(Top Banner Ad)
mashriq
C1
danh từ C1 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

mashriq

UK: /ˈmæʃrɪk/ • US: /ˈmɑːʃrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

vùng Mashriq các nước Mashriq khu vực phía đông của thế giới Ả Rập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The eastern part of the Arab world, specifically the countries of the Levant and Mesopotamia.

Vietnamese Meaning

Phần phía đông của thế giới Ả Rập, đặc biệt là các quốc gia thuộc vùng Levant và Mesopotamia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many cultural and political trends originate in the Mashriq before spreading to other parts of the Arab world."

    "Nhiều xu hướng văn hóa và chính trị bắt nguồn từ vùng Mashriq trước khi lan rộng ra các khu vực khác của thế giới Ả Rập."

  • "The term 'Mashriq' is often used in political discourse to differentiate between the eastern and western Arab regions."

    "Thuật ngữ 'Mashriq' thường được sử dụng trong diễn ngôn chính trị để phân biệt giữa các khu vực Ả Rập phía đông và phía tây."

  • "Traditional Arabic music from the Mashriq has influenced many other musical styles."

    "Âm nhạc Ả Rập truyền thống từ vùng Mashriq đã ảnh hưởng đến nhiều phong cách âm nhạc khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Mashriqi Thuộc về Mashriq, liên quan đến Mashriq

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
مَشْرِق (mashriq)
English
Mashriq

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Mashriq' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, مَشْرِق (mashriq), có nghĩa là 'phía Đông' hoặc 'nơi mặt trời mọc'. Tên gọi này phản ánh vị trí địa lý của khu vực này ở phía Đông bán đảo Ả Rập, nơi mặt trời được nhìn thấy mọc lên trước tiên trong thế giới Ả Rập.

Usage Note

Thuật ngữ 'Mashriq' thường được sử dụng để chỉ các quốc gia Ả Rập nằm ở phía đông, bao gồm Ai Cập, Jordan, Lebanon, Palestine, Syria, Iraq, Kuwait, Bahrain, Qatar, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất và Oman. Nó thường được đối lập với 'Maghreb', dùng để chỉ các quốc gia Ả Rập ở Bắc Phi (Morocco, Algeria, Tunisia, Libya, và Mauritania). Sự khác biệt không chỉ là địa lý mà còn bao gồm văn hóa, lịch sử và phương ngữ.

Prepositions

in of

‘in the Mashriq’ chỉ vị trí địa lý bên trong khu vực Mashriq. ‘of the Mashriq’ chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến khu vực Mashriq.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + Mashriq
  • region the Mashriq region
    (khu vực Mashriq)
  • countries the Mashriq countries
    (các quốc gia Mashriq)
  • culture Mashriq culture
    (văn hóa Mashriq)
Giới từ + Mashriq
  • in in the Mashriq
    (ở khu vực Mashriq)
  • across across the Mashriq
    (khắp khu vực Mashriq)
  • from from the Mashriq
    (từ khu vực Mashriq)
Tính từ + Mashriq
  • wider the wider Mashriq
    (khu vực Mashriq rộng lớn hơn)
  • eastern the eastern Mashriq
    (phần phía đông của Mashriq)

Idioms

  • From the Mashriq to the Maghreb

    Từ phía Đông (Ả Rập) đến phía Tây (Bắc Phi) – ý nói khắp thế giới Ả Rập.

    "The issue impacts communities from the Mashriq to the Maghreb."

    (Vấn đề này ảnh hưởng đến các cộng đồng từ phía Đông Ả Rập đến phía Tây Bắc Phi.)

  • The lands of the Mashriq

    Các vùng đất thuộc Mashriq; chỉ các quốc gia và khu vực địa lý cấu thành Mashriq.

    "Many ancient civilizations flourished in the lands of the Mashriq."

    (Nhiều nền văn minh cổ đại đã phát triển rực rỡ ở các vùng đất thuộc Mashriq.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mashriq

danh từ
Lật mặt

Phần phía đông của thế giới Ả Rập, đặc biệt là các quốc gia thuộc vùng Levant và Mesopotamia.

"Many cultural and political trends originate in the Mashriq before spreading to other parts of the Arab world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I lived in the Mashriq to experience its rich culture firsthand.
Tôi ước tôi sống ở Mashriq để trực tiếp trải nghiệm nền văn hóa phong phú của nó.
Phủ định
If only the political situation in the Mashriq weren't so unstable.
Giá mà tình hình chính trị ở Mashriq không bất ổn như vậy.
Nghi vấn
If only we could visit the Mashriq next year, wouldn't that be wonderful?
Giá mà chúng ta có thể đến thăm Mashriq vào năm tới, chẳng phải sẽ rất tuyệt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mashriq".

Định nghĩa địa lý

Mashriq là tên gọi chung để chỉ khu vực phía Đông của thế giới Ả Rập. Khu vực này thường bao gồm các quốc gia như Ai Cập, Sudan, Lebanon, Palestine, Jordan, Syria, Iraq, và thường cả các quốc gia thuộc Vùng Vịnh Ả Rập. Nó được đối lập với Maghreb (phía Tây) ở Bắc Phi.

Trung tâm văn hóa và lịch sử

Khu vực Mashriq có vai trò cực kỳ quan trọng trong lịch sử Hồi giáo và văn minh Ả Rập. Đây là nơi khởi nguồn và phát triển của nhiều đế chế hùng mạnh, các trung tâm học thuật và văn hóa rực rỡ, đồng thời là cái nôi của nhiều phong trào chính trị và xã hội có tầm ảnh hưởng lớn trong thế giới Ả Rập.