(Top Banner Ad)
machine learning engineer
C1
noun C1 Công nghệ thông tin

machine learning engineer

UK: /məˈʃiːn ˈlɜːnɪŋ ˌendʒɪˈnɪə/ • US: /məˈʃiːn ˈlɜːrnɪŋ ˌendʒɪˈnɪr/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ sư học máy chuyên viên học máy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computer scientist or software engineer who uses machine learning algorithms to build and deploy intelligent systems.

Vietnamese Meaning

Một nhà khoa học máy tính hoặc kỹ sư phần mềm sử dụng các thuật toán học máy để xây dựng và triển khai các hệ thống thông minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works as a machine learning engineer, building recommendation systems."

    "Cô ấy làm kỹ sư học máy, xây dựng các hệ thống gợi ý."

  • "Google is hiring machine learning engineers to improve its search algorithms."

    "Google đang tuyển dụng các kỹ sư học máy để cải thiện thuật toán tìm kiếm của mình."

  • "The machine learning engineer optimized the model for faster performance."

    "Kỹ sư học máy đã tối ưu hóa mô hình để có hiệu suất nhanh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Machine Máy móc, thiết bị
Verb Learn Học hỏi, tiếp thu kiến thức
Noun Engineering Ngành kỹ thuật
Adjective Technical Thuộc về kỹ thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Machine
From Greek 'mēkhanē' (device, contrivance)
Learning
Old English 'leornian' (to get knowledge)
Engineer
From Latin 'ingenium' (innate quality, talent)

Nguồn gốc của 'Engineer'

Từ 'engineer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ingenium', có nghĩa là tài năng bẩm sinh hoặc sự khéo léo. Ban đầu, nó ám chỉ những người có khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề một cách thông minh.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một vị trí công việc cụ thể. Nó nhấn mạnh cả kiến thức về machine learning (học máy) và kỹ năng của một engineer (kỹ sư) để thực hiện dự án. Phân biệt với 'data scientist' (nhà khoa học dữ liệu), người tập trung vào phân tích dữ liệu và tìm hiểu insight, trong khi 'machine learning engineer' tập trung vào việc triển khai các mô hình.

Prepositions

as for

as: Dùng để chỉ vai trò, chức năng (ví dụ: worked as a machine learning engineer). for: Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến (ví dụ: looking for a machine learning engineer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + machine learning engineer
  • Senior machine learning engineer
    (Kỹ sư học máy cấp cao)
  • Junior machine learning engineer
    (Kỹ sư học máy mới vào nghề)
  • Experienced machine learning engineer
    (Kỹ sư học máy giàu kinh nghiệm)
Verb + machine learning engineer
  • Hire a machine learning engineer
    (Tuyển dụng một kỹ sư học máy)
  • Train a machine learning engineer
    (Đào tạo một kỹ sư học máy)
  • Consult with a machine learning engineer
    (Tham khảo ý kiến của một kỹ sư học máy)

Idioms

  • A machine learning engineer is worth their weight in gold

    Một kỹ sư học máy rất có giá trị (được ví như vàng)

    "In today's tech market, a good machine learning engineer is worth their weight in gold."

    (Trong thị trường công nghệ ngày nay, một kỹ sư học máy giỏi rất có giá trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

machine learning engineer

noun
Lật mặt

Một nhà khoa học máy tính hoặc kỹ sư phần mềm sử dụng các thuật toán học máy để xây dựng và triển khai các hệ thống thông minh.

"She works as a machine learning engineer, building recommendation systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was working as a machine learning engineer at Google last year.
Cô ấy đã làm việc như một kỹ sư học máy tại Google năm ngoái.
Phủ định
They weren't training to be machine learning engineers when I met them.
Họ đã không được đào tạo để trở thành kỹ sư học máy khi tôi gặp họ.
Nghi vấn
Was he considering becoming a machine learning engineer before deciding on data science?
Có phải anh ấy đã cân nhắc trở thành một kỹ sư học máy trước khi quyết định chọn khoa học dữ liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "machine learning engineer".

Tầm quan trọng của học máy

Học máy (Machine Learning) đang ngày càng trở nên quan trọng trong nhiều lĩnh vực như y tế, tài chính, và giao thông vận tải. Kỹ sư học máy đóng vai trò then chốt trong việc phát triển và triển khai các ứng dụng này.