(Top Banner Ad)
quantum
C1
Danh từ C1 Vật lý

quantum

UK: /ˈkwɒntəm/ • US: /ˈkwɑːntəm/

Nghĩa tiếng Việt

lượng tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A discrete quantity of energy proportional in magnitude to the frequency of the radiation it represents.

Vietnamese Meaning

Một lượng rời rạc năng lượng tỉ lệ thuận với tần số của bức xạ mà nó đại diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A quantum of energy is emitted when an electron jumps between energy levels."

    "Một lượng tử năng lượng được phát ra khi một electron nhảy giữa các mức năng lượng."

  • "Quantum physics is a challenging but fascinating field of study."

    "Vật lý lượng tử là một lĩnh vực nghiên cứu đầy thách thức nhưng hấp dẫn."

  • "The development of quantum computers could lead to breakthroughs in medicine and materials science."

    "Sự phát triển của máy tính lượng tử có thể dẫn đến những đột phá trong y học và khoa học vật liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quantum lượng tử; một lượng, một phần rất nhỏ (thường trong bối cảnh khoa học)
Adjective quantum thuộc về lượng tử; liên quan đến lượng tử
Verb quantify định lượng, xác định số lượng
Noun quantification sự định lượng, sự xác định số lượng
Adjective quantitative định lượng, thuộc về số lượng
Adverb quantitatively một cách định lượng

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quantus
English
quantum

Nguồn gốc từ 'quantum'

Từ 'quantum' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quantus', có nghĩa là 'bao nhiêu' hay 'lớn đến mức nào'. Nó được nhà vật lý Max Planck sử dụng lần đầu tiên vào năm 1900 để mô tả lượng năng lượng rời rạc, nhỏ nhất mà một hệ thống vật lý có thể phát ra hoặc hấp thụ. Từ đó, nó trở thành nền tảng của vật lý lượng tử, một trong những lĩnh vực khoa học quan trọng nhất của thế kỷ 20.

Usage Note

Trong vật lý, 'quantum' đề cập đến lượng nhỏ nhất của bất kỳ thực thể vật lý nào tham gia vào một tương tác. Khái niệm này là nền tảng của cơ học lượng tử. Nó thường được sử dụng để chỉ năng lượng, nhưng cũng có thể áp dụng cho các thuộc tính khác, như mômen động lượng.

Prepositions

of in

'quantum of' thường được sử dụng để chỉ một lượng cụ thể, ví dụ: 'a quantum of light'. 'in quantum' thường xuất hiện trong ngữ cảnh 'in quantum mechanics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ ghép (Khoa học & Kỹ thuật)
  • quantum quantum physics
    (vật lý lượng tử)
  • quantum quantum mechanics
    (cơ học lượng tử)
  • quantum quantum computing
    (điện toán lượng tử)
  • quantum quantum entanglement
    (sự vướng víu lượng tử)
  • quantum quantum field theory
    (lý thuyết trường lượng tử)
Cụm từ với 'a quantum of'
  • a quantum of a quantum of solace
    (một chút an ủi/niềm an ủi nhỏ nhoi)
  • a quantum of a quantum of evidence
    (một lượng nhỏ bằng chứng)

Idioms

  • quantum leap/jump

    bước nhảy vọt; sự tiến bộ vượt bậc, sự thay đổi đột phá

    "The new software represents a quantum leap in data processing speed."

    (Phần mềm mới đại diện cho một bước nhảy vọt về tốc độ xử lý dữ liệu.)

  • in quantum terms

    theo khía cạnh lượng tử; về mặt lượng tử

    "In quantum terms, particles can exist in multiple states simultaneously."

    (Về mặt lượng tử, các hạt có thể tồn tại ở nhiều trạng thái cùng một lúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quantum

Danh từ
Lật mặt

Một lượng rời rạc năng lượng tỉ lệ thuận với tần số của bức xạ mà nó đại diện.

"A quantum of energy is emitted when an electron jumps between energy levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantum".

Vật lý lượng tử và thế giới hiện đại

Thuật ngữ 'quantum' gắn liền mật thiết với vật lý lượng tử, một trong những thành tựu khoa học vĩ đại nhất của thế kỷ 20. Lĩnh vực này đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta hiểu về vũ trụ ở cấp độ nguyên tử và hạ nguyên tử, dẫn đến những phát minh mang tính cách mạng như laser, bóng bán dẫn, và đang mở ra kỷ nguyên của máy tính lượng tử.

Ảnh hưởng trong ngôn ngữ hàng ngày

Mặc dù là một khái niệm khoa học phức tạp, 'quantum' đã vượt ra ngoài biên giới vật lý học. Trong ngôn ngữ phổ biến, đặc biệt là trong cụm từ 'quantum leap' (bước nhảy vọt), nó được dùng để chỉ một sự tiến bộ, thay đổi hoặc tăng trưởng cực kỳ lớn và đột phá. Điều này thể hiện cách khoa học ảnh hưởng và làm phong phú thêm vốn từ vựng thông thường.