(Top Banner Ad)
maestro
C1
danh từ C1 Âm nhạc, Nghệ thuật

maestro

UK: /ˈmaɪstrəʊ/ • US: /ˈmaɪstroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc trưởng tài ba bậc thầy (nghệ thuật)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A distinguished musician, especially a conductor of an orchestra or an opera.

Vietnamese Meaning

Một nhạc sĩ lỗi lạc, đặc biệt là nhạc trưởng của một dàn nhạc giao hưởng hoặc một nhà hát opera.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The maestro raised his baton, and the orchestra fell silent."

    "Vị nhạc trưởng giơ đũa chỉ huy lên, và cả dàn nhạc im lặng."

  • "The dance was choreographed by a true maestro."

    "Điệu nhảy được biên đạo bởi một bậc thầy thực thụ."

  • "She is considered a maestro of the violin."

    "Cô ấy được coi là một bậc thầy vĩ cầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun master chủ, thầy, bậc thầy
Adjective masterful tài tình, điêu luyện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
maestro
Latin
magister
English
maestro

Nguồn gốc của Maestro

Từ 'maestro' bắt nguồn từ tiếng Ý, có nghĩa là 'thầy' hoặc 'bậc thầy'. Nó xuất phát từ tiếng Latin 'magister', cũng mang ý nghĩa tương tự. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các giáo viên, nhưng sau đó được dùng rộng rãi hơn để chỉ những người có kỹ năng và kiến thức vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là âm nhạc.

Usage Note

Từ 'maestro' thường được dùng để chỉ những nhạc sĩ có tài năng xuất chúng và được kính trọng trong giới âm nhạc. Nó mang sắc thái trang trọng và thể hiện sự ngưỡng mộ. So với từ 'conductor' (nhạc trưởng) thông thường, 'maestro' nhấn mạnh hơn vào tài năng, kinh nghiệm và danh tiếng của người nhạc trưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maestro
  • renowned a renowned maestro
    (một nhạc trưởng nổi tiếng)
  • celebrated a celebrated maestro
    (một nhạc trưởng được ca ngợi)
  • veteran a veteran maestro
    (một nhạc trưởng kỳ cựu)
Verb + maestro
  • conduct The maestro conducts the orchestra.
    (Nhạc trưởng điều khiển dàn nhạc.)
  • introduce The maestro introduced the piece.
    (Nhạc trưởng giới thiệu tác phẩm.)

Idioms

  • to perform like a maestro

    biểu diễn như một bậc thầy

    "He performed the piano solo like a maestro."

    (Anh ấy độc tấu piano như một bậc thầy.)

  • a true maestro

    một bậc thầy thực thụ

    "She's a true maestro of the culinary arts."

    (Cô ấy là một bậc thầy thực thụ của nghệ thuật ẩm thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maestro

danh từ
Lật mặt

Một nhạc sĩ lỗi lạc, đặc biệt là nhạc trưởng của một dàn nhạc giao hưởng hoặc một nhà hát opera.

