magical
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Possessing or using or characteristic of magic.
Vietnamese Meaning
Có, sử dụng hoặc đặc trưng bởi phép thuật; kỳ diệu, ảo diệu, tuyệt vời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sunset over the mountains was a magical sight."
"Cảnh hoàng hôn trên những ngọn núi là một cảnh tượng kỳ diệu."
-
"She has a magical voice that captivates everyone."
"Cô ấy có một giọng hát kỳ diệu làm say đắm lòng người."
-
"The city at night looked magical with all the lights."
"Thành phố về đêm trông thật kỳ diệu với tất cả ánh đèn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'magical' thường được dùng để mô tả những thứ có vẻ siêu nhiên, vượt qua khả năng giải thích bằng khoa học thông thường. Nó mang sắc thái tích cực, gợi sự thích thú, ngạc nhiên và đôi khi là cả sự kính sợ. So với 'amazing' (kinh ngạc), 'magical' nhấn mạnh hơn vào yếu tố kỳ diệu, không thể lý giải. So với 'wonderful' (tuyệt vời), 'magical' mang tính huyền ảo, phép thuật hơn. Trong khi 'fantastic' (tuyệt vời, phi thường) có thể dùng để chỉ những thứ không có thật, 'magical' lại không nhất thiết phải như vậy, nó có thể chỉ những điều thật sự xảy ra nhưng khó tin.
Prepositions
'magical with' được sử dụng để mô tả cái gì đó có khả năng tạo ra phép thuật hoặc điều kỳ diệu, ví dụ: 'Her hands were magical with the clay.' ('Đôi tay cô ấy thật kỳ diệu với đất sét'). 'magical in' thường dùng để diễn tả cái gì đó có tính chất kỳ diệu, ví dụ: 'The night was magical in its silence.' ('Đêm thật kỳ diệu trong sự tĩnh lặng của nó.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly magical (thực sự kỳ diệu)
-
purely purely magical (hoàn toàn kỳ diệu)
-
absolutely absolutely magical (tuyệt đối kỳ diệu)
-
seem seem magical (có vẻ kỳ diệu)
-
feel feel magical (cảm thấy kỳ diệu)
Idioms
-
the magic touch
bàn tay vàng, khả năng đặc biệt
"She seems to have the magic touch when it comes to gardening."
(Cô ấy dường như có bàn tay vàng khi nói đến làm vườn.)
-
magic bullet
phương pháp chữa trị thần kỳ, giải pháp nhanh chóng và dễ dàng
"There's no magic bullet to solve this problem."
(Không có phương pháp chữa trị thần kỳ nào để giải quyết vấn đề này cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
magical
tính từCó, sử dụng hoặc đặc trưng bởi phép thuật; kỳ diệu, ảo diệu, tuyệt vời.
"The sunset over the mountains was a magical sight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magical".
