(Top Banner Ad)
psilocybin
C1
noun C1 Hóa học, Dược học, Tâm lý học

psilocybin

UK: /ˌsaɪləˈsaɪbɪn/ • US: /ˌsaɪləˈsaɪbɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chất psilocybin hợp chất psilocybin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A naturally occurring psychedelic prodrug compound produced by more than 200 species of fungi.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất tiền dược chất gây ảo giác tự nhiên được sản xuất bởi hơn 200 loài nấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Research suggests that psilocybin may be effective in treating depression and anxiety."

    "Nghiên cứu cho thấy psilocybin có thể hiệu quả trong việc điều trị trầm cảm và lo âu."

  • "The effects of psilocybin can vary depending on the dose and the individual."

    "Tác dụng của psilocybin có thể khác nhau tùy thuộc vào liều lượng và từng cá nhân."

  • "Psilocybin is a controlled substance in many countries."

    "Psilocybin là một chất bị kiểm soát ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psilocin Psilocin, một chất gây ảo giác liên quan chặt chẽ về mặt hóa học với psilocybin. (Psilocin, một chất gây ảo giác có liên quan chặt chẽ về mặt hóa học với psilocybin.)
Adjective psychedelic Tính từ: Gây ảo giác mạnh mẽ, thường liên quan đến kinh nghiệm thay đổi nhận thức do các chất như psilocybin gây ra. (Tính từ: Gây ra những ảo giác mạnh mẽ, thường liên quan đến những trải nghiệm thay đổi nhận thức do các chất như psilocybin tạo ra.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Dược học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ψιλός (psilos) 'smooth, bare' + κύβη (kube) 'head, cube'
English
psilocybin

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'psilocybin' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'psilos' có nghĩa là 'nhẵn, trần trụi' và 'kube' có nghĩa là 'đầu, khối lập phương', ám chỉ hình dạng mũ nấm của các loại nấm chứa chất này. Ban đầu, tên gọi này mô tả đặc điểm hình thái của nấm trước khi chất gây ảo giác được chiết xuất và xác định.

Usage Note

Psilocybin là một hợp chất hóa học tác động lên não bộ, gây ra những thay đổi về nhận thức, tâm trạng và cảm xúc. Nó thường được tìm thấy trong các loại nấm ma thuật. Nó khác với các chất gây ảo giác khác như LSD ở nguồn gốc tự nhiên và thời gian tác dụng (thường ngắn hơn).

Prepositions

in from on

‘Psilocybin in mushrooms’ (psilocybin có trong nấm) chỉ vị trí. ‘Psilocybin from mushrooms’ (psilocybin từ nấm) chỉ nguồn gốc. ‘Effects on psilocybin’ (tác động lên psilocybin) chỉ sự tác động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + psilocybin
  • synthetic synthetic psilocybin
    (psilocybin tổng hợp)
  • pure pure psilocybin
    (psilocybin tinh khiết)
  • pharmaceutical-grade pharmaceutical-grade psilocybin
    (psilocybin đạt tiêu chuẩn dược phẩm)
Verb + psilocybin
  • ingest ingest psilocybin
    (uống/nuốt psilocybin)
  • study study psilocybin
    (nghiên cứu psilocybin)
  • administer administer psilocybin
    (sử dụng psilocybin (trong điều trị))

Idioms

  • A trip on psilocybin

    Một trải nghiệm ảo giác do psilocybin gây ra.

    "His trip on psilocybin led to profound insights about his life."

    (Trải nghiệm ảo giác do psilocybin đã mang lại cho anh ấy những hiểu biết sâu sắc về cuộc sống của mình.)

  • Microdosing psilocybin

    Sử dụng psilocybin với liều lượng rất nhỏ.

    "Some people are microdosing psilocybin to enhance their creativity."

    (Một số người đang sử dụng psilocybin với liều lượng rất nhỏ để tăng cường khả năng sáng tạo của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psilocybin

noun
Lật mặt

Một hợp chất tiền dược chất gây ảo giác tự nhiên được sản xuất bởi hơn 200 loài nấm.

"Research suggests that psilocybin may be effective in treating depression and anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists will study the effects of psilocybin on the brain.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu ảnh hưởng của psilocybin lên não.
Phủ định
The government is not going to legalize psilocybin anytime soon.
Chính phủ sẽ không hợp pháp hóa psilocybin trong thời gian sớm nhất.
Nghi vấn
Will the use of psilocybin become more widespread in the future?
Liệu việc sử dụng psilocybin có trở nên phổ biến hơn trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psilocybin".

Sử dụng trong các nền văn hóa bản địa

Trong nhiều nền văn hóa bản địa, đặc biệt là ở Trung và Nam Mỹ, nấm chứa psilocybin đã được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo và chữa bệnh hàng ngàn năm. Việc sử dụng này thường được thực hiện dưới sự hướng dẫn của một người có kinh nghiệm (thầy cúng) và được coi là một cách để giao tiếp với thế giới linh hồn và chữa lành các bệnh tật về tinh thần và thể chất.

Nghiên cứu khoa học hiện đại

Hiện nay, psilocybin đang được nghiên cứu rộng rãi trong lĩnh vực y học để điều trị các bệnh như trầm cảm, lo âu, nghiện rượu và rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD). Các nghiên cứu ban đầu cho thấy psilocybin có thể giúp tái cấu trúc các kết nối thần kinh trong não bộ, từ đó mang lại những lợi ích lâu dài cho sức khỏe tâm thần.