mushroom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
nấm, một loại nấm có mũ tròn và thân ngắn. Nhiều loại ăn được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We picked mushrooms in the forest."
"Chúng tôi đã hái nấm trong rừng."
-
"This sauce tastes of mushrooms."
"Nước sốt này có vị nấm."
-
"New housing developments are mushrooming around the city."
"Các khu nhà ở mới đang mọc lên như nấm xung quanh thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mushroomer | Người đi hái nấm |
| Verb | mushroom | Phát triển nhanh chóng, mọc lên như nấm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mushroom' chỉ một loại nấm có quả thể lớn, dễ thấy và thường mọc trên mặt đất. Cần phân biệt với các loại nấm mốc (mold) hoặc nấm men (yeast). Trong ẩm thực, nó thường được dùng để chỉ các loại nấm ăn được.
Prepositions
'Mushroom in': chỉ nấm trong một món ăn (e.g., mushrooms in a salad). 'Mushroom on': chỉ nấm trên một bề mặt nào đó (e.g., mushrooms on pizza).
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
mushroom into something
phát triển nhanh chóng thành cái gì đó
"The small business mushroomed into a large corporation."
(Doanh nghiệp nhỏ đã phát triển nhanh chóng thành một tập đoàn lớn.)
-
keep someone in the dark like a mushroom
giữ ai đó trong bóng tối (không cho biết thông tin)
"They kept me in the dark like a mushroom about the project's real goals."
(Họ giấu tôi như giấu nấm về mục tiêu thực sự của dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mushroom
nounnấm, một loại nấm có mũ tròn và thân ngắn. Nhiều loại ăn được.
"We picked mushrooms in the forest."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys mushrooming in the forest every weekend. |
Anh ấy thích đi hái nấm trong rừng mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | I don't mind mushrooming if the weather is good. |
Tôi không ngại đi hái nấm nếu thời tiết đẹp. |
| Nghi vấn | Do you recall mushrooming there last year? |
Bạn có nhớ đã đi hái nấm ở đó năm ngoái không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The small business mushroomed into a large corporation. |
Doanh nghiệp nhỏ đã phát triển nhanh chóng thành một tập đoàn lớn. |
| Phủ định | The number of complaints didn't mushroom as expected. |
Số lượng khiếu nại đã không tăng nhanh như mong đợi. |
| Nghi vấn | Did the protests mushroom across the city? |
Các cuộc biểu tình có lan rộng khắp thành phố không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the rain had continued, the mushrooms would have mushroomed even more quickly. |
Nếu trời mưa tiếp tục, nấm đã mọc nhanh hơn nữa. |
| Phủ định | If I hadn't picked those mushrooms, they would not have mushroomed so prolifically in my garden next year. |
Nếu tôi đã không hái những cây nấm đó, chúng đã không mọc lan tràn như vậy trong vườn của tôi vào năm tới. |
| Nghi vấn | Would the restaurant have used those mushrooms if we had not warned them about the poisonous variety? |
Nhà hàng có sử dụng những cây nấm đó không nếu chúng ta đã không cảnh báo họ về loại nấm độc? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you add fertilizer, the mushrooms mushroom quickly. |
Nếu bạn thêm phân bón, nấm mọc rất nhanh. |
| Phủ định | If you don't water the mushroom spores, they don't mushroom. |
Nếu bạn không tưới nước cho bào tử nấm, chúng sẽ không mọc. |
| Nghi vấn | If the soil is too dry, do the mushrooms grow? |
Nếu đất quá khô, nấm có mọc không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The small village will be mushrooming into a large town due to the new factory. |
Ngôi làng nhỏ sẽ đang phát triển nhanh chóng thành một thị trấn lớn do nhà máy mới. |
| Phủ định | The rumors of the company's success won't be mushrooming any further after the scandal. |
Những tin đồn về sự thành công của công ty sẽ không còn lan nhanh nữa sau vụ bê bối. |
| Nghi vấn | Will the children be mushrooming their own garden to have fresh vegetables? |
Liệu bọn trẻ có đang trồng nấm trong vườn của chúng để có rau tươi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mushroom".
