ancient greece
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The civilization and period in the history of Greece, from the Dark Ages (c. 1100 BC) to the end of antiquity (c. 600 AD).
Vietnamese Meaning
Nền văn minh và thời kỳ trong lịch sử Hy Lạp, từ Thời kỳ Đen tối (khoảng năm 1100 trước Công nguyên) đến cuối thời cổ đại (khoảng năm 600 sau Công nguyên).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many philosophical ideas originated in ancient Greece."
"Nhiều tư tưởng triết học bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại."
-
"The ruins of ancient Greece attract tourists from all over the world."
"Tàn tích của Hy Lạp cổ đại thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'ancient Greece' bao gồm nhiều giai đoạn lịch sử, bao gồm thời kỳ Mycenaean, thời kỳ Cổ điển, và thời kỳ Hy Lạp hóa. Nó thường được dùng để chỉ thời kỳ văn hóa Hy Lạp đạt đến đỉnh cao, với những thành tựu về triết học, nghệ thuật, kiến trúc và chính trị.
Prepositions
'In ancient Greece' được dùng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh. 'Of ancient Greece' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Classical Classical Ancient Greece (Hy Lạp Cổ điển (Thời kỳ đỉnh cao của văn hóa Hy Lạp cổ đại))
-
Glorious the glorious Ancient Greece (Hy Lạp Cổ đại huy hoàng/vinh quang)
-
legacy the legacy of Ancient Greece (Di sản của Hy Lạp Cổ đại)
-
philosophers the philosophers of Ancient Greece (Các triết gia của Hy Lạp Cổ đại)
-
study to study Ancient Greece (Nghiên cứu về Hy Lạp Cổ đại)
-
explore to explore Ancient Greece history (Khám phá lịch sử Hy Lạp Cổ đại)
Idioms
-
The birthplace of democracy (referring to Ancient Greece)
Nơi khai sinh ra nền dân chủ (Ám chỉ Hy Lạp Cổ đại, đặc biệt là Athens)
"Athens, in Ancient Greece, is often called the birthplace of democracy."
(Athens, thuộc Hy Lạp Cổ đại, thường được gọi là nơi khai sinh ra nền dân chủ.)
-
A return to Ancient Greece
Trở lại với Hy Lạp Cổ đại (Chỉ sự quay về nghiên cứu hoặc áp dụng các nguyên tắc cổ xưa)
"Modern architects sometimes propose a return to Ancient Greece structures for their simplicity and elegance."
(Các kiến trúc sư hiện đại đôi khi đề xuất việc trở lại với các cấu trúc Hy Lạp Cổ đại vì sự đơn giản và thanh lịch của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ancient greece
NounNền văn minh và thời kỳ trong lịch sử Hy Lạp, từ Thời kỳ Đen tối (khoảng năm 1100 trước Công nguyên) đến cuối thời cổ đại (khoảng năm 600 sau Công nguyên).
"Many philosophical ideas originated in ancient Greece."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To study ancient Greece is to understand the foundations of Western civilization. |
Nghiên cứu Hy Lạp cổ đại là hiểu nền tảng của văn minh phương Tây. |
| Phủ định | It is important not to romanticize ancient Greece without acknowledging its inequalities. |
Điều quan trọng là không lãng mạn hóa Hy Lạp cổ đại mà không thừa nhận những bất bình đẳng của nó. |
| Nghi vấn | Why did they choose to study ancient Greece in such depth? |
Tại sao họ chọn nghiên cứu Hy Lạp cổ đại sâu sắc đến vậy? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In ancient Greece, democracy, philosophy, and theatre flourished. |
Ở Hy Lạp cổ đại, dân chủ, triết học và sân khấu đã phát triển mạnh mẽ. |
| Phủ định | Although many believed in the gods, not all aspects of ancient Greek society, such as slavery, were just. |
Mặc dù nhiều người tin vào các vị thần, không phải tất cả các khía cạnh của xã hội Hy Lạp cổ đại, chẳng hạn như chế độ nô lệ, đều công bằng. |
| Nghi vấn | Considering its lasting impact, did ancient Greece, a civilization of thinkers and artists, truly fall, or did its ideas simply evolve? |
Xét đến tác động lâu dài của nó, liệu Hy Lạp cổ đại, một nền văn minh của các nhà tư tưởng và nghệ sĩ, thực sự sụp đổ hay những ý tưởng của nó chỉ đơn giản là phát triển? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ruins of ancient Greece are visited by millions of tourists every year. |
Tàn tích của Hy Lạp cổ đại được hàng triệu khách du lịch ghé thăm mỗi năm. |
| Phủ định | The full extent of ancient Greek influence on mathematics is not completely understood. |
Mức độ đầy đủ của ảnh hưởng Hy Lạp cổ đại đối với toán học vẫn chưa được hiểu một cách hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Was ancient Greece considered the cradle of Western civilization? |
Có phải Hy Lạp cổ đại được coi là cái nôi của nền văn minh phương Tây không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ancient Greece was the birthplace of democracy. |
Hy Lạp cổ đại là cái nôi của nền dân chủ. |
| Phủ định | Ancient Greece wasn't a unified country, but rather a collection of city-states. |
Hy Lạp cổ đại không phải là một quốc gia thống nhất, mà là một tập hợp các thành bang. |
| Nghi vấn | What aspects of ancient Greece still influence modern society? |
Những khía cạnh nào của Hy Lạp cổ đại vẫn còn ảnh hưởng đến xã hội hiện đại? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ancient greece".
