(Top Banner Ad)
phagocyte
C1
noun C1 Y học

phagocyte

UK: /ˈfæɡəˌsaɪt/ • US: /ˈfæɡəˌsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào thực bào thực bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of cell within the body capable of engulfing and absorbing bacteria and other small cells and particles.

Vietnamese Meaning

Một loại tế bào trong cơ thể có khả năng bao vây và hấp thụ vi khuẩn và các tế bào nhỏ, hạt nhỏ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Macrophages are phagocytes that engulf and digest cellular debris and pathogens."

    "Đại thực bào là các tế bào thực bào có khả năng bao vây và tiêu hóa các mảnh vụn tế bào và mầm bệnh."

  • "The body uses phagocytes to eliminate harmful bacteria."

    "Cơ thể sử dụng các tế bào thực bào để loại bỏ vi khuẩn có hại."

  • "Phagocytes play a vital role in the immune response."

    "Tế bào thực bào đóng một vai trò quan trọng trong phản ứng miễn dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phagocyte Thực bào (tế bào có khả năng nuốt và tiêu hóa các hạt vật chất khác như vi khuẩn, tế bào chết)
Adjective phagocytic Thuộc về thực bào; có tính thực bào (ví dụ: hoạt động thực bào)
Noun phagocytosis Sự thực bào (quá trình một tế bào nuốt và tiêu hóa các hạt vật chất)

Synonyms

scavenger cell (tế bào dọn dẹp)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
phagein (φαγεῖν)
Ancient Greek
kytos (κύτος)
Modern English
phagocyte

Nguồn gốc 'tế bào ăn'

Từ 'phagocyte' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Phagein' (φαγεῖν) có nghĩa là 'ăn' hoặc 'nuốt chửng', và 'kytos' (κύτος) có nghĩa là 'tế bào'. Vì vậy, 'phagocyte' được hiểu nôm na là 'tế bào ăn', một cách gọi rất chính xác để mô tả chức năng của chúng trong hệ miễn dịch.

Usage Note

Phagocytes đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch bằng cách loại bỏ các chất lạ và tế bào chết. Chúng bao gồm các tế bào như bạch cầu trung tính, đại thực bào và tế bào đuôi gai. Khả năng thực bào của chúng rất quan trọng để bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng và duy trì sự cân bằng nội môi.

Prepositions

in of

‘Phagocytes *in* the blood’ đề cập đến vị trí của tế bào. ‘Phagocytes *of* the immune system’ đề cập đến sự thuộc về chức năng của tế bào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + phagocyte
  • stimulate stimulate phagocytes
    (kích thích các thực bào)
  • activate activate phagocytes
    (hoạt hóa các thực bào)
  • recruit recruit phagocytes
    (tuyển mộ các thực bào (gọi thực bào đến một vị trí cụ thể))
Phagocyte + Verb
  • engulf phagocytes engulf bacteria
    (các thực bào nuốt vi khuẩn)
  • eliminate phagocytes eliminate pathogens
    (các thực bào loại bỏ mầm bệnh)
  • migrate phagocytes migrate to the site of infection
    (các thực bào di chuyển đến vị trí nhiễm trùng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phagocyte

noun
Lật mặt

Một loại tế bào trong cơ thể có khả năng bao vây và hấp thụ vi khuẩn và các tế bào nhỏ, hạt nhỏ khác.

"Macrophages are phagocytes that engulf and digest cellular debris and pathogens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the phagocyte engulfs bacteria is a crucial part of the immune response.
Việc tế bào thực bào nuốt chửng vi khuẩn là một phần quan trọng của phản ứng miễn dịch.
Phủ định
It isn't clear whether the phagocyte will be able to eliminate all the pathogens.
Không rõ liệu tế bào thực bào có thể loại bỏ tất cả các mầm bệnh hay không.
Nghi vấn
How a phagocytic cell recognizes a foreign invader is still being researched.
Cách một tế bào thực bào nhận ra một kẻ xâm lược từ bên ngoài vẫn đang được nghiên cứu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phagocyte".

Người khám phá thực bào

Khái niệm thực bào được nhà động vật học người Nga Élie Metchnikoff phát hiện vào năm 1882. Ông đã quan sát các tế bào di động trong ấu trùng sao biển bao vây và tiêu hóa các gai hoa hồng nhỏ mà ông đưa vào. Khám phá này đã đặt nền móng cho ngành miễn dịch học hiện đại, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách cơ thể tự bảo vệ khỏi bệnh tật và Metchnikoff đã được trao giải Nobel Y học năm 1908.

Vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch

Mặc dù 'phagocyte' là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, vai trò của chúng trong hệ miễn dịch là vô cùng quan trọng đối với sức khỏe con người. Chúng là những 'người dọn dẹp' của cơ thể, không ngừng tuần tra và loại bỏ các tế bào chết, vi khuẩn, virus và các vật thể lạ khác. Việc hiểu về thực bào giúp chúng ta đánh giá cao cơ chế phòng vệ tự nhiên phức tạp của cơ thể.