"The maestro raised his baton, and the orchestra fell silent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The maestro, a conductor of immense talent, led the orchestra to a standing ovation.
Nhạc trưởng, một người có tài năng to lớn, đã dẫn dắt dàn nhạc đến một tràng pháo tay lớn.
Phủ định
Despite his potential, he was not yet a maestro, not ready to conduct a major symphony, and needed further training.
Mặc dù có tiềm năng, anh ấy vẫn chưa phải là một nhạc trưởng, chưa sẵn sàng để chỉ huy một bản giao hưởng lớn, và cần được đào tạo thêm.
Nghi vấn
Maestro, is this your final interpretation of the piece, or will you make further adjustments?
Thưa nhạc trưởng, đây có phải là cách diễn giải cuối cùng của ông về tác phẩm này hay ông sẽ thực hiện những điều chỉnh thêm?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had tickets, I would go to the concert conducted by that maestro.
Nếu tôi có vé, tôi sẽ đến buổi hòa nhạc được chỉ huy bởi vị nhạc trưởng đó.
Phủ định
If she weren't such a famous maestro, she wouldn't receive so much attention.
Nếu cô ấy không phải là một nhạc trưởng nổi tiếng như vậy, cô ấy sẽ không nhận được nhiều sự chú ý đến thế.
Nghi vấn
Would you study conducting if a famous maestro taught you?
Bạn có học chỉ huy không nếu một nhạc trưởng nổi tiếng dạy bạn?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The maestro conducted the orchestra beautifully, didn't he?
Nhạc trưởng đã điều khiển dàn nhạc rất hay, phải không?
Phủ định
The maestro isn't performing tonight, is he?
Nhạc trưởng không biểu diễn tối nay, phải không?
Nghi vấn
The maestro will be here soon, won't he?
Nhạc trưởng sẽ đến sớm thôi, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The maestro conducted the orchestra with passion.
Nhạc trưởng điều khiển dàn nhạc với niềm đam mê.
Phủ định
Even with his skill, he is not yet considered a maestro.
Mặc dù có kỹ năng, anh ấy vẫn chưa được coi là một bậc thầy.
Nghi vấn
Who became the new maestro of the symphony?
Ai đã trở thành nhạc trưởng mới của dàn giao hưởng?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a maestro of the violin.
Anh ấy là một bậc thầy vĩ cầm.
Phủ định
Is he not a maestro?
Anh ấy không phải là một bậc thầy sao?
Nghi vấn
Is she the new maestro of the orchestra?
Cô ấy có phải là nhạc trưởng mới của dàn nhạc không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orchestra will need a maestro to guide them next season.
Dàn nhạc sẽ cần một nhạc trưởng để hướng dẫn họ vào mùa tới.
Phủ định
She is not going to become a maestro overnight; it takes years of practice.
Cô ấy sẽ không trở thành một nhạc trưởng chỉ sau một đêm; điều đó cần nhiều năm luyện tập.
Nghi vấn
Will he be the maestro for the opening performance?
Liệu anh ấy sẽ là nhạc trưởng cho buổi biểu diễn khai mạc chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been trying to become a maestro for years.
Anh ấy đã cố gắng trở thành một nhạc trưởng trong nhiều năm.
Phủ định
She hasn't been considering him a true maestro.
Cô ấy đã không xem anh ấy là một nhạc trưởng thực thụ.
Nghi vấn
Has he been studying under that maestro?
Anh ấy đã học tập dưới sự hướng dẫn của nhạc trưởng đó phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a maestro; I would conduct orchestras around the world.
Tôi ước tôi là một nhạc trưởng; tôi sẽ điều khiển các dàn nhạc trên khắp thế giới.
Phủ định
If only he weren't such a self-proclaimed maestro; maybe people would actually respect his musical opinions.
Giá mà anh ta không phải là một nhạc trưởng tự phong; có lẽ mọi người sẽ thực sự tôn trọng ý kiến âm nhạc của anh ta.
Nghi vấn
If only she could have studied with a true maestro; would her talent have blossomed even more?
Giá mà cô ấy có thể học với một nhạc trưởng thực thụ; liệu tài năng của cô ấy có nở rộ hơn nữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maestro".

Vai trò của Maestro

Trong âm nhạc cổ điển phương Tây, 'maestro' thường dùng để chỉ nhạc trưởng của một dàn nhạc giao hưởng hoặc opera. Họ không chỉ chỉ huy dàn nhạc mà còn có vai trò quan trọng trong việc diễn giải và truyền tải cảm xúc của tác phẩm âm nhạc.

Sử dụng ngoài âm nhạc

Ngoài âm nhạc, 'maestro' còn được dùng để tôn vinh những người có kỹ năng xuất sắc trong các lĩnh vực khác, như nấu ăn, hội họa, hoặc thậm chí là cờ vua. Nó thể hiện sự ngưỡng mộ và công nhận tài năng của người đó.