mashriq
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The eastern part of the Arab world, specifically the countries of the Levant and Mesopotamia.
Vietnamese Meaning
Phần phía đông của thế giới Ả Rập, đặc biệt là các quốc gia thuộc vùng Levant và Mesopotamia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many cultural and political trends originate in the Mashriq before spreading to other parts of the Arab world."
"Nhiều xu hướng văn hóa và chính trị bắt nguồn từ vùng Mashriq trước khi lan rộng ra các khu vực khác của thế giới Ả Rập."
-
"The term 'Mashriq' is often used in political discourse to differentiate between the eastern and western Arab regions."
"Thuật ngữ 'Mashriq' thường được sử dụng trong diễn ngôn chính trị để phân biệt giữa các khu vực Ả Rập phía đông và phía tây."
-
"Traditional Arabic music from the Mashriq has influenced many other musical styles."
"Âm nhạc Ả Rập truyền thống từ vùng Mashriq đã ảnh hưởng đến nhiều phong cách âm nhạc khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Mashriqi | Thuộc về Mashriq, liên quan đến Mashriq |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'Mashriq' thường được sử dụng để chỉ các quốc gia Ả Rập nằm ở phía đông, bao gồm Ai Cập, Jordan, Lebanon, Palestine, Syria, Iraq, Kuwait, Bahrain, Qatar, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất và Oman. Nó thường được đối lập với 'Maghreb', dùng để chỉ các quốc gia Ả Rập ở Bắc Phi (Morocco, Algeria, Tunisia, Libya, và Mauritania). Sự khác biệt không chỉ là địa lý mà còn bao gồm văn hóa, lịch sử và phương ngữ.
Prepositions
‘in the Mashriq’ chỉ vị trí địa lý bên trong khu vực Mashriq. ‘of the Mashriq’ chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến khu vực Mashriq.
Collocations (Từ đi kèm)
-
region the Mashriq region (khu vực Mashriq)
-
countries the Mashriq countries (các quốc gia Mashriq)
-
culture Mashriq culture (văn hóa Mashriq)
-
in in the Mashriq (ở khu vực Mashriq)
-
across across the Mashriq (khắp khu vực Mashriq)
-
from from the Mashriq (từ khu vực Mashriq)
-
wider the wider Mashriq (khu vực Mashriq rộng lớn hơn)
-
eastern the eastern Mashriq (phần phía đông của Mashriq)
Idioms
-
From the Mashriq to the Maghreb
Từ phía Đông (Ả Rập) đến phía Tây (Bắc Phi) – ý nói khắp thế giới Ả Rập.
"The issue impacts communities from the Mashriq to the Maghreb."
(Vấn đề này ảnh hưởng đến các cộng đồng từ phía Đông Ả Rập đến phía Tây Bắc Phi.)
-
The lands of the Mashriq
Các vùng đất thuộc Mashriq; chỉ các quốc gia và khu vực địa lý cấu thành Mashriq.
"Many ancient civilizations flourished in the lands of the Mashriq."
(Nhiều nền văn minh cổ đại đã phát triển rực rỡ ở các vùng đất thuộc Mashriq.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mashriq
danh từPhần phía đông của thế giới Ả Rập, đặc biệt là các quốc gia thuộc vùng Levant và Mesopotamia.
"Many cultural and political trends originate in the Mashriq before spreading to other parts of the Arab world."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I lived in the Mashriq to experience its rich culture firsthand. |
Tôi ước tôi sống ở Mashriq để trực tiếp trải nghiệm nền văn hóa phong phú của nó. |
| Phủ định | If only the political situation in the Mashriq weren't so unstable. |
Giá mà tình hình chính trị ở Mashriq không bất ổn như vậy. |
| Nghi vấn | If only we could visit the Mashriq next year, wouldn't that be wonderful? |
Giá mà chúng ta có thể đến thăm Mashriq vào năm tới, chẳng phải sẽ rất tuyệt sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mashriq".
