magic mushrooms
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Mushrooms containing psilocybin or psilocin, substances that cause hallucinations.
Vietnamese Meaning
Nấm chứa psilocybin hoặc psilocin, các chất gây ảo giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried magic mushrooms at a party and had a strange experience."
"Anh ấy đã thử nấm ảo giác tại một bữa tiệc và có một trải nghiệm kỳ lạ."
-
"The use of magic mushrooms is illegal in many countries."
"Việc sử dụng nấm ảo giác là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia."
-
"Some cultures use magic mushrooms in spiritual ceremonies."
"Một số nền văn hóa sử dụng nấm ảo giác trong các nghi lễ tâm linh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại nấm có chứa các hợp chất psilocybin và psilocin, là những chất hướng thần gây ảo giác. 'Magic' ở đây ám chỉ tác dụng gây ảo giác, thay đổi nhận thức mà nấm này mang lại. Cần phân biệt với các loại nấm ăn được thông thường hoặc các loại nấm độc khác không chứa psilocybin.
Prepositions
'On' thường được dùng để chỉ trạng thái hoặc tác động của việc sử dụng nấm: 'He is on magic mushrooms.' (Anh ta đang dùng nấm ảo giác/ chịu tác động của nấm ảo giác.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
psychedelic psychedelic magic mushrooms (nấm ma thuật gây ảo giác)
-
hallucinogenic hallucinogenic magic mushrooms (nấm ma thuật gây ảo giác)
-
consume consume magic mushrooms (tiêu thụ nấm ma thuật)
-
ingest ingest magic mushrooms (ăn/uống nấm ma thuật)
-
research research magic mushrooms (nghiên cứu nấm ma thuật)
Idioms
-
Under the influence of magic mushrooms
Chịu ảnh hưởng của nấm ma thuật (trong trạng thái ảo giác)
"He made some questionable decisions while under the influence of magic mushrooms."
(Anh ấy đã đưa ra một vài quyết định đáng ngờ khi đang chịu ảnh hưởng của nấm ma thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
magic mushrooms
Danh từNấm chứa psilocybin hoặc psilocin, các chất gây ảo giác.
"He tried magic mushrooms at a party and had a strange experience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magic mushrooms".
