(Top Banner Ad)
geographical
B2
Tính từ B2 Địa lý

geographical

UK: /ˌdʒiːəˈɡræfɪkəl/ • US: /ˌdʒiəˈɡræfɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về địa lý có tính địa lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to geography; based on or derived from geography.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến địa lý; dựa trên hoặc xuất phát từ địa lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The geographical location of the city is ideal for trade."

    "Vị trí địa lý của thành phố rất lý tưởng cho việc buôn bán."

  • "The geographical diversity of the country is stunning."

    "Sự đa dạng địa lý của đất nước thật tuyệt vời."

  • "We studied the geographical features of Europe."

    "Chúng tôi đã nghiên cứu các đặc điểm địa lý của châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geography môn địa lý học, địa lý (khoa học nghiên cứu bề mặt Trái Đất, các đặc điểm, dân cư, hiện tượng của nó)
Noun geographer nhà địa lý học (người nghiên cứu về địa lý)
Adverb geographically một cách địa lý, về mặt địa lý (liên quan đến vị trí hoặc đặc điểm địa lý)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γῆ (gē, "earth") + γράφειν (graphein, "to write") → γεωγραφία (geographía)
Late Latin
geographia
Old French
géographie
English
geography → geographical

Nguồn Gốc Của 'Địa Lý'

Từ 'geographical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'geo' (γῆ) nghĩa là 'Trái Đất' và 'graphia' (γράφειν) nghĩa là 'miêu tả' hoặc 'viết'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là việc ghi chép lại các đặc điểm của Trái Đất. Trải qua các ngôn ngữ Latin và Pháp, từ này đã hình thành và được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ những gì liên quan đến địa lý, khoa học nghiên cứu về bề mặt Trái Đất, các đặc điểm, cư dân và hiện tượng của nó.

Usage Note

Tính từ 'geographical' thường được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến đặc điểm vật lý, vị trí hoặc phân bố của các vùng đất. Nó nhấn mạnh mối liên hệ với địa lý học như một ngành khoa học.

Prepositions

in of

'in' được sử dụng khi nói về vị trí hoặc khu vực: 'geographical features in Vietnam'. 'of' được sử dụng khi nói về một đặc điểm thuộc về địa lý: 'geographical importance of the region'.

Collocations (Từ đi kèm)

Geographical + Noun
  • location geographical location
    (vị trí địa lý)
  • features geographical features
    (đặc điểm địa lý)
  • area geographical area
    (khu vực địa lý)
  • boundaries geographical boundaries
    (ranh giới địa lý, biên giới địa lý)
  • factors geographical factors
    (các yếu tố địa lý)
  • position geographical position
    (vị trí địa lý (thường mang ý nghĩa chiến lược))
  • isolation geographical isolation
    (sự cô lập về địa lý)

Idioms

  • geographical location

    vị trí địa lý

    "The island's geographical location made it strategically important."

    (Vị trí địa lý của hòn đảo khiến nó có tầm quan trọng chiến lược.)

  • geographical features

    đặc điểm địa lý

    "The region is known for its diverse geographical features, from mountains to coastlines."

    (Khu vực này nổi tiếng với các đặc điểm địa lý đa dạng, từ núi non đến bờ biển.)

  • geographical barrier

    rào cản địa lý

    "The mountains formed a natural geographical barrier between the two tribes."

    (Những ngọn núi tạo thành một rào cản địa lý tự nhiên giữa hai bộ lạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geographical

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến địa lý; dựa trên hoặc xuất phát từ địa lý.

"The geographical location of the city is ideal for trade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew more about the geographical features of the region, I would plan a hiking trip there.
Nếu tôi biết nhiều hơn về các đặc điểm địa lý của khu vực đó, tôi sẽ lên kế hoạch cho một chuyến đi bộ đường dài ở đó.
Phủ định
If the land weren't so geographically diverse, the wildlife wouldn't be as varied.
Nếu địa hình không đa dạng về mặt địa lý, thì động vật hoang dã sẽ không đa dạng như vậy.
Nghi vấn
Would they have settled here if the area wasn't geographically strategic?
Liệu họ có định cư ở đây nếu khu vực này không mang tính chiến lược về mặt địa lý không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geographical location of the ancient city was a key factor in its success.
Vị trí địa lý của thành phố cổ là một yếu tố quan trọng trong thành công của nó.
Phủ định
The study didn't focus on the geographical aspects of the region last year.
Nghiên cứu đã không tập trung vào các khía cạnh địa lý của khu vực vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did the explorers accurately map the geographical features of the island?
Các nhà thám hiểm có lập bản đồ chính xác các đặc điểm địa lý của hòn đảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geographical".

Tầm Quan Trọng Của Địa Lý Trong Lịch Sử Loài Người

Địa lý đã đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của các nền văn minh cổ đại, từ việc định hình tuyến đường thương mại, chiến lược quân sự cho đến sự phân bố dân cư. Hiểu biết về địa lý giúp con người thích nghi, khai thác môi trường sống và xây dựng xã hội một cách hiệu quả.

Địa Lý Và Bản Sắc Quốc Gia

Các yếu tố địa lý như sông ngòi, núi non, bờ biển thường định hình bản sắc văn hóa, kinh tế và thậm chí cả tâm lý của một quốc gia. Ví dụ, một quốc gia có nhiều sông lớn có thể phát triển mạnh về nông nghiệp và giao thông đường thủy, trong khi một quốc gia ven biển có thể có nền kinh tế dựa vào hàng hải và du lịch.