(Top Banner Ad)
Macedonia
B2
Danh từ B2 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Macedonia

UK: /ˌmæsɪˈdəʊniə/ • US: /ˌmæsɪˈdoʊniə/

Nghĩa tiếng Việt

Macedonia Macedônia Bắc Macedonia (North Macedonia)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A geographical and historical region in Southeastern Europe.

Vietnamese Meaning

Một khu vực địa lý và lịch sử ở Đông Nam Châu Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "North Macedonia is a country in the Balkans."

    "Bắc Macedonia là một quốc gia ở vùng Balkan."

  • "Macedonia has a rich history dating back to ancient times."

    "Macedonia có một lịch sử phong phú từ thời cổ đại."

  • "The Republic of North Macedonia is a member of the United Nations."

    "Cộng hòa Bắc Macedonia là một thành viên của Liên Hợp Quốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Macedonian Người Macedonia, tiếng Macedonia (thuộc về hoặc liên quan đến Macedonia)
Adjective Macedonian Thuộc về Macedonia

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Μακεδονία (Makedonía)
Latin
Macedonia
English
Macedonia

Nguồn gốc tên gọi Macedonia

Tên gọi 'Macedonia' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'Μακεδονία' (Makedonía), có thể liên quan đến từ 'μακεδνός' (makednós) có nghĩa là 'cao, vạm vỡ'. Theo truyền thuyết, Macedonia được đặt tên theo Makedon, con trai của Zeus và Thyia.

Usage Note

Macedonia là một khu vực lịch sử rộng lớn, bao gồm nhiều quốc gia hiện đại. Nó thường được sử dụng để chỉ Bắc Macedonia (North Macedonia). Cần phân biệt với vùng Macedonia của Hy Lạp và Bulgaria.

Prepositions

in from of

in: chỉ vị trí địa lý (in Macedonia), from: chỉ nguồn gốc (from Macedonia), of: chỉ thuộc tính (the history of Macedonia)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Macedonia
  • Ancient Ancient Macedonia
    (Macedonia cổ đại)
  • North North Macedonia
    (Bắc Macedonia)
Verb + Macedonia
  • Visit Visit Macedonia
    (Tham quan Macedonia)
  • Explore Explore Macedonia
    (Khám phá Macedonia)
Noun + of + Macedonia
  • History History of Macedonia
    (Lịch sử của Macedonia)
  • Culture Culture of Macedonia
    (Văn hóa của Macedonia)

Idioms

  • As old as the hills of Macedonia

    Cổ xưa, lâu đời (như những ngọn đồi ở Macedonia)

    "That legend is as old as the hills of Macedonia."

    (Truyền thuyết đó cổ xưa như những ngọn đồi ở Macedonia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Macedonia

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực địa lý và lịch sử ở Đông Nam Châu Âu.

"North Macedonia is a country in the Balkans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That Macedonia is a landlocked country in the Balkans is a well-known fact.
Việc Macedonia là một quốc gia không giáp biển ở vùng Balkan là một sự thật được biết đến rộng rãi.
Phủ định
Whether the Macedonian government will implement new economic reforms is not yet clear.
Liệu chính phủ Macedonia có thực hiện các cải cách kinh tế mới hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Where Macedonian artifacts were discovered is a matter of ongoing archaeological debate.
Địa điểm các hiện vật của Macedonia được khám phá là một vấn đề tranh luận khảo cổ học đang diễn ra.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should visit Macedonia; it's a beautiful country.
Bạn nên đến thăm Macedonia; đó là một đất nước xinh đẹp.
Phủ định
They cannot speak Macedonian fluently.
Họ không thể nói tiếng Macedonia một cách trôi chảy.
Nghi vấn
Could the Macedonian government improve its infrastructure?
Chính phủ Macedonia có thể cải thiện cơ sở hạ tầng của mình không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He visited Macedonia last summer.
Anh ấy đã đến thăm Macedonia vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
She doesn't know anything about Macedonian history.
Cô ấy không biết gì về lịch sử Macedonia.
Nghi vấn
What is the capital of Macedonia?
Thủ đô của Macedonia là gì?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Macedonian team will be competing in the international tournament next year.
Đội tuyển Macedonia sẽ đang thi đấu trong giải đấu quốc tế vào năm tới.
Phủ định
I won't be visiting Macedonia during my summer vacation.
Tôi sẽ không đi thăm Macedonia trong kỳ nghỉ hè của mình.
Nghi vấn
Will they be discussing the political situation in Macedonia at the conference?
Liệu họ có đang thảo luận về tình hình chính trị ở Macedonia tại hội nghị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Macedonia".

Alexander Đại đế

Macedonia là quê hương của Alexander Đại đế, một trong những nhà lãnh đạo quân sự vĩ đại nhất lịch sử. Ông đã xây dựng một đế chế rộng lớn trải dài từ Hy Lạp đến Ấn Độ.