(Top Banner Ad)
molten rock
B2
Danh từ B2 Địa chất học

molten rock

UK: /ˈməʊltən rɒk/ • US: /ˈmoʊltən rɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

đá nóng chảy nham thạch nóng chảy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rock that has been heated to a high temperature, making it liquid.

Vietnamese Meaning

Đá đã được nung nóng đến nhiệt độ cao, khiến nó trở thành chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The volcano erupted, spewing molten rock down the mountainside."

    "Núi lửa phun trào, phun ra đá nóng chảy xuống sườn núi."

  • "The intense heat transformed the solid rock into molten rock."

    "Nhiệt độ cao đã biến đá rắn thành đá nóng chảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb melt tan chảy, làm tan chảy
Noun melting sự tan chảy
Adjective rocky nhiều đá, gồ ghề
Noun bedrock đá gốc; nền tảng vững chắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*maltaną*
Old English
meltan
Middle English
molten
Late Latin
rocca
Old French
roche
Middle English
rokke

Nguồn gốc của 'molten rock'

Cụm từ 'molten rock' (đá nóng chảy) được tạo thành từ hai từ riêng biệt với lịch sử thú vị. Từ 'molten' (nóng chảy) bắt nguồn từ động từ 'melt' (tan chảy) trong tiếng Anh cổ ('meltan'), sau đó phát triển thành dạng quá khứ phân từ 'molten' trong tiếng Anh Trung cổ. Nó mô tả trạng thái vật chất khi bị nung nóng đến mức hóa lỏng. Trong khi đó, từ 'rock' (đá) có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn ('rocca') và tiếng Pháp cổ ('roche'), dùng để chỉ một khối vật chất cứng tạo nên vỏ Trái Đất. Khi hai từ này kết hợp, 'molten rock' diễn tả chính xác trạng thái lỏng của đá khi bị nung nóng cực độ, thường là magma sâu dưới lòng đất hoặc dung nham khi trào ra khỏi núi lửa.

Usage Note

Cụm từ 'molten rock' thường dùng để chỉ magma (dưới bề mặt Trái Đất) hoặc dung nham (lava) (trên bề mặt Trái Đất). Sự khác biệt chính là vị trí. Nó nhấn mạnh trạng thái vật chất nóng chảy của đá, thường liên quan đến hoạt động núi lửa.

Prepositions

of from

'Molten rock of volcanic origin' (đá nóng chảy có nguồn gốc từ núi lửa). 'Eruption of molten rock from the volcano' (sự phun trào đá nóng chảy từ núi lửa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + molten rock
  • hot hot molten rock
    (đá nóng chảy nóng bỏng)
  • flowing flowing molten rock
    (đá nóng chảy đang chảy)
  • viscous viscous molten rock
    (đá nóng chảy nhớt)
  • glowing glowing molten rock
    (đá nóng chảy phát sáng)
Verb + molten rock
  • spew spew molten rock
    (phun trào đá nóng chảy)
  • erupt erupt molten rock
    (phun trào đá nóng chảy (từ núi lửa))
  • pour pour molten rock
    (đổ đá nóng chảy)
Noun + of molten rock
  • river river of molten rock
    (dòng sông đá nóng chảy (chỉ dung nham))
  • sea sea of molten rock
    (biển đá nóng chảy (chỉ một lượng lớn dung nham))

Idioms

  • a river of molten rock

    một dòng sông đá nóng chảy (ám chỉ dung nham đang chảy)

    "During the eruption, a river of molten rock flowed down the volcano's slopes."

    (Trong đợt phun trào, một dòng sông đá nóng chảy đã chảy xuống sườn núi lửa.)

  • as hot as molten rock

    nóng như đá nóng chảy (ám chỉ rất nóng)

    "The desert sand was as hot as molten rock under the midday sun."

    (Cát sa mạc nóng như đá nóng chảy dưới ánh mặt trời giữa trưa.)

  • flow like molten rock

    chảy như đá nóng chảy (chậm chạp nhưng không thể ngăn cản và hủy diệt)

    "The lava began to flow like molten rock, consuming everything in its path."

    (Dung nham bắt đầu chảy như đá nóng chảy, nuốt chửng mọi thứ trên đường đi của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

molten rock

Danh từ
Lật mặt

Đá đã được nung nóng đến nhiệt độ cao, khiến nó trở thành chất lỏng.

"The volcano erupted, spewing molten rock down the mountainside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The volcano is going to erupt, releasing molten rock down the mountainside.
Núi lửa sắp phun trào, giải phóng đá nóng chảy xuống sườn núi.
Phủ định
They are not going to use molten rock for construction because it's too unstable.
Họ sẽ không sử dụng đá nóng chảy cho xây dựng vì nó quá không ổn định.
Nghi vấn
Is the geologist going to study the properties of the molten lava?
Nhà địa chất có định nghiên cứu các đặc tính của dung nham nóng chảy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molten rock".

Vai trò kiến tạo Trái Đất

Đá nóng chảy (magma) là vật chất chính tạo nên lòng Trái Đất và đóng vai trò thiết yếu trong các quá trình địa chất như kiến tạo mảng và núi lửa. Khi nguội đi, nó hình thành các loại đá lửa, là nền tảng của nhiều lục địa và đảo trên thế giới, giúp hình thành nên địa hình đa dạng mà chúng ta thấy ngày nay.

Biểu tượng của sức mạnh tự nhiên

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là những nơi có núi lửa hoạt động, đá nóng chảy và núi lửa thường được xem là biểu tượng của sức mạnh hủy diệt không thể ngăn cản nhưng cũng đồng thời là nguồn gốc của sự tái sinh, tạo ra đất đai màu mỡ và nguồn tài nguyên phong phú sau khi nguội đi. Ví dụ, trong thần thoại Hawaii, Pele là nữ thần núi lửa và lửa, được gắn liền với cả sự sáng tạo và phá hủy thông qua dung nham.