phân biệt với vùng Macedonia của Hy Lạp và Bulgaria.
Prepositions
in: chỉ vị trí địa lý (in Macedonia), from: chỉ nguồn gốc (from Macedonia), of: chỉ thuộc tính (the history of Macedonia)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Ancient Ancient Macedonia (Macedonia cổ đại)
-
North North Macedonia (Bắc Macedonia)
-
Visit Visit Macedonia (Tham quan Macedonia)
-
Explore Explore Macedonia (Khám phá Macedonia)
-
History History of Macedonia (Lịch sử của Macedonia)
-
Culture Culture of Macedonia (Văn hóa của Macedonia)
Idioms
-
As old as the hills of Macedonia
Cổ xưa, lâu đời (như những ngọn đồi ở Macedonia)
"That legend is as old as the hills of Macedonia."
(Truyền thuyết đó cổ xưa như những ngọn đồi ở Macedonia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Macedonia
Danh từMột khu vực địa lý và lịch sử ở Đông Nam Châu Âu.
"North Macedonia is a country in the Balkans."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That Macedonia is a landlocked country in the Balkans is a well-known fact. |
Việc Macedonia là một quốc gia không giáp biển ở vùng Balkan là một sự thật được biết đến rộng rãi. |
| Phủ định | Whether the Macedonian government will implement new economic reforms is not yet clear. |
Liệu chính phủ Macedonia có thực hiện các cải cách kinh tế mới hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Where Macedonian artifacts were discovered is a matter of ongoing archaeological debate. |
Địa điểm các hiện vật của Macedonia được khám phá là một vấn đề tranh luận khảo cổ học đang diễn ra. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should visit Macedonia; it's a beautiful country. |
Bạn nên đến thăm Macedonia; đó là một đất nước xinh đẹp. |
| Phủ định | They cannot speak Macedonian fluently. |
Họ không thể nói tiếng Macedonia một cách trôi chảy. |
| Nghi vấn | Could the Macedonian government improve its infrastructure? |
Chính phủ Macedonia có thể cải thiện cơ sở hạ tầng của mình không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He visited Macedonia last summer. |
Anh ấy đã đến thăm Macedonia vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | She doesn't know anything about Macedonian history. |
Cô ấy không biết gì về lịch sử Macedonia. |
| Nghi vấn | What is the capital of Macedonia? |
Thủ đô của Macedonia là gì? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Macedonian team will be competing in the international tournament next year. |
Đội tuyển Macedonia sẽ đang thi đấu trong giải đấu quốc tế vào năm tới. |
| Phủ định | I won't be visiting Macedonia during my summer vacation. |
Tôi sẽ không đi thăm Macedonia trong kỳ nghỉ hè của mình. |
| Nghi vấn | Will they be discussing the political situation in Macedonia at the conference? |
Liệu họ có đang thảo luận về tình hình chính trị ở Macedonia tại hội nghị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Macedonia".
