(Top Banner Ad)
macrophage
C1
danh từ C1 Y học

macrophage

UK: /ˈmækroʊˌfeɪdʒ/ • US: /ˈmækroʊˌfeɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đại thực bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large phagocytic cell found in stationary form in the tissues or as a mobile white blood cell, especially at sites of infection.

Vietnamese Meaning

Một tế bào thực bào lớn được tìm thấy ở dạng cố định trong các mô hoặc như một tế bào bạch cầu di động, đặc biệt là tại các vị trí nhiễm trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Macrophages play a crucial role in the immune response by engulfing and digesting cellular debris and pathogens."

    "Đại thực bào đóng một vai trò quan trọng trong phản ứng miễn dịch bằng cách nuốt chửng và tiêu hóa các mảnh vụn tế bào và mầm bệnh."

  • "The macrophage cleared the bacteria from the wound."

    "Đại thực bào đã loại bỏ vi khuẩn khỏi vết thương."

  • "Macrophages are derived from monocytes."

    "Đại thực bào có nguồn gốc từ bạch cầu đơn nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phagocyte Tế bào thực bào (tế bào có khả năng ăn các tế bào khác hoặc các vật chất lạ).
Verb phagocytose Thực bào (quá trình tế bào ăn các tế bào khác hoặc vật chất lạ).
Noun phagocytosis Sự thực bào (quá trình tế bào ăn các tế bào khác hoặc vật chất lạ).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
makros (μακρός)
Greek
phagein (φαγεῖν)
English
macrophage

Nguồn gốc của Macrophage

Từ 'macrophage' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'makros' (lớn) và 'phagein' (ăn). Các nhà khoa học đã đặt tên này vì chúng là những tế bào lớn có khả năng 'ăn' các tế bào chết và vi khuẩn, giúp cơ thể chống lại bệnh tật.

Usage Note

Macrophage là một loại bạch cầu đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch bằng cách tiêu diệt các vi khuẩn, tế bào chết, và các vật chất lạ khác. Chúng có thể di chuyển qua máu và các mô để tìm kiếm và loại bỏ các mối đe dọa.

Prepositions

in of

Macrophage *in* (mô): chỉ vị trí của macrophage. Ví dụ: 'Macrophages in the lungs'. Macrophage *of* (loại tế bào): ví dụ 'a macrophage of the immune system'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + macrophage
  • activated activated macrophage
    (đại thực bào được kích hoạt)
  • resident resident macrophage
    (đại thực bào thường trú)
Verb + macrophage
  • recruit recruit macrophages
    (tuyển dụng đại thực bào)
  • activate activate macrophages
    (kích hoạt đại thực bào)

Idioms

  • macrophage activation

    sự kích hoạt đại thực bào (quá trình đại thực bào trở nên hoạt động mạnh mẽ hơn trong việc tiêu diệt tác nhân gây bệnh)

    "Macrophage activation is crucial for clearing the infection."

    (Sự kích hoạt đại thực bào là rất quan trọng để loại bỏ nhiễm trùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

macrophage

danh từ
Lật mặt

Một tế bào thực bào lớn được tìm thấy ở dạng cố định trong các mô hoặc như một tế bào bạch cầu di động, đặc biệt là tại các vị trí nhiễm trùng.

"Macrophages play a crucial role in the immune response by engulfing and digesting cellular debris and pathogens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "macrophage".

Vai trò của Macrophage trong miễn dịch

Macrophage đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch của con người. Chúng không chỉ tiêu diệt vi khuẩn và tế bào chết mà còn trình diện kháng nguyên cho các tế bào miễn dịch khác, giúp cơ thể tạo ra phản ứng miễn dịch hiệu quả hơn.