(Top Banner Ad)
ancient greece
B1
Noun B1 Lịch sử

ancient greece

UK: /ˈeɪnʃənt ɡriːs/ • US: /ˈeɪnʃənt ɡriːs/

Nghĩa tiếng Việt

Hy Lạp cổ đại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The civilization and period in the history of Greece, from the Dark Ages (c. 1100 BC) to the end of antiquity (c. 600 AD).

Vietnamese Meaning

Nền văn minh và thời kỳ trong lịch sử Hy Lạp, từ Thời kỳ Đen tối (khoảng năm 1100 trước Công nguyên) đến cuối thời cổ đại (khoảng năm 600 sau Công nguyên).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many philosophical ideas originated in ancient Greece."

    "Nhiều tư tưởng triết học bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại."

  • "The ruins of ancient Greece attract tourists from all over the world."

    "Tàn tích của Hy Lạp cổ đại thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Greek Người Hy Lạp; ngôn ngữ Hy Lạp
Adjective Ancient Cổ xưa, thuộc về thời cổ đại
Noun Antiquity Thời cổ đại, sự cổ kính
Adjective Hellenic Thuộc về Hy Lạp, đặc biệt là văn hóa Hy Lạp cổ đại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*antí-
Latin
ante (Ancient); Graecia (Greece)
Old French
ancien (Ancient)
Middle English
auncien grece

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'Ancient Greece' (Hy Lạp Cổ Đại) dùng để chỉ nền văn minh Hy Lạp từ khoảng năm 800 TCN đến khi bị Đế chế La Mã chinh phục vào năm 146 TCN. Người Hy Lạp cổ đại tự gọi đất nước của họ là Hellas. Tên gọi 'Greece' mà chúng ta dùng ngày nay thực chất bắt nguồn từ người La Mã (Graeci) để chỉ khu vực phía nam bán đảo Balkan.

Ý nghĩa hai từ

Từ 'ancient' (cổ xưa) nhấn mạnh tính lịch sử và thời gian xa xôi. Việc kết hợp 'ancient' với 'Greece' giúp phân biệt nền văn minh rực rỡ này với đất nước Hy Lạp hiện đại. Đây là nền tảng của nhiều khái niệm khoa học, triết học và chính trị phương Tây.

Usage Note

Thuật ngữ 'ancient Greece' bao gồm nhiều giai đoạn lịch sử, bao gồm thời kỳ Mycenaean, thời kỳ Cổ điển, và thời kỳ Hy Lạp hóa. Nó thường được dùng để chỉ thời kỳ văn hóa Hy Lạp đạt đến đỉnh cao, với những thành tựu về triết học, nghệ thuật, kiến trúc và chính trị.

Prepositions

in of

'In ancient Greece' được dùng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh. 'Of ancient Greece' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Ancient Greece
  • Classical Classical Ancient Greece
    (Hy Lạp Cổ điển (Thời kỳ đỉnh cao của văn hóa Hy Lạp cổ đại))
  • Glorious the glorious Ancient Greece
    (Hy Lạp Cổ đại huy hoàng/vinh quang)
Noun + of Ancient Greece
  • legacy the legacy of Ancient Greece
    (Di sản của Hy Lạp Cổ đại)
  • philosophers the philosophers of Ancient Greece
    (Các triết gia của Hy Lạp Cổ đại)
Verb + Ancient Greece
  • study to study Ancient Greece
    (Nghiên cứu về Hy Lạp Cổ đại)
  • explore to explore Ancient Greece history
    (Khám phá lịch sử Hy Lạp Cổ đại)

Idioms

  • The birthplace of democracy (referring to Ancient Greece)

    Nơi khai sinh ra nền dân chủ (Ám chỉ Hy Lạp Cổ đại, đặc biệt là Athens)

    "Athens, in Ancient Greece, is often called the birthplace of democracy."

    (Athens, thuộc Hy Lạp Cổ đại, thường được gọi là nơi khai sinh ra nền dân chủ.)

