(Top Banner Ad)
magical
B1
tính từ B1

magical

UK: /ˈmædʒɪkəl/ • US: /ˈmædʒɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ diệu ảo diệu thần kỳ huyền diệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Possessing or using or characteristic of magic.

Vietnamese Meaning

Có, sử dụng hoặc đặc trưng bởi phép thuật; kỳ diệu, ảo diệu, tuyệt vời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sunset over the mountains was a magical sight."

    "Cảnh hoàng hôn trên những ngọn núi là một cảnh tượng kỳ diệu."

  • "She has a magical voice that captivates everyone."

    "Cô ấy có một giọng hát kỳ diệu làm say đắm lòng người."

  • "The city at night looked magical with all the lights."

    "Thành phố về đêm trông thật kỳ diệu với tất cả ánh đèn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magic Phép thuật, ma thuật
Adverb magically Một cách kỳ diệu, bằng phép thuật
Noun magician Nhà ảo thuật, phù thủy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mageia (μαγεία)
Late Latin
magicalis
English
magical

Nguồn gốc của 'Magical'

Từ 'magical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'mageia', liên quan đến các pháp sư Ba Tư cổ đại, những người được cho là có khả năng siêu nhiên. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Latinh và cuối cùng là tiếng Anh, mang ý nghĩa 'thuộc về phép thuật' hoặc 'kỳ diệu'.

Usage Note

Từ 'magical' thường được dùng để mô tả những thứ có vẻ siêu nhiên, vượt qua khả năng giải thích bằng khoa học thông thường. Nó mang sắc thái tích cực, gợi sự thích thú, ngạc nhiên và đôi khi là cả sự kính sợ. So với 'amazing' (kinh ngạc), 'magical' nhấn mạnh hơn vào yếu tố kỳ diệu, không thể lý giải. So với 'wonderful' (tuyệt vời), 'magical' mang tính huyền ảo, phép thuật hơn. Trong khi 'fantastic' (tuyệt vời, phi thường) có thể dùng để chỉ những thứ không có thật, 'magical' lại không nhất thiết phải như vậy, nó có thể chỉ những điều thật sự xảy ra nhưng khó tin.

Prepositions

with in

'magical with' được sử dụng để mô tả cái gì đó có khả năng tạo ra phép thuật hoặc điều kỳ diệu, ví dụ: 'Her hands were magical with the clay.' ('Đôi tay cô ấy thật kỳ diệu với đất sét'). 'magical in' thường dùng để diễn tả cái gì đó có tính chất kỳ diệu, ví dụ: 'The night was magical in its silence.' ('Đêm thật kỳ diệu trong sự tĩnh lặng của nó.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magical
  • truly truly magical
    (thực sự kỳ diệu)
  • purely purely magical
    (hoàn toàn kỳ diệu)
  • absolutely absolutely magical
    (tuyệt đối kỳ diệu)
Verb + magical
  • seem seem magical
    (có vẻ kỳ diệu)
  • feel feel magical
    (cảm thấy kỳ diệu)

Idioms

  • the magic touch

    bàn tay vàng, khả năng đặc biệt

    "She seems to have the magic touch when it comes to gardening."

    (Cô ấy dường như có bàn tay vàng khi nói đến làm vườn.)

  • magic bullet

    phương pháp chữa trị thần kỳ, giải pháp nhanh chóng và dễ dàng

    "There's no magic bullet to solve this problem."

    (Không có phương pháp chữa trị thần kỳ nào để giải quyết vấn đề này cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magical

tính từ
Lật mặt

Có, sử dụng hoặc đặc trưng bởi phép thuật; kỳ diệu, ảo diệu, tuyệt vời.

"The sunset over the mountains was a magical sight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magical".

Sự kỳ diệu trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'magical' thường gắn liền với truyện cổ tích, phù thủy, và những điều kỳ diệu. Ví dụ, các nhân vật như Harry Potter đã góp phần làm cho phép thuật trở nên phổ biến và hấp dẫn đối với mọi lứa tuổi.