(Top Banner Ad)
igneous rock
B2
danh từ B2 Địa chất học

igneous rock

UK: /ˈɪɡ.ni.əs rɒk/ • US: /ˈɪɡ.ni.əs rɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

đá igneous đá macma
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rock formed through the cooling and solidification of magma or lava.

Vietnamese Meaning

Đá được hình thành thông qua quá trình làm nguội và đông đặc của magma hoặc dung nham.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Granite is a common type of intrusive igneous rock."

    "Granit là một loại đá igneous xâm nhập phổ biến."

  • "The Hawaiian Islands are largely composed of igneous rock."

    "Quần đảo Hawaii phần lớn được cấu tạo từ đá igneous."

  • "Igneous rocks are often rich in minerals."

    "Đá igneous thường giàu khoáng chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective igneous thuộc về đá lửa
Noun ignition sự đốt cháy, sự bắt lửa
Verb ignite đốt cháy, bắt lửa

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
igneus
English
igneous

Nguồn gốc từ 'lửa'

Từ 'igneous' xuất phát từ tiếng Latin 'igneus', có nghĩa là 'thuộc về lửa' hoặc 'giống như lửa'. Điều này liên quan trực tiếp đến cách đá igneous hình thành - từ magma hoặc dung nham nóng chảy nguội đi và đông cứng lại. Hãy tưởng tượng những ngọn núi lửa phun trào, tạo ra những tảng đá mới từ lòng đất!

Usage Note

“Igneous” bắt nguồn từ tiếng Latinh “igneus”, nghĩa là “thuộc về lửa”. Đá igneous là một trong ba loại đá chính (cùng với đá trầm tích và đá biến chất). Nó được chia thành hai loại chính: đá phun trào (extrusive), hình thành trên bề mặt Trái Đất từ dung nham, và đá xâm nhập (intrusive), hình thành sâu bên trong Trái Đất từ magma.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + igneous rock
  • dark igneous rock
    (đá igneous tối màu)
  • volcanic igneous rock
    (đá igneous núi lửa)
  • extrusive igneous rock
    (đá igneous phun trào)
Verb + igneous rock
  • study igneous rock
    (nghiên cứu đá igneous)
  • analyze igneous rock
    (phân tích đá igneous)
  • find igneous rock
    (tìm thấy đá igneous)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

igneous rock

danh từ
Lật mặt

Đá được hình thành thông qua quá trình làm nguội và đông đặc của magma hoặc dung nham.

"Granite is a common type of intrusive igneous rock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist was studying the forming igneous rock in the volcano yesterday.
Nhà địa chất đã nghiên cứu sự hình thành của đá macma trong núi lửa ngày hôm qua.
Phủ định
They were not classifying the samples of igneous rock correctly last week.
Họ đã không phân loại các mẫu đá macma một cách chính xác vào tuần trước.
Nghi vấn
Were you examining the igneous composition of that mountain when the earthquake happened?
Bạn có đang kiểm tra thành phần macma của ngọn núi đó khi trận động đất xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "igneous rock".

Sử dụng đá igneous trong xây dựng

Đá igneous, đặc biệt là đá granite và basalt, rất bền và thường được sử dụng làm vật liệu xây dựng trong các công trình như cầu, đường, và các tòa nhà lớn. Tính chất cứng cáp và khả năng chống chịu thời tiết tốt làm cho chúng trở nên lý tưởng cho những công trình đòi hỏi độ bền cao.