  • A return to Ancient Greece

    Trở lại với Hy Lạp Cổ đại (Chỉ sự quay về nghiên cứu hoặc áp dụng các nguyên tắc cổ xưa)

    "Modern architects sometimes propose a return to Ancient Greece structures for their simplicity and elegance."

    (Các kiến trúc sư hiện đại đôi khi đề xuất việc trở lại với các cấu trúc Hy Lạp Cổ đại vì sự đơn giản và thanh lịch của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ancient greece

Noun
Lật mặt

Nền văn minh và thời kỳ trong lịch sử Hy Lạp, từ Thời kỳ Đen tối (khoảng năm 1100 trước Công nguyên) đến cuối thời cổ đại (khoảng năm 600 sau Công nguyên).

"Many philosophical ideas originated in ancient Greece."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To study ancient Greece is to understand the foundations of Western civilization.
Nghiên cứu Hy Lạp cổ đại là hiểu nền tảng của văn minh phương Tây.
Phủ định
It is important not to romanticize ancient Greece without acknowledging its inequalities.
Điều quan trọng là không lãng mạn hóa Hy Lạp cổ đại mà không thừa nhận những bất bình đẳng của nó.
Nghi vấn
Why did they choose to study ancient Greece in such depth?
Tại sao họ chọn nghiên cứu Hy Lạp cổ đại sâu sắc đến vậy?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In ancient Greece, democracy, philosophy, and theatre flourished.
Ở Hy Lạp cổ đại, dân chủ, triết học và sân khấu đã phát triển mạnh mẽ.
Phủ định
Although many believed in the gods, not all aspects of ancient Greek society, such as slavery, were just.
Mặc dù nhiều người tin vào các vị thần, không phải tất cả các khía cạnh của xã hội Hy Lạp cổ đại, chẳng hạn như chế độ nô lệ, đều công bằng.
Nghi vấn
Considering its lasting impact, did ancient Greece, a civilization of thinkers and artists, truly fall, or did its ideas simply evolve?
Xét đến tác động lâu dài của nó, liệu Hy Lạp cổ đại, một nền văn minh của các nhà tư tưởng và nghệ sĩ, thực sự sụp đổ hay những ý tưởng của nó chỉ đơn giản là phát triển?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ruins of ancient Greece are visited by millions of tourists every year.
Tàn tích của Hy Lạp cổ đại được hàng triệu khách du lịch ghé thăm mỗi năm.
Phủ định
The full extent of ancient Greek influence on mathematics is not completely understood.
Mức độ đầy đủ của ảnh hưởng Hy Lạp cổ đại đối với toán học vẫn chưa được hiểu một cách hoàn toàn.
Nghi vấn
Was ancient Greece considered the cradle of Western civilization?
Có phải Hy Lạp cổ đại được coi là cái nôi của nền văn minh phương Tây không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ancient Greece was the birthplace of democracy.
Hy Lạp cổ đại là cái nôi của nền dân chủ.
Phủ định
Ancient Greece wasn't a unified country, but rather a collection of city-states.
Hy Lạp cổ đại không phải là một quốc gia thống nhất, mà là một tập hợp các thành bang.
Nghi vấn
What aspects of ancient Greece still influence modern society?
Những khía cạnh nào của Hy Lạp cổ đại vẫn còn ảnh hưởng đến xã hội hiện đại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ancient greece".

Nền tảng của Văn minh Phương Tây

Hy Lạp Cổ đại được coi là nền tảng của văn minh phương Tây. Nhiều khái niệm cốt lõi của xã hội hiện đại, bao gồm dân chủ, triết học (Socrates, Plato, Aristotle), toán học (Pythagoras), và y học (Hippocrates) đều có nguồn gốc từ thời kỳ này.

Thần thoại và Olympic

Thần thoại Hy Lạp với các vị thần trên đỉnh Olympus (như Zeus, Hera, Poseidon) vẫn là một phần quan trọng trong văn hóa đại chúng toàn cầu. Ngoài ra, Thế vận hội Olympic cũng ra đời tại Hy Lạp Cổ đại như một nghi lễ tôn vinh thần linh và hòa bình giữa các thành bang.