(Top Banner Ad)
magic mushrooms
B2
Danh từ B2 Sinh học, Văn hóa (phi chính thống)

magic mushrooms

UK: /ˈmædʒɪk ˈmʌʃruːmz/ • US: /ˈmædʒɪk ˈmʌʃruːmz/

Nghĩa tiếng Việt

nấm ảo giác nấm gây ảo giác nấm ma thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mushrooms containing psilocybin or psilocin, substances that cause hallucinations.

Vietnamese Meaning

Nấm chứa psilocybin hoặc psilocin, các chất gây ảo giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried magic mushrooms at a party and had a strange experience."

    "Anh ấy đã thử nấm ảo giác tại một bữa tiệc và có một trải nghiệm kỳ lạ."

  • "The use of magic mushrooms is illegal in many countries."

    "Việc sử dụng nấm ảo giác là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia."

  • "Some cultures use magic mushrooms in spiritual ceremonies."

    "Một số nền văn hóa sử dụng nấm ảo giác trong các nghi lễ tâm linh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mushroom Nấm
Adjective magical Huyền diệu, kỳ diệu

Synonyms

psilocybin mushrooms (nấm psilocybin)shrooms (nấm (từ lóng))

Antonyms

edible mushrooms (nấm ăn được)poisonous mushrooms (nấm độc)

Related Words

hallucinogens (chất gây ảo giác)psychedelics (chất kích thích thần kinh)

Subject Area

Sinh học, Văn hóa (phi chính thống)

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'magic mushrooms' (nấm ma thuật) xuất phát từ việc sử dụng các loại nấm chứa psilocybin và psilocin, những chất gây ảo giác. Từ 'magic' (ma thuật) ở đây ám chỉ đến những trải nghiệm thay đổi nhận thức mà nấm có thể mang lại. Việc sử dụng nấm này có lịch sử lâu đời trong các nghi lễ tôn giáo và văn hóa ở nhiều nơi trên thế giới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại nấm có chứa các hợp chất psilocybin và psilocin, là những chất hướng thần gây ảo giác. 'Magic' ở đây ám chỉ tác dụng gây ảo giác, thay đổi nhận thức mà nấm này mang lại. Cần phân biệt với các loại nấm ăn được thông thường hoặc các loại nấm độc khác không chứa psilocybin.

Prepositions

on

'On' thường được dùng để chỉ trạng thái hoặc tác động của việc sử dụng nấm: 'He is on magic mushrooms.' (Anh ta đang dùng nấm ảo giác/ chịu tác động của nấm ảo giác.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magic mushrooms
  • psychedelic psychedelic magic mushrooms
    (nấm ma thuật gây ảo giác)
  • hallucinogenic hallucinogenic magic mushrooms
    (nấm ma thuật gây ảo giác)
Verb + magic mushrooms
  • consume consume magic mushrooms
    (tiêu thụ nấm ma thuật)
  • ingest ingest magic mushrooms
    (ăn/uống nấm ma thuật)
  • research research magic mushrooms
    (nghiên cứu nấm ma thuật)

Idioms

  • Under the influence of magic mushrooms

    Chịu ảnh hưởng của nấm ma thuật (trong trạng thái ảo giác)

    "He made some questionable decisions while under the influence of magic mushrooms."

    (Anh ấy đã đưa ra một vài quyết định đáng ngờ khi đang chịu ảnh hưởng của nấm ma thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magic mushrooms

Danh từ
Lật mặt

Nấm chứa psilocybin hoặc psilocin, các chất gây ảo giác.

"He tried magic mushrooms at a party and had a strange experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magic mushrooms".

Sử dụng trong văn hóa

Ở một số nền văn hóa, nấm ma thuật được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc tâm linh để tìm kiếm sự giác ngộ hoặc kết nối với thế giới tâm linh. Tuy nhiên, việc sử dụng nấm ma thuật thường bị kiểm soát chặt chẽ hoặc là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.

Nghiên cứu khoa học

Gần đây, nấm ma thuật và các hợp chất của nó (như psilocybin) đang được nghiên cứu về tiềm năng điều trị các bệnh tâm lý như trầm cảm, lo âu và PTSD. Các kết quả ban đầu cho thấy có nhiều hứa hẹn, nhưng cần thêm nhiều nghiên cứu để xác nhận tính hiệu quả và an toàn.