(Top Banner Ad)
macerate
C1
động từ C1 Ẩm thực, Hóa học, Y học

macerate

UK: /ˈmæsəreɪt/ • US: /ˈmæsəˌreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngâm làm mềm bằng cách ngâm làm nhũn (da)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To soften or separate into parts by steeping in a liquid.

Vietnamese Meaning

Làm mềm hoặc tách thành các phần bằng cách ngâm trong chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The strawberries were macerated in balsamic vinegar to enhance their sweetness."

    "Dâu tây được ngâm trong giấm balsamic để tăng cường vị ngọt."

  • "Macerated berries are delicious with yogurt."

    "Quả mọng ngâm rất ngon khi ăn với sữa chua."

  • "The coroner examined the macerated tissue."

    "Nhân viên pháp y đã kiểm tra mô bị mềm nhũn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb macerate Ngâm, làm mềm bằng cách ngâm
Noun maceration Sự ngâm, quá trình ngâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
macerare
English
macerate

Nguồn gốc của 'Macerate'

Từ 'macerate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'macerare', có nghĩa là 'làm mềm' hoặc 'ngâm'. Ban đầu, nó thường được sử dụng để mô tả việc ngâm các chất trong chất lỏng để chiết xuất hương vị hoặc làm mềm chúng. Tưởng tượng những người La Mã cổ đại ngâm thảo mộc và gia vị trong rượu vang để tạo ra những loại thuốc hoặc đồ uống thơm ngon! Điều này giúp ta hình dung được cách từ này đã phát triển ý nghĩa của nó theo thời gian.

Usage Note

Từ 'macerate' thường được dùng để chỉ quá trình ngâm một chất rắn trong chất lỏng để chiết xuất hương vị, làm mềm cấu trúc hoặc phân hủy thành các thành phần nhỏ hơn. So với 'soak' (ngâm), 'macerate' mang ý nghĩa chủ động hơn, thường liên quan đến việc có sự thay đổi đáng kể về cấu trúc hoặc thành phần của vật liệu được ngâm. Khác với 'marinate' (ướp), 'macerate' không nhất thiết ám chỉ việc thêm gia vị để tạo hương vị.

Prepositions

in with

Khi dùng 'macerate in', nó có nghĩa là ngâm trong một chất lỏng cụ thể (ví dụ: 'macerate the fruit in wine'). Khi dùng 'macerate with', nó có thể ám chỉ việc ngâm cùng với một chất khác, thường là để tăng cường hương vị hoặc hỗ trợ quá trình (ví dụ: 'macerate the herbs with oil').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + macerate
  • lightly lightly macerate the fruit
    (ngâm nhẹ trái cây)
  • completely completely macerate the ingredients
    (ngâm hoàn toàn các nguyên liệu)
Object + macerate
  • fruit macerate fruit in alcohol
    (ngâm trái cây trong rượu)
  • herbs macerate herbs in oil
    (ngâm thảo mộc trong dầu)

Idioms

  • macerate oneself in self-pity

    chìm đắm trong sự tự thương hại

    "He spent the entire evening macerating himself in self-pity after failing the exam."

    (Anh ấy đã dành cả buổi tối để chìm đắm trong sự tự thương hại sau khi trượt kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

macerate

động từ
Lật mặt

Làm mềm hoặc tách thành các phần bằng cách ngâm trong chất lỏng.

"The strawberries were macerated in balsamic vinegar to enhance their sweetness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef will macerate the strawberries in balsamic vinegar for a richer flavor.
Đầu bếp sẽ ngâm dâu tây trong giấm balsamic để có hương vị đậm đà hơn.
Phủ định
She did not macerate the fruit long enough, so it didn't absorb the flavors properly.
Cô ấy đã không ngâm trái cây đủ lâu, vì vậy nó không hấp thụ hương vị đúng cách.
Nghi vấn
Will the maceration process help to tenderize the tough meat?
Liệu quá trình ngâm có giúp làm mềm thịt dai không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef macerated the strawberries more carefully than he macerated the raspberries, resulting in a richer sauce.
Đầu bếp đã ngâm dâu tây cẩn thận hơn so với việc ngâm mâm xôi, tạo ra một loại sốt đậm đà hơn.
Phủ định
She didn't macerate the fruit as long as she should have; the maceration process was less effective than usual.
Cô ấy đã không ngâm trái cây đủ lâu như đáng lẽ; quá trình ngâm kém hiệu quả hơn bình thường.
Nghi vấn
Did he macerate the herbs as thoroughly as the recipe suggested to achieve the most intense flavor?
Anh ấy đã ngâm các loại thảo mộc kỹ lưỡng như công thức gợi ý để đạt được hương vị đậm đà nhất phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "macerate".

Ứng dụng trong ẩm thực

Trong ẩm thực phương Tây, 'maceration' là một kỹ thuật phổ biến để tăng hương vị của trái cây. Ví dụ, quả mọng thường được ngâm trong đường và rượu trước khi dùng để làm bánh hoặc món tráng miệng. Việc này không chỉ làm mềm trái cây mà còn tạo ra một lớp siro thơm ngon.