(Top Banner Ad)
classical physics
C1
Danh từ C1 Vật lý

classical physics

UK: /ˈklæsɪkəl ˈfɪzɪks/ • US: /ˈklæsɪkəl ˈfɪzɪks/

Nghĩa tiếng Việt

vật lý cổ điển cơ học cổ điển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Physics based on principles developed before the advent of quantum mechanics, including Newtonian mechanics, thermodynamics, and electromagnetism.

Vietnamese Meaning

Vật lý dựa trên các nguyên tắc được phát triển trước khi cơ học lượng tử ra đời, bao gồm cơ học Newton, nhiệt động lực học và điện từ học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Classical physics provides a good approximation for many everyday phenomena."

    "Vật lý cổ điển cung cấp một sự xấp xỉ tốt cho nhiều hiện tượng hàng ngày."

  • "The laws of classical physics are still used in many engineering applications."

    "Các định luật vật lý cổ điển vẫn được sử dụng trong nhiều ứng dụng kỹ thuật."

  • "Classical physics fails to explain phenomena at the atomic level."

    "Vật lý cổ điển không thể giải thích các hiện tượng ở cấp độ nguyên tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective classical cổ điển, thuộc về truyền thống
Noun physicist nhà vật lý học
Noun physics vật lý học
Adverb classically một cách cổ điển

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κλασικός (klassikos) - 'highest class'
Latin
classicus - 'belonging to the highest class'
English
classical (pertaining to the standards of antiquity)
English
physics (the study of nature)
English
classical physics

Nguồn gốc của 'Classical'

Từ 'classical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'classicus', có nghĩa là 'thuộc về tầng lớp cao nhất'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những tác phẩm nghệ thuật và văn học đạt đến đỉnh cao về chất lượng và được coi là tiêu chuẩn. Sau đó, nó được dùng để chỉ các lĩnh vực khoa học đã được thiết lập vững chắc và có ảnh hưởng lâu dài.

Sự ra đời của Vật lý Cổ điển

Vật lý cổ điển bao gồm những lý thuyết vật lý được phát triển trước thế kỷ 20, chủ yếu dựa trên công trình của Isaac Newton. Nó mô tả vũ trụ ở quy mô lớn một cách rất thành công, cho đến khi các nhà khoa học bắt đầu khám phá ra những hiện tượng ở quy mô nguyên tử và tốc độ ánh sáng.

Usage Note

Thuật ngữ 'classical' ở đây nhấn mạnh sự khác biệt với 'modern physics' (vật lý hiện đại), đặc biệt là cơ học lượng tử và thuyết tương đối. Nó không mang ý nghĩa 'cổ điển' theo nghĩa lỗi thời, mà là nền tảng cho nhiều ứng dụng kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + classical physics
  • Newtonian Newtonian classical physics
    (vật lý cổ điển Newton)
  • pre-quantum pre-quantum classical physics
    (vật lý cổ điển tiền-lượng tử)
Verb + classical physics
  • study study classical physics
    (nghiên cứu vật lý cổ điển)
  • apply apply classical physics
    (áp dụng vật lý cổ điển)
  • understand understand classical physics
    (hiểu vật lý cổ điển)

Idioms

  • It's not rocket science / classical physics

    không phải là điều gì đó quá phức tạp, không phải là chuyện khó khăn

    "Understanding this concept isn't rocket science, it's more like basic arithmetic."

    (Hiểu khái niệm này không phải là điều gì quá phức tạp, nó giống như toán học cơ bản hơn.)

  • To apply classical physics to a problem

    Áp dụng vật lý cổ điển để giải quyết một vấn đề

    "Engineers often apply classical physics to solve practical problems."

    (Các kỹ sư thường áp dụng vật lý cổ điển để giải quyết các vấn đề thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

classical physics

Danh từ
Lật mặt

Vật lý dựa trên các nguyên tắc được phát triển trước khi cơ học lượng tử ra đời, bao gồm cơ học Newton, nhiệt động lực học và điện từ học.

"Classical physics provides a good approximation for many everyday phenomena."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand the universe better, scientists continue to study classical physics.
Để hiểu vũ trụ rõ hơn, các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu vật lý cổ điển.
Phủ định
They chose not to dismiss classical physics entirely, recognizing its value in many contexts.
Họ chọn không bác bỏ hoàn toàn vật lý cổ điển, nhận ra giá trị của nó trong nhiều ngữ cảnh.
Nghi vấn
Is it necessary to master classical physics before studying quantum mechanics?
Có cần thiết phải nắm vững vật lý cổ điển trước khi nghiên cứu cơ học lượng tử không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Interestingly, classical physics, which explains macroscopic phenomena well, doesn't fully account for quantum mechanics.
Điều thú vị là, vật lý cổ điển, vốn giải thích tốt các hiện tượng vĩ mô, lại không giải thích đầy đủ về cơ học lượng tử.
Phủ định
Unlike modern physics, classical physics, even with its successes, doesn't delve into the realm of subatomic particles.
Không giống như vật lý hiện đại, vật lý cổ điển, ngay cả với những thành công của nó, không đi sâu vào lĩnh vực các hạt hạ nguyên tử.
Nghi vấn
Considering its limitations, does classical physics, despite its widespread applicability, still provide a useful framework?
Xét đến những hạn chế của nó, liệu vật lý cổ điển, bất chấp khả năng ứng dụng rộng rãi, vẫn cung cấp một khuôn khổ hữu ích?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If students study classical physics diligently, they will understand the fundamental principles of the universe.
Nếu sinh viên học vật lý cổ điển một cách siêng năng, họ sẽ hiểu các nguyên tắc cơ bản của vũ trụ.
Phủ định
If the experiment doesn't account for classical physics principles, the results won't be accurate.
Nếu thí nghiệm không tính đến các nguyên tắc vật lý cổ điển, kết quả sẽ không chính xác.
Nghi vấn
Will engineers design better bridges if they understand classical physics?
Liệu các kỹ sư có thiết kế những cây cầu tốt hơn nếu họ hiểu vật lý cổ điển không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists applied classical physics principles to understand the universe centuries ago.
Các nhà khoa học đã áp dụng các nguyên tắc vật lý cổ điển để hiểu vũ trụ hàng thế kỷ trước.
Phủ định
She didn't study classical physics in high school.
Cô ấy đã không học vật lý cổ điển ở trường trung học.
Nghi vấn
Did he use classical physics to solve the problem?
Anh ấy đã sử dụng vật lý cổ điển để giải quyết vấn đề phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Modern physics is more complex than classical physics.
Vật lý hiện đại phức tạp hơn vật lý cổ điển.
Phủ định
Classical physics is not as widely applicable as quantum physics in certain situations.
Vật lý cổ điển không được ứng dụng rộng rãi bằng vật lý lượng tử trong một số tình huống nhất định.
Nghi vấn
Is classical physics the least accurate model for describing subatomic particles?
Có phải vật lý cổ điển là mô hình ít chính xác nhất để mô tả các hạt hạ nguyên tử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classical physics".

Ảnh hưởng của Vật lý Cổ điển đến Cuộc sống

Vật lý cổ điển đã đặt nền móng cho nhiều công nghệ hiện đại mà chúng ta sử dụng ngày nay, từ cầu cống, máy móc đến phương tiện giao thông. Hiểu biết về vật lý cổ điển giúp chúng ta giải thích và dự đoán nhiều hiện tượng trong thế giới xung quanh.

Sự ra đời của Vật lý Hiện đại

Sự ra đời của vật lý hiện đại (với thuyết tương đối và cơ học lượng tử) không phủ nhận hoàn toàn vật lý cổ điển. Vật lý cổ điển vẫn rất hữu ích trong nhiều tình huống, đặc biệt là khi chúng ta không cần xét đến các hiệu ứng lượng tử hoặc tốc độ gần bằng tốc độ ánh sáng.