psilocybin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A naturally occurring psychedelic prodrug compound produced by more than 200 species of fungi.
Vietnamese Meaning
Một hợp chất tiền dược chất gây ảo giác tự nhiên được sản xuất bởi hơn 200 loài nấm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Research suggests that psilocybin may be effective in treating depression and anxiety."
"Nghiên cứu cho thấy psilocybin có thể hiệu quả trong việc điều trị trầm cảm và lo âu."
-
"The effects of psilocybin can vary depending on the dose and the individual."
"Tác dụng của psilocybin có thể khác nhau tùy thuộc vào liều lượng và từng cá nhân."
-
"Psilocybin is a controlled substance in many countries."
"Psilocybin là một chất bị kiểm soát ở nhiều quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | psilocin | Psilocin, một chất gây ảo giác liên quan chặt chẽ về mặt hóa học với psilocybin. (Psilocin, một chất gây ảo giác có liên quan chặt chẽ về mặt hóa học với psilocybin.) |
| Adjective | psychedelic | Tính từ: Gây ảo giác mạnh mẽ, thường liên quan đến kinh nghiệm thay đổi nhận thức do các chất như psilocybin gây ra. (Tính từ: Gây ra những ảo giác mạnh mẽ, thường liên quan đến những trải nghiệm thay đổi nhận thức do các chất như psilocybin tạo ra.) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Psilocybin là một hợp chất hóa học tác động lên não bộ, gây ra những thay đổi về nhận thức, tâm trạng và cảm xúc. Nó thường được tìm thấy trong các loại nấm ma thuật. Nó khác với các chất gây ảo giác khác như LSD ở nguồn gốc tự nhiên và thời gian tác dụng (thường ngắn hơn).
Prepositions
‘Psilocybin in mushrooms’ (psilocybin có trong nấm) chỉ vị trí. ‘Psilocybin from mushrooms’ (psilocybin từ nấm) chỉ nguồn gốc. ‘Effects on psilocybin’ (tác động lên psilocybin) chỉ sự tác động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
synthetic synthetic psilocybin (psilocybin tổng hợp)
-
pure pure psilocybin (psilocybin tinh khiết)
-
pharmaceutical-grade pharmaceutical-grade psilocybin (psilocybin đạt tiêu chuẩn dược phẩm)
-
ingest ingest psilocybin (uống/nuốt psilocybin)
-
study study psilocybin (nghiên cứu psilocybin)
-
administer administer psilocybin (sử dụng psilocybin (trong điều trị))
Idioms
-
A trip on psilocybin
Một trải nghiệm ảo giác do psilocybin gây ra.
"His trip on psilocybin led to profound insights about his life."
(Trải nghiệm ảo giác do psilocybin đã mang lại cho anh ấy những hiểu biết sâu sắc về cuộc sống của mình.)
-
Microdosing psilocybin
Sử dụng psilocybin với liều lượng rất nhỏ.
"Some people are microdosing psilocybin to enhance their creativity."
(Một số người đang sử dụng psilocybin với liều lượng rất nhỏ để tăng cường khả năng sáng tạo của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
psilocybin
nounMột hợp chất tiền dược chất gây ảo giác tự nhiên được sản xuất bởi hơn 200 loài nấm.
"Research suggests that psilocybin may be effective in treating depression and anxiety."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists will study the effects of psilocybin on the brain. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu ảnh hưởng của psilocybin lên não. |
| Phủ định | The government is not going to legalize psilocybin anytime soon. |
Chính phủ sẽ không hợp pháp hóa psilocybin trong thời gian sớm nhất. |
| Nghi vấn | Will the use of psilocybin become more widespread in the future? |
Liệu việc sử dụng psilocybin có trở nên phổ biến hơn trong tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psilocybin".
