(Top Banner Ad)
lymphocyte
C1
noun C1 Y học

lymphocyte

UK: /ˈlɪmfəˌsaɪt/ • US: /ˈlɪmfəˌsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào lympho tế bào lymphô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of small leukocyte (white blood cell) with a single round nucleus, occurring especially in the lymphatic system.

Vietnamese Meaning

Một dạng tế bào bạch cầu nhỏ với một nhân tròn duy nhất, xuất hiện đặc biệt trong hệ thống bạch huyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's blood test showed an elevated level of lymphocytes."

    "Xét nghiệm máu của bệnh nhân cho thấy mức độ lymphocyte tăng cao."

  • "Lymphocytes are crucial for adaptive immunity."

    "Lymphocyte rất quan trọng đối với miễn dịch thích ứng."

  • "The proportion of lymphocytes in the blood can be affected by various diseases."

    "Tỷ lệ lymphocyte trong máu có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều bệnh khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lymph Bạch huyết
Adjective lymphatic Thuộc về bạch huyết, hệ bạch huyết

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lympha
Greek
kytos
English
lymphocyte

Nguồn Gốc Tế Bào Lympho

Từ 'lymphocyte' kết hợp từ tiếng Latin 'lympha' (nước trong) và tiếng Hy Lạp 'kytos' (tế bào). Tên gọi này xuất phát từ việc các tế bào này được tìm thấy trong dịch bạch huyết, một chất lỏng trong suốt trong cơ thể. Tên này phản ánh vị trí và vai trò quan trọng của chúng trong hệ miễn dịch.

Usage Note

Lymphocytes là một trong năm loại tế bào bạch cầu chính. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch, đặc biệt là trong các phản ứng miễn dịch thích ứng. Có ba loại lymphocyte chính: tế bào B, tế bào T và tế bào NK (tế bào giết tự nhiên). Tế bào B sản xuất kháng thể, tế bào T có nhiều chức năng khác nhau bao gồm tiêu diệt tế bào nhiễm bệnh và điều hòa các phản ứng miễn dịch khác, và tế bào NK tiêu diệt các tế bào ung thư và tế bào nhiễm virus.

Prepositions

in of

in: Chỉ vị trí của lymphocyte trong một phần cụ thể của cơ thể hoặc hệ thống (ví dụ: lymphocytes in the blood). of: Chỉ thành phần hoặc thuộc tính của lymphocyte (ví dụ: a type of lymphocyte).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lymphocyte
  • activated activated lymphocyte
    (tế bào lympho được kích hoạt)
  • circulating circulating lymphocyte
    (tế bào lympho tuần hoàn)
  • malignant malignant lymphocyte
    (tế bào lympho ác tính)
Verb + lymphocyte
  • stimulate stimulate lymphocyte
    (kích thích tế bào lympho)
  • activate activate lymphocyte
    (kích hoạt tế bào lympho)
  • detect detect lymphocyte
    (phát hiện tế bào lympho)

Idioms

  • lymphocyte count

    số lượng tế bào lympho

    "The patient's lymphocyte count was low, indicating a weakened immune system."

    (Số lượng tế bào lympho của bệnh nhân thấp, cho thấy hệ miễn dịch bị suy yếu.)

  • T cell lymphocyte

    Tế bào lympho T

    "T cell lymphocytes play a critical role in cellular immunity."

    (Tế bào lympho T đóng một vai trò quan trọng trong miễn dịch tế bào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lymphocyte

noun
Lật mặt

Một dạng tế bào bạch cầu nhỏ với một nhân tròn duy nhất, xuất hiện đặc biệt trong hệ thống bạch huyết.

"The patient's blood test showed an elevated level of lymphocytes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lymphocyte was identified by the lab technician.
Tế bào lympho đã được xác định bởi kỹ thuật viên phòng thí nghiệm.
Phủ định
The lymphocyte count is not being underestimated by the doctor.
Số lượng tế bào lympho không bị bác sĩ đánh giá thấp.
Nghi vấn
Will the lymphocyte be affected by the new medication?
Liệu tế bào lympho có bị ảnh hưởng bởi loại thuốc mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lymphocyte".

Hệ Miễn Dịch và Sức Khỏe

Ở phương Tây, cũng như ở Việt Nam, hệ miễn dịch khỏe mạnh được coi là yếu tố then chốt để duy trì sức khỏe tốt. Tế bào lympho, một thành phần quan trọng của hệ miễn dịch, thường được nhắc đến trong các thảo luận về sức khỏe và phòng bệnh. Các xét nghiệm máu thường bao gồm việc kiểm tra số lượng tế bào lympho để đánh giá chức năng miễn dịch.