north africa
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The northernmost region of Africa, typically referring to the countries along the Mediterranean Sea from Morocco to Egypt.
Vietnamese Meaning
Khu vực cực bắc của châu Phi, thường đề cập đến các quốc gia dọc theo Địa Trung Hải từ Morocco đến Ai Cập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many ancient civilizations flourished in North Africa."
"Nhiều nền văn minh cổ đại đã phát triển mạnh mẽ ở Bắc Phi."
-
"Tourism is a significant industry in North Africa."
"Du lịch là một ngành công nghiệp quan trọng ở Bắc Phi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | North African | Thuộc về Bắc Phi |
| Noun | North African | Người Bắc Phi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến địa lý, lịch sử, chính trị và văn hóa. Nó bao gồm các quốc gia có chung những đặc điểm lịch sử và văn hóa nhất định, chẳng hạn như ảnh hưởng của Ả Rập và Hồi giáo.
Prepositions
'in North Africa' được sử dụng để chỉ vị trí địa lý. 'of North Africa' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient North Africa (Bắc Phi cổ đại)
-
coastal coastal North Africa (Bắc Phi ven biển)
-
western western North Africa (Tây Bắc Phi)
-
explore explore North Africa (khám phá Bắc Phi)
-
visit visit North Africa (thăm Bắc Phi)
-
history North Africa's history (lịch sử Bắc Phi)
-
culture North Africa's culture (văn hóa Bắc Phi)
-
in in North Africa (ở Bắc Phi)
-
from from North Africa (từ Bắc Phi)
Idioms
-
The Maghreb region of North Africa
Khu vực Maghreb thuộc Bắc Phi (bao gồm Maroc, Algeria, Tunisia)
"The Maghreb region of North Africa is known for its distinct blend of Arab and Berber cultures."
(Khu vực Maghreb thuộc Bắc Phi nổi tiếng với sự pha trộn đặc trưng giữa văn hóa Ả Rập và Berber.)
-
North Africa and the Middle East (MENA)
Bắc Phi và Trung Đông (một thuật ngữ địa chính trị thường dùng)
"Many international reports focus on the economic challenges facing North Africa and the Middle East."
(Nhiều báo cáo quốc tế tập trung vào những thách thức kinh tế mà khu vực Bắc Phi và Trung Đông đang đối mặt.)
-
The Mediterranean coast of North Africa
Bờ biển Địa Trung Hải của Bắc Phi
"Ancient Roman trade routes heavily utilized the Mediterranean coast of North Africa."
(Các tuyến đường thương mại La Mã cổ đại đã tận dụng rất nhiều bờ biển Địa Trung Hải của Bắc Phi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
north africa
Danh từKhu vực cực bắc của châu Phi, thường đề cập đến các quốc gia dọc theo Địa Trung Hải từ Morocco đến Ai Cập.
"Many ancient civilizations flourished in North Africa."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "north africa".
