quantum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A discrete quantity of energy proportional in magnitude to the frequency of the radiation it represents.
Vietnamese Meaning
Một lượng rời rạc năng lượng tỉ lệ thuận với tần số của bức xạ mà nó đại diện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A quantum of energy is emitted when an electron jumps between energy levels."
"Một lượng tử năng lượng được phát ra khi một electron nhảy giữa các mức năng lượng."
-
"Quantum physics is a challenging but fascinating field of study."
"Vật lý lượng tử là một lĩnh vực nghiên cứu đầy thách thức nhưng hấp dẫn."
-
"The development of quantum computers could lead to breakthroughs in medicine and materials science."
"Sự phát triển của máy tính lượng tử có thể dẫn đến những đột phá trong y học và khoa học vật liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quantum | lượng tử; một lượng, một phần rất nhỏ (thường trong bối cảnh khoa học) |
| Adjective | quantum | thuộc về lượng tử; liên quan đến lượng tử |
| Verb | quantify | định lượng, xác định số lượng |
| Noun | quantification | sự định lượng, sự xác định số lượng |
| Adjective | quantitative | định lượng, thuộc về số lượng |
| Adverb | quantitatively | một cách định lượng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong vật lý, 'quantum' đề cập đến lượng nhỏ nhất của bất kỳ thực thể vật lý nào tham gia vào một tương tác. Khái niệm này là nền tảng của cơ học lượng tử. Nó thường được sử dụng để chỉ năng lượng, nhưng cũng có thể áp dụng cho các thuộc tính khác, như mômen động lượng.
Prepositions
'quantum of' thường được sử dụng để chỉ một lượng cụ thể, ví dụ: 'a quantum of light'. 'in quantum' thường xuất hiện trong ngữ cảnh 'in quantum mechanics'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quantum quantum physics (vật lý lượng tử)
-
quantum quantum mechanics (cơ học lượng tử)
-
quantum quantum computing (điện toán lượng tử)
-
quantum quantum entanglement (sự vướng víu lượng tử)
-
quantum quantum field theory (lý thuyết trường lượng tử)
-
a quantum of a quantum of solace (một chút an ủi/niềm an ủi nhỏ nhoi)
-
a quantum of a quantum of evidence (một lượng nhỏ bằng chứng)
Idioms
-
quantum leap/jump
bước nhảy vọt; sự tiến bộ vượt bậc, sự thay đổi đột phá
"The new software represents a quantum leap in data processing speed."
(Phần mềm mới đại diện cho một bước nhảy vọt về tốc độ xử lý dữ liệu.)
-
in quantum terms
theo khía cạnh lượng tử; về mặt lượng tử
"In quantum terms, particles can exist in multiple states simultaneously."
(Về mặt lượng tử, các hạt có thể tồn tại ở nhiều trạng thái cùng một lúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quantum
Danh từMột lượng rời rạc năng lượng tỉ lệ thuận với tần số của bức xạ mà nó đại diện.
"A quantum of energy is emitted when an electron jumps between energy levels."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantum".
