(Top Banner Ad)
distinguished
C1
tính từ C1 Đời sống hàng ngày/Học thuật

distinguished

UK: /dɪˈstɪŋɡwɪʃt/ • US: /dɪˈstɪŋɡwɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi lạc xuất sắc ưu tú trang trọng lừng danh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Known and respected for excellence.

Vietnamese Meaning

Xuất sắc, lỗi lạc, được biết đến và kính trọng vì sự ưu tú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a distinguished professor of history."

    "Cô ấy là một giáo sư lịch sử lỗi lạc."

  • "The university has a distinguished record of research."

    "Trường đại học có một thành tích nghiên cứu xuất sắc."

  • "She received a distinguished service award."

    "Cô ấy đã nhận được giải thưởng phục vụ xuất sắc."

  • "He is a distinguished member of the scientific community."

    "Ông ấy là một thành viên ưu tú của cộng đồng khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distinguish phân biệt, nhận ra; làm cho nổi bật
Noun distinction sự phân biệt, điểm khác biệt; sự xuất sắc, danh dự
Adjective distinctive đặc biệt, khác biệt, dễ nhận biết
Adverb distinctly rõ ràng, rành mạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày/Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steig-
Latin
stingere
Latin
distinguere
Old French
distinguer
Middle English
distinguish
English
distinguished

Nguồn gốc từ 'Đánh dấu' và 'Phân biệt'

Từ 'distinguished' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distinguere', nghĩa là 'phân biệt' hoặc 'đánh dấu'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến hành động 'châm' hoặc 'đánh dấu' để tách biệt cái này khỏi cái khác. Qua thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ việc nhận ra sự khác biệt, và sau đó là việc một người hoặc vật nổi bật, khác biệt nhờ vào sự xuất sắc hoặc uy tín của họ.

Usage Note

Từ 'distinguished' thường được dùng để chỉ những người có thành tựu đáng kể trong một lĩnh vực nào đó, hoặc những người có phong thái thanh lịch, lịch lãm và khác biệt. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'excellent' hay 'outstanding'. Thường liên quan đến sự nghiệp lâu dài và cống hiến.

Prepositions

for in

Dùng 'distinguished for' để chỉ phẩm chất hoặc thành tựu cụ thể khiến ai đó nổi bật. Ví dụ: 'distinguished for his bravery'. Dùng 'distinguished in' để chỉ lĩnh vực mà ai đó xuất sắc. Ví dụ: 'distinguished in the field of medicine'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + distinguished
  • highly highly distinguished
    (rất nổi bật, rất xuất chúng)
  • globally globally distinguished
    (nổi tiếng toàn cầu, được công nhận trên toàn thế giới)
  • eminently eminently distinguished
    (đặc biệt xuất chúng, lỗi lạc)
distinguished + Noun
  • career distinguished career
    (sự nghiệp lẫy lừng, sự nghiệp vẻ vang)
  • guest distinguished guest
    (khách quý, khách danh dự)
  • service distinguished service
    (sự phục vụ xuất sắc, cống hiến vượt trội)
  • professor distinguished professor
    (giáo sư lỗi lạc, giáo sư ưu tú)
  • scholar distinguished scholar
    (học giả uyên bác, học giả nổi tiếng)
  • record distinguished record
    (thành tích nổi bật, hồ sơ ấn tượng)

Idioms

  • distinguish oneself

    làm cho bản thân nổi bật, ghi dấu ấn cá nhân (bằng tài năng, thành tích)

    "She distinguished herself in the field of neuroscience with her groundbreaking research."

    (Cô ấy đã tạo dấu ấn cá nhân trong lĩnh vực khoa học thần kinh bằng nghiên cứu đột phá của mình.)

  • a distinguished member of (an organization/community)

    một thành viên lỗi lạc/danh dự của (một tổ chức/cộng đồng)

    "He was a distinguished member of the Royal Society for over 30 years."

    (Ông ấy là một thành viên danh dự của Hiệp hội Hoàng gia trong hơn 30 năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distinguished

tính từ
Lật mặt

Xuất sắc, lỗi lạc, được biết đến và kính trọng vì sự ưu tú.

"She is a distinguished professor of history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distinguished".

Sự Công Nhận Thành Tựu

Trong văn hóa phương Tây, 'distinguished' thường dùng để chỉ những cá nhân đã đạt được thành tựu cao quý trong lĩnh vực của họ, đặc biệt là trong học thuật, khoa học hoặc quân sự. Điều này thường đi kèm với các danh hiệu, giải thưởng, hoặc vị trí có uy tín, thể hiện sự công nhận rộng rãi từ xã hội và là biểu tượng của sự nghiệp vẻ vang.

Nghi Thức Xã Hội và Khách Quý

Cụm từ 'distinguished guests' (khách quý/khách danh dự) là một phần quan trọng trong các nghi thức xã giao và sự kiện trang trọng ở các nước phương Tây. Nó thể hiện sự tôn trọng đặc biệt dành cho những người có địa vị, ảnh hưởng hoặc thành tựu nổi bật, và thường được sử dụng trong các buổi lễ, tiệc chiêu đãi hoặc hội nghị cấp cao để nhấn mạnh tầm quan trọng của họ.