(Top Banner Ad)
magnanimously
C1
Trạng từ C1 Đạo đức, Phẩm chất cá nhân

magnanimously

UK: /mæɡˈnænɪməsli/ • US: /mæɡˈnænɪməsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách cao thượng một cách hào hiệp một cách rộng lượng với lòng độ lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a generous or forgiving manner, especially toward a rival or someone less powerful than oneself.

Vietnamese Meaning

Một cách rộng lượng hoặc tha thứ, đặc biệt đối với đối thủ hoặc người kém quyền lực hơn mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The champion magnanimously praised his opponent's efforts despite winning easily."

    "Nhà vô địch đã ca ngợi một cách hào hiệp những nỗ lực của đối thủ mặc dù đã thắng dễ dàng."

  • "She magnanimously offered to pay for the damages, even though it wasn't her fault."

    "Cô ấy hào hiệp đề nghị trả tiền cho những thiệt hại, mặc dù đó không phải là lỗi của cô ấy."

  • "The company magnanimously decided to donate a large sum to the charity."

    "Công ty đã quyết định một cách hào phóng quyên góp một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective magnanimous cao thượng, rộng lượng
Noun magnanimity tính cao thượng, sự rộng lượng

Synonyms

Antonyms

meanly (một cách nhỏ nhen)ungenerously (một cách không rộng lượng)petty (một cách ích kỷ)

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Phẩm chất cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magnanimus
Late Latin
magnanimitas
English
magnanimous
English
magnanimously

Gốc Rễ Của Sự Cao Thượng

Từ 'magnanimously' bắt nguồn từ tiếng Latin 'magnanimus', kết hợp của 'magnus' (lớn) và 'animus' (tâm hồn, tinh thần). Ban đầu, nó ám chỉ người có tâm hồn cao thượng, rộng lượng, không để bụng những điều nhỏ nhặt. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ hành động hào phóng, độ lượng, đặc biệt là đối với đối thủ hoặc người đã làm sai.

Usage Note

Từ này mang sắc thái của sự cao thượng, hào hiệp, sẵn sàng bỏ qua lỗi lầm hoặc sự yếu kém của người khác. Nó thể hiện sự vượt trội về mặt tinh thần và khả năng kiểm soát bản thân, không nhỏ nhen hay trả thù. 'Magnanimously' thường được dùng để miêu tả hành động của người có địa vị cao hơn hoặc có lợi thế hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + magnanimously
  • quite quite magnanimously
    (khá cao thượng)
  • very very magnanimously
    (rất cao thượng)
Verb + magnanimously
  • act act magnanimously
    (hành động một cách cao thượng)
  • behave behave magnanimously
    (cư xử một cách cao thượng)
  • forgive forgive magnanimously
    (tha thứ một cách cao thượng)

Idioms

  • To rise above something magnanimously

    Vượt lên trên điều gì đó một cách cao thượng, không để bụng

    "Despite the insults, she rose above it magnanimously."

    (Mặc dù bị sỉ nhục, cô ấy đã vượt lên trên tất cả một cách cao thượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnanimously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách rộng lượng hoặc tha thứ, đặc biệt đối với đối thủ hoặc người kém quyền lực hơn mình.

"The champion magnanimously praised his opponent's efforts despite winning easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had magnanimously forgiven him for his mistake.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã rộng lượng tha thứ cho anh ta vì lỗi lầm của anh ta.
Phủ định
He told me that he did not magnanimously accept the defeat.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không rộng lượng chấp nhận thất bại.
Nghi vấn
She asked if I had magnanimously offered to help them.
Cô ấy hỏi liệu tôi có rộng lượng đề nghị giúp đỡ họ không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had magnanimously forgiven her rival after she had won the competition.
Cô ấy đã rộng lượng tha thứ cho đối thủ của mình sau khi cô ta thắng cuộc thi.
Phủ định
They had not magnanimously offered assistance, despite knowing the company was failing.
Họ đã không rộng lượng đề nghị giúp đỡ, mặc dù biết công ty đang thất bại.
Nghi vấn
Had he magnanimously accepted the lower position after they restructured the company?
Anh ấy đã rộng lượng chấp nhận vị trí thấp hơn sau khi công ty tái cấu trúc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnanimously".

Quan niệm về sự cao thượng

Trong văn hóa phương Tây, sự cao thượng (magnanimity) thường được xem là một đức tính tốt đẹp, thể hiện sự tự chủ, lòng trắc ẩn và khả năng tha thứ. Nó liên quan đến việc không trả thù và đối xử công bằng với người khác, ngay cả khi họ đã làm sai với mình. Khái niệm này có thể liên quan đến các giá trị đạo đức và tôn giáo khác nhau.