(Top Banner Ad)
north africa
B1
Danh từ B1 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

north africa

UK: /ˌnɔːθ ˈæfrɪkə/ • US: /ˌnɔːrθ ˈæfrɪkə/

Nghĩa tiếng Việt

Bắc Phi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The northernmost region of Africa, typically referring to the countries along the Mediterranean Sea from Morocco to Egypt.

Vietnamese Meaning

Khu vực cực bắc của châu Phi, thường đề cập đến các quốc gia dọc theo Địa Trung Hải từ Morocco đến Ai Cập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many ancient civilizations flourished in North Africa."

    "Nhiều nền văn minh cổ đại đã phát triển mạnh mẽ ở Bắc Phi."

  • "Tourism is a significant industry in North Africa."

    "Du lịch là một ngành công nghiệp quan trọng ở Bắc Phi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective North African Thuộc về Bắc Phi
Noun North African Người Bắc Phi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁nórteros
Proto-Germanic
*nurþrą
Old English
norð
Latin
Africa
English (compound)
North Africa

Nguồn gốc của 'North' (Bắc)

Từ 'north' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại, thông qua tiếng Proto-Germanic (*nurþrą) và tiếng Anh cổ (norð). Ban đầu nó được dùng để chỉ hướng mà mặt trời không bao giờ mọc.

Nguồn gốc của 'Africa' (Châu Phi)

Tên 'Africa' được người La Mã cổ đại sử dụng, ban đầu dùng để chỉ một tỉnh của họ ở Tunisia ngày nay. Nó có thể xuất phát từ 'Afrī', tên của một bộ lạc sống trong khu vực hoặc từ một từ trong tiếng Phoenicia có nghĩa là 'đất bụi'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến địa lý, lịch sử, chính trị và văn hóa. Nó bao gồm các quốc gia có chung những đặc điểm lịch sử và văn hóa nhất định, chẳng hạn như ảnh hưởng của Ả Rập và Hồi giáo.

Prepositions

in of

'in North Africa' được sử dụng để chỉ vị trí địa lý. 'of North Africa' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + north africa
  • ancient ancient North Africa
    (Bắc Phi cổ đại)
  • coastal coastal North Africa
    (Bắc Phi ven biển)
  • western western North Africa
    (Tây Bắc Phi)
Verb + north africa
  • explore explore North Africa
    (khám phá Bắc Phi)
  • visit visit North Africa
    (thăm Bắc Phi)
north africa's + Noun
  • history North Africa's history
    (lịch sử Bắc Phi)
  • culture North Africa's culture
    (văn hóa Bắc Phi)
Preposition + north africa
  • in in North Africa
    (ở Bắc Phi)
  • from from North Africa
    (từ Bắc Phi)

Idioms

  • The Maghreb region of North Africa

    Khu vực Maghreb thuộc Bắc Phi (bao gồm Maroc, Algeria, Tunisia)

    "The Maghreb region of North Africa is known for its distinct blend of Arab and Berber cultures."

    (Khu vực Maghreb thuộc Bắc Phi nổi tiếng với sự pha trộn đặc trưng giữa văn hóa Ả Rập và Berber.)

  • North Africa and the Middle East (MENA)

    Bắc Phi và Trung Đông (một thuật ngữ địa chính trị thường dùng)

    "Many international reports focus on the economic challenges facing North Africa and the Middle East."

    (Nhiều báo cáo quốc tế tập trung vào những thách thức kinh tế mà khu vực Bắc Phi và Trung Đông đang đối mặt.)

  • The Mediterranean coast of North Africa

    Bờ biển Địa Trung Hải của Bắc Phi

    "Ancient Roman trade routes heavily utilized the Mediterranean coast of North Africa."

    (Các tuyến đường thương mại La Mã cổ đại đã tận dụng rất nhiều bờ biển Địa Trung Hải của Bắc Phi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

north africa

Danh từ
Lật mặt

Khu vực cực bắc của châu Phi, thường đề cập đến các quốc gia dọc theo Địa Trung Hải từ Morocco đến Ai Cập.

"Many ancient civilizations flourished in North Africa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "north africa".

Đa dạng văn hóa Ả Rập và Berber

Bắc Phi là một khu vực có sự pha trộn văn hóa phong phú, chủ yếu là sự kết hợp giữa văn hóa Ả Rập và Berber bản địa. Đạo Hồi là tôn giáo chiếm ưu thế và đã định hình mạnh mẽ các phong tục, kiến trúc và nghệ thuật trong khu vực.

Cầu nối giữa các nền văn minh

Trong lịch sử, Bắc Phi đã đóng vai trò là cây cầu quan trọng giữa châu Âu, châu Phi và Trung Đông. Nơi đây từng là trung tâm của các nền văn minh cổ đại như Carthage và là một phần thiết yếu của Đế chế La Mã, sau đó chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các đế chế Hồi giáo.