(Top Banner Ad)
mushroom
A2
noun A2 Thực vật học, Ẩm thực

mushroom

UK: /ˈmʌʃ.ruːm/ • US: /ˈmʌʃ.ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

nấm mọc nhanh như nấm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a fungus with a round flat top and short stem. Many kinds are edible.

Vietnamese Meaning

nấm, một loại nấm có mũ tròn và thân ngắn. Nhiều loại ăn được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We picked mushrooms in the forest."

    "Chúng tôi đã hái nấm trong rừng."

  • "This sauce tastes of mushrooms."

    "Nước sốt này có vị nấm."

  • "New housing developments are mushrooming around the city."

    "Các khu nhà ở mới đang mọc lên như nấm xung quanh thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mushroomer Người đi hái nấm
Verb mushroom Phát triển nhanh chóng, mọc lên như nấm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*musrom
Old French
moisseron
Middle English
musheron, musseron

Nguồn gốc từ 'nấm mốc'

Từ 'mushroom' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'moisseron', có liên quan đến 'mousse' nghĩa là 'rêu'. Điều này phản ánh sự phát triển của nấm ở những nơi ẩm ướt và nhiều rêu. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ bất kỳ loại nấm nào, trước khi được sử dụng cụ thể hơn cho các loại nấm ăn được.

Usage Note

Từ 'mushroom' chỉ một loại nấm có quả thể lớn, dễ thấy và thường mọc trên mặt đất. Cần phân biệt với các loại nấm mốc (mold) hoặc nấm men (yeast). Trong ẩm thực, nó thường được dùng để chỉ các loại nấm ăn được.

Prepositions

in on

'Mushroom in': chỉ nấm trong một món ăn (e.g., mushrooms in a salad). 'Mushroom on': chỉ nấm trên một bề mặt nào đó (e.g., mushrooms on pizza).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • mushroom into something

    phát triển nhanh chóng thành cái gì đó

    "The small business mushroomed into a large corporation."

    (Doanh nghiệp nhỏ đã phát triển nhanh chóng thành một tập đoàn lớn.)

  • keep someone in the dark like a mushroom

    giữ ai đó trong bóng tối (không cho biết thông tin)

    "They kept me in the dark like a mushroom about the project's real goals."

    (Họ giấu tôi như giấu nấm về mục tiêu thực sự của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mushroom

noun
Lật mặt

nấm, một loại nấm có mũ tròn và thân ngắn. Nhiều loại ăn được.

"We picked mushrooms in the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys mushrooming in the forest every weekend.
Anh ấy thích đi hái nấm trong rừng mỗi cuối tuần.
Phủ định
I don't mind mushrooming if the weather is good.
Tôi không ngại đi hái nấm nếu thời tiết đẹp.
Nghi vấn
Do you recall mushrooming there last year?
Bạn có nhớ đã đi hái nấm ở đó năm ngoái không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The small business mushroomed into a large corporation.
Doanh nghiệp nhỏ đã phát triển nhanh chóng thành một tập đoàn lớn.
Phủ định
The number of complaints didn't mushroom as expected.
Số lượng khiếu nại đã không tăng nhanh như mong đợi.
Nghi vấn
Did the protests mushroom across the city?
Các cuộc biểu tình có lan rộng khắp thành phố không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the rain had continued, the mushrooms would have mushroomed even more quickly.
Nếu trời mưa tiếp tục, nấm đã mọc nhanh hơn nữa.
Phủ định
If I hadn't picked those mushrooms, they would not have mushroomed so prolifically in my garden next year.
Nếu tôi đã không hái những cây nấm đó, chúng đã không mọc lan tràn như vậy trong vườn của tôi vào năm tới.
Nghi vấn
Would the restaurant have used those mushrooms if we had not warned them about the poisonous variety?
Nhà hàng có sử dụng những cây nấm đó không nếu chúng ta đã không cảnh báo họ về loại nấm độc?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add fertilizer, the mushrooms mushroom quickly.
Nếu bạn thêm phân bón, nấm mọc rất nhanh.
Phủ định
If you don't water the mushroom spores, they don't mushroom.
Nếu bạn không tưới nước cho bào tử nấm, chúng sẽ không mọc.
Nghi vấn
If the soil is too dry, do the mushrooms grow?
Nếu đất quá khô, nấm có mọc không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The small village will be mushrooming into a large town due to the new factory.
Ngôi làng nhỏ sẽ đang phát triển nhanh chóng thành một thị trấn lớn do nhà máy mới.
Phủ định
The rumors of the company's success won't be mushrooming any further after the scandal.
Những tin đồn về sự thành công của công ty sẽ không còn lan nhanh nữa sau vụ bê bối.
Nghi vấn
Will the children be mushrooming their own garden to have fresh vegetables?
Liệu bọn trẻ có đang trồng nấm trong vườn của chúng để có rau tươi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mushroom".

Nấm trong văn hóa ẩm thực

Nấm là một thành phần quan trọng trong nhiều nền văn hóa ẩm thực trên thế giới, đặc biệt là ở châu Âu và châu Á. Các loại nấm khác nhau được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau, từ súp và món hầm đến các món xào và salad. Một số loại nấm, như nấm truffle, được coi là một món ăn xa xỉ.

Truyền thuyết về nấm

Trong nhiều nền văn hóa dân gian, nấm gắn liền với phép thuật và thế giới siêu nhiên. Một số truyền thuyết kể rằng vòng tròn nấm là nơi các nàng tiên nhảy múa, và việc ăn nấm dại có thể dẫn đến những trải nghiệm kỳ lạ.