(Top Banner Ad)
magma
B2
danh từ B2 Địa chất học

magma

UK: /ˈmæɡmə/ • US: /ˈmæɡmə/

Nghĩa tiếng Việt

mắc ma nham thạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Molten rock beneath the Earth's surface.

Vietnamese Meaning

Đá nóng chảy nằm bên dưới bề mặt Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The volcano erupted, spewing magma into the air."

    "Ngọn núi lửa phun trào, phun magma vào không khí."

  • "The Earth's mantle contains a vast reservoir of magma."

    "Lớp phủ của Trái Đất chứa một lượng lớn magma."

  • "Geologists study the composition of magma to understand volcanic activity."

    "Các nhà địa chất nghiên cứu thành phần của magma để hiểu hoạt động núi lửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magmatism Hoạt động magma (quá trình magma hình thành và di chuyển)
Adjective magmatic Thuộc về magma, có liên quan đến magma

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μάγμα (magma) - thick ointment
English
magma

Nguồn gốc từ 'hỗn hợp sệt'

Từ 'magma' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'μάγμα' (magma), có nghĩa là 'hỗn hợp sệt' hoặc 'bột nhão'. Ban đầu, nó dùng để chỉ các loại thuốc mỡ hoặc hỗn hợp nhão. Sau này, các nhà khoa học đã mượn từ này để mô tả đá nóng chảy bên dưới bề mặt Trái Đất, vì nó có tính chất tương tự như một chất lỏng sệt.

Usage Note

Magma là vật chất nóng chảy hình thành bên trong Trái Đất. Nó bao gồm đá nóng chảy, các tinh thể và các chất khí hòa tan. Khi magma phun trào lên bề mặt, nó được gọi là dung nham (lava).

Prepositions

of beneath

* of: đề cập đến thành phần của magma (ví dụ: 'magma of basaltic composition').
* beneath: đề cập đến vị trí của magma ('magma beneath the crust').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magma
  • molten molten magma
    (magma nóng chảy)
  • viscous viscous magma
    (magma nhớt)
  • cooling cooling magma
    (magma đang nguội)
Verb + magma
  • generate generate magma
    (tạo ra magma)
  • erupt magma erupts
    (magma phun trào)
  • encounter magma encounters water
    (magma gặp nước)

Idioms

  • bubbling with magma

    Sôi sục (cảm xúc mạnh mẽ)

    "After hearing the news, he was bubbling with magma."

    (Sau khi nghe tin, anh ta sôi sục những cảm xúc mạnh mẽ.)

  • Like magma beneath the surface

    Như magma dưới bề mặt (một điều gì đó mạnh mẽ nhưng tiềm ẩn)

    "The tension between them was like magma beneath the surface."

    (Sự căng thẳng giữa họ giống như magma dưới bề mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magma

danh từ
Lật mặt

Đá nóng chảy nằm bên dưới bề mặt Trái Đất.

"The volcano erupted, spewing magma into the air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the magma flowed slowly allowed scientists to collect samples safely.
Việc magma chảy chậm cho phép các nhà khoa học thu thập mẫu một cách an toàn.
Phủ định
Whether the magma is cooled quickly is not certain from this data.
Liệu magma có nguội nhanh chóng hay không là điều không chắc chắn từ dữ liệu này.
Nghi vấn
Why magmatic activity has ceased in this area is a mystery.
Tại sao hoạt động magma lại ngừng ở khu vực này là một bí ẩn.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Earth's mantle contains molten rock: magma.
Lớp phủ của Trái Đất chứa đá nóng chảy: magma.
Phủ định
The eruption did not release lava: it released only ash and gas; the magma remained deep underground.
Vụ phun trào không giải phóng dung nham: nó chỉ giải phóng tro và khí; magma vẫn nằm sâu dưới lòng đất.
Nghi vấn
Is the rock magmatic: does it contain crystals formed from cooled magma?
Đá có phải là đá mácma không: nó có chứa các tinh thể hình thành từ magma đã nguội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magma".

Magma và các truyền thuyết về núi lửa

Trong nhiều nền văn hóa, núi lửa và magma có liên quan đến các câu chuyện thần thoại và truyền thuyết. Núi lửa thường được xem là nơi cư ngụ của các vị thần hoặc quỷ dữ, và sự phun trào của magma được coi là dấu hiệu của sự giận dữ hoặc sức mạnh siêu nhiên.