(Top Banner Ad)
nobly
C1
adverb C1 Đạo đức, Hành vi

nobly

UK: /ˈnəʊbli/ • US: /ˈnoʊbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách cao thượng một cách hào hiệp một cách nghĩa hiệp một cách quang minh chính đại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a noble manner; with high moral principles and ideals.

Vietnamese Meaning

Một cách cao thượng; với những nguyên tắc và lý tưởng đạo đức cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She nobly sacrificed her own career for the sake of her family."

    "Cô ấy đã hy sinh sự nghiệp của mình một cách cao thượng vì lợi ích của gia đình."

  • "He acted nobly in the face of adversity."

    "Anh ấy đã hành xử một cách cao thượng khi đối mặt với nghịch cảnh."

  • "The knight fought nobly for his king and country."

    "Hiệp sĩ đã chiến đấu một cách cao thượng cho nhà vua và đất nước của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective noble cao quý, quý tộc, vĩ đại
Noun nobility giới quý tộc, sự cao quý, phẩm giá cao thượng
Verb ennoble làm cho cao quý hơn, tôn vinh
Noun nobleman người quý tộc (đàn ông)
Noun noblewoman người quý tộc (phụ nữ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nobilis
Old French
noble
Middle English
noble
English
noble
English
nobly

Nguồn gốc của 'nobly'

'Nobly' bắt nguồn từ tính từ 'noble' trong tiếng Anh, có nghĩa là cao quý, thuộc giới quý tộc. Từ 'noble' lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'noble', và xa hơn nữa là từ tiếng Latin 'nobilis' (nổi tiếng, có dòng dõi cao quý). Khi thêm hậu tố '-ly', 'noble' trở thành trạng từ 'nobly', mang ý nghĩa 'một cách cao quý, hào hiệp' hoặc 'với phẩm chất của người quý tộc'.

Usage Note

Từ 'nobly' thường được dùng để miêu tả hành động hoặc phẩm chất thể hiện lòng dũng cảm, sự hào hiệp, lòng trắc ẩn và sự chính trực. Nó nhấn mạnh đến động cơ và cách thức thực hiện hành động, chứ không chỉ kết quả. So với các trạng từ đồng nghĩa như 'honorably' (một cách danh dự) hay 'gallantly' (một cách dũng cảm), 'nobly' mang sắc thái đạo đức và lý tưởng cao đẹp hơn, thường gắn liền với những hành động vị tha và quên mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nobly
  • act act nobly
    (hành động cao thượng, hành động hào hiệp)
  • behave behave nobly
    (cư xử cao quý, cư xử có phẩm giá)
  • fight fight nobly
    (chiến đấu anh dũng, chiến đấu vì lẽ phải)
  • die die nobly
    (chết một cách anh dũng, chết vì nghĩa lớn)
  • serve serve nobly
    (phục vụ tận tụy, phục vụ cao cả)
  • sacrifice sacrifice nobly
    (hy sinh một cách cao cả)
  • suffer suffer nobly
    (chịu đựng một cách kiên cường, cao thượng)
Adverb + nobly (comparing degrees)
  • more more nobly
    (cao quý hơn, hào hiệp hơn)
  • less less nobly
    (kém cao quý hơn)

Idioms

  • Nobly done!

    Làm tốt lắm! (thường dùng để khen một hành động cao thượng)

    "You saved her from that accident. Nobly done!"

    (Bạn đã cứu cô ấy khỏi tai nạn đó. Làm tốt lắm!)

  • to die nobly

    chết một cách anh dũng, chết vì nghĩa lớn

    "He chose to fight till his last breath, preferring to die nobly rather than surrender."

    (Anh ấy chọn chiến đấu đến hơi thở cuối cùng, thà chết một cách anh dũng còn hơn đầu hàng.)

  • bear one's suffering nobly

    chịu đựng nỗi đau một cách kiên cường, cao thượng

    "Despite the immense pain, she bore her suffering nobly."

    (Dù đau đớn tột cùng, cô ấy vẫn chịu đựng nỗi đau một cách kiên cường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nobly

adverb
Lật mặt

Một cách cao thượng; với những nguyên tắc và lý tưởng đạo đức cao.

"She nobly sacrificed her own career for the sake of her family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acted more nobly than anyone else in the face of adversity.
Anh ấy đã hành động cao thượng hơn bất kỳ ai khác khi đối mặt với nghịch cảnh.
Phủ định
She didn't behave as nobly as she should have in that situation.
Cô ấy đã không cư xử cao thượng như lẽ ra nên làm trong tình huống đó.
Nghi vấn
Did he fight the battle as nobly as his father?
Anh ấy đã chiến đấu trong trận chiến cao thượng như cha mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nobly".

Khái niệm 'Noblesse Oblige'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tầng lớp quý tộc lịch sử, có một khái niệm quan trọng là 'Noblesse Oblige' (dịch nôm na là 'quý tộc phải có trách nhiệm'). Nó có nghĩa là những người có địa vị, tài sản hoặc xuất thân cao quý có trách nhiệm đạo đức phