(Top Banner Ad)
arab world
B2
Danh từ B2 Chính trị, Địa lý, Văn hóa

arab world

UK: /ˈær.əb ˈwɜːld/ • US: /ˈær.əb ˈwɝːld/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới Ả Rập các nước Ả Rập khu vực Ả Rập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Arabic-speaking countries of the Middle East and North Africa.

Vietnamese Meaning

Các quốc gia nói tiếng Ả Rập ở Trung Đông và Bắc Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many countries in the Arab world are experiencing significant political and economic changes."

    "Nhiều quốc gia trong thế giới Ả Rập đang trải qua những thay đổi chính trị và kinh tế đáng kể."

  • "The Arab world is a diverse region with a rich history and culture."

    "Thế giới Ả Rập là một khu vực đa dạng với lịch sử và văn hóa phong phú."

  • "Economic development in the Arab world faces many challenges."

    "Sự phát triển kinh tế ở thế giới Ả Rập đối mặt với nhiều thách thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Arab Người Ả Rập
Adjective Arabic Thuộc về Ả Rập, tiếng Ả Rập
Noun Arabian Người Ả Rập, thuộc về Ả Rập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
عرب ('arab)
Latin
Arabia
English
Arab

Nguồn gốc của 'Arab'

Từ 'Arab' có lẽ bắt nguồn từ bán đảo Ả Rập. Người ta cho rằng nó có thể liên quan đến một từ Semitic cổ có nghĩa là 'sa mạc' hoặc 'du mục'. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ những người sống du mục ở khu vực đó, sau đó mở rộng để chỉ tất cả những người nói tiếng Ả Rập và chia sẻ một nền văn hóa chung.

Usage Note

Cụm từ 'Arab World' ám chỉ một tập hợp các quốc gia có chung ngôn ngữ, văn hóa và lịch sử. Nó không chỉ giới hạn ở những quốc gia có đa số dân là người Ả Rập, mà còn bao gồm cả những quốc gia có cộng đồng người Ả Rập lớn và có ảnh hưởng. Cần phân biệt với 'Middle East' (Trung Đông), vì Trung Đông bao gồm cả các quốc gia không nói tiếng Ả Rập như Israel, Iran, và Thổ Nhĩ Kỳ.

Prepositions

in of

* **in:** Dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc sự tồn tại trong khu vực. Ví dụ: 'Investing in the Arab world'.
* **of:** Dùng để chỉ mối quan hệ thuộc về hoặc đặc trưng của khu vực. Ví dụ: 'The culture of the Arab world'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arab world
  • The entire arab world
    (Toàn bộ thế giới Ả Rập)
  • The modern arab world
    (Thế giới Ả Rập hiện đại)
  • The post-colonial arab world
    (Thế giới Ả Rập thời hậu thuộc địa)
Verb + arab world
  • Influence the arab world
    (Ảnh hưởng đến thế giới Ả Rập)
  • Travel to the arab world
    (Du lịch đến thế giới Ả Rập)
  • Understand the arab world
    (Hiểu về thế giới Ả Rập)

Idioms

  • Arab Spring

    Mùa xuân Ả Rập (một loạt các cuộc biểu tình và nổi dậy chống chính phủ diễn ra ở nhiều quốc gia Ả Rập bắt đầu từ năm 2010)

    "The Arab Spring led to significant political changes in some countries."

    (Mùa xuân Ả Rập đã dẫn đến những thay đổi chính trị đáng kể ở một số quốc gia.)

  • Oil-rich arab world

    Thế giới Ả Rập giàu dầu mỏ

    "Many countries in the oil-rich Arab world are investing in renewable energy."

    (Nhiều quốc gia trong thế giới Ả Rập giàu dầu mỏ đang đầu tư vào năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arab world

Danh từ
Lật mặt

Các quốc gia nói tiếng Ả Rập ở Trung Đông và Bắc Phi.

"Many countries in the Arab world are experiencing significant political and economic changes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arab world".

Văn hóa hiếu khách

Sự hiếu khách là một phần quan trọng của văn hóa Ả Rập. Việc tiếp đãi khách một cách hào phóng và tôn trọng được coi là một đức tính cao đẹp.

Tôn giáo

Đạo Hồi là tôn giáo chính ở hầu hết các quốc gia trong thế giới Ả Rập. Tôn giáo đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày và ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của văn hóa và xã hội.