(Top Banner Ad)
molten
B2
adjective B2 Vật lý, Địa chất học, Luyện kim

molten

UK: /ˈməʊltən/ • US: /ˈmoʊltən/

Nghĩa tiếng Việt

nóng chảy ở dạng nóng chảy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

liquefied by heat; in a state of fusion, melted

Vietnamese Meaning

ở trạng thái lỏng do nhiệt; ở trạng thái nóng chảy, tan chảy

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The volcano spewed molten lava."

    "Núi lửa phun trào dung nham nóng chảy."

  • "Molten steel is poured into molds."

    "Thép nóng chảy được đổ vào khuôn."

  • "The earth's core is believed to be largely molten iron."

    "Người ta tin rằng lõi trái đất phần lớn là sắt nóng chảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb melt tan chảy, làm tan chảy
Noun melt sự tan chảy, giai đoạn tan chảy
Adjective melting đang tan chảy (hiện tại phân từ dùng như tính từ)
Noun meltdown sự tan chảy hoàn toàn (thường của lò phản ứng hạt nhân), sự sụp đổ (của hệ thống)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Địa chất học, Luyện kim

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*maltaną
Old English
meltan
Middle English
molten
Modern English
molten

Từ 'Nóng Chảy' Đến 'Đang Chảy'

Từ 'molten' có nguồn gốc từ quá khứ phân từ của động từ 'melt' (tan chảy) trong tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại, có nghĩa là 'đã tan chảy' hoặc 'bị làm tan chảy'. Ngày nay, nó chủ yếu được dùng như một tính từ để miêu tả thứ gì đó đang ở trạng thái lỏng do nhiệt độ cực cao, như kim loại nóng chảy hay dung nham, giữ lại ý nghĩa của sự biến đổi do nhiệt.

Usage Note

Từ 'molten' thường được sử dụng để mô tả các chất, đặc biệt là kim loại hoặc đá, khi chúng đã được nung nóng đến mức chúng trở thành chất lỏng. Nó nhấn mạnh trạng thái chuyển đổi từ rắn sang lỏng do nhiệt độ cao. So với 'liquid', 'molten' đặc biệt chỉ trạng thái lỏng do nhiệt.

Prepositions

in

Khi sử dụng với giới từ 'in', nó thường được dùng để diễn tả vật gì đó nằm trong trạng thái nóng chảy. Ví dụ: 'The metal is in molten form.' (Kim loại ở dạng nóng chảy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + molten
  • hot hot molten metal
    (kim loại nóng chảy cực nóng)
  • flowing flowing molten lava
    (dòng dung nham đang chảy)
  • red-hot red-hot molten iron
    (sắt nóng chảy đỏ rực)
molten + Danh từ
  • lava molten lava
    (dung nham nóng chảy)
  • metal molten metal
    (kim loại nóng chảy)
  • glass molten glass
    (thủy tinh nóng chảy)
Động từ + molten
  • become to become molten
    (trở nên nóng chảy)
  • pour to pour molten material
    (đổ vật liệu nóng chảy)

Idioms

  • molten core

    lõi nóng chảy (thường ám chỉ trung tâm của thứ gì đó, ví dụ lõi Trái Đất, hoặc ẩn dụ cho một phần cốt lõi, dữ dội của vấn đề/cảm xúc)

    "The scientists are studying the Earth's molten core."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu lõi nóng chảy của Trái Đất.)

  • molten anger/rage/passion

    cơn giận/sự thịnh nộ/đam mê dữ dội, nóng bỏng (ẩn dụ cho cảm xúc cực kỳ mãnh liệt, không thể kiểm soát)

    "His molten anger erupted when he saw the injustice."

    (Cơn giận nóng bỏng của anh ta bùng lên khi chứng kiến sự bất công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

molten

adjective
Lật mặt

ở trạng thái lỏng do nhiệt; ở trạng thái nóng chảy, tan chảy

"The volcano spewed molten lava."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The metal was heated until it was molten.
Kim loại đã được nung nóng cho đến khi nó nóng chảy.
Phủ định
The lava was not considered molten after it cooled.
Dung nham không còn được coi là nóng chảy sau khi nó nguội.
Nghi vấn
Was the glass heated until it was molten?
Kính đã được nung nóng cho đến khi nó nóng chảy phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The volcano has been emitting molten lava for hours.
Núi lửa đã và đang phun trào dung nham nóng chảy hàng giờ.
Phủ định
The factory hasn't been producing molten glass all day because of the power outage.
Nhà máy đã không sản xuất thủy tinh nóng chảy cả ngày do mất điện.
Nghi vấn
Has the artist been working with molten metal on his sculpture lately?
Gần đây nghệ sĩ có đang làm việc với kim loại nóng chảy trên tác phẩm điêu khắc của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molten".

Luyện kim và Kỷ nguyên kim loại

Việc khám phá ra cách làm chảy và đúc kim loại (như đồng, sắt) là một bước ngoặt lớn trong lịch sử loài người. Nó đã mở ra Kỷ nguyên đồ đồng và sau đó là Kỷ nguyên đồ sắt, cho phép con người tạo ra công cụ, vũ khí và đồ trang sức phức tạp hơn. Kim loại nóng chảy đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình các nền văn minh cổ đại và phát triển công nghệ.

Dung nham và Núi lửa

Dung nham nóng chảy là một hiện tượng tự nhiên đầy sức mạnh, được phun trào từ núi lửa. Mặc dù nguy hiểm, dung nham nguội đi tạo thành đá núi lửa, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành địa chất Trái Đất. Ở một số khu vực, đất hình thành từ dung nham núi lửa còn rất màu mỡ, thích hợp cho nông nghiệp.