arab world
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The Arabic-speaking countries of the Middle East and North Africa.
Vietnamese Meaning
Các quốc gia nói tiếng Ả Rập ở Trung Đông và Bắc Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many countries in the Arab world are experiencing significant political and economic changes."
"Nhiều quốc gia trong thế giới Ả Rập đang trải qua những thay đổi chính trị và kinh tế đáng kể."
-
"The Arab world is a diverse region with a rich history and culture."
"Thế giới Ả Rập là một khu vực đa dạng với lịch sử và văn hóa phong phú."
-
"Economic development in the Arab world faces many challenges."
"Sự phát triển kinh tế ở thế giới Ả Rập đối mặt với nhiều thách thức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'Arab World' ám chỉ một tập hợp các quốc gia có chung ngôn ngữ, văn hóa và lịch sử. Nó không chỉ giới hạn ở những quốc gia có đa số dân là người Ả Rập, mà còn bao gồm cả những quốc gia có cộng đồng người Ả Rập lớn và có ảnh hưởng. Cần phân biệt với 'Middle East' (Trung Đông), vì Trung Đông bao gồm cả các quốc gia không nói tiếng Ả Rập như Israel, Iran, và Thổ Nhĩ Kỳ.
Prepositions
* **in:** Dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc sự tồn tại trong khu vực. Ví dụ: 'Investing in the Arab world'.
* **of:** Dùng để chỉ mối quan hệ thuộc về hoặc đặc trưng của khu vực. Ví dụ: 'The culture of the Arab world'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The entire arab world (Toàn bộ thế giới Ả Rập)
-
The modern arab world (Thế giới Ả Rập hiện đại)
-
The post-colonial arab world (Thế giới Ả Rập thời hậu thuộc địa)
-
Influence the arab world (Ảnh hưởng đến thế giới Ả Rập)
-
Travel to the arab world (Du lịch đến thế giới Ả Rập)
-
Understand the arab world (Hiểu về thế giới Ả Rập)
Idioms
-
Arab Spring
Mùa xuân Ả Rập (một loạt các cuộc biểu tình và nổi dậy chống chính phủ diễn ra ở nhiều quốc gia Ả Rập bắt đầu từ năm 2010)
"The Arab Spring led to significant political changes in some countries."
(Mùa xuân Ả Rập đã dẫn đến những thay đổi chính trị đáng kể ở một số quốc gia.)
-
Oil-rich arab world
Thế giới Ả Rập giàu dầu mỏ
"Many countries in the oil-rich Arab world are investing in renewable energy."
(Nhiều quốc gia trong thế giới Ả Rập giàu dầu mỏ đang đầu tư vào năng lượng tái tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arab world
Danh từCác quốc gia nói tiếng Ả Rập ở Trung Đông và Bắc Phi.
"Many countries in the Arab world are experiencing significant political and economic changes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arab world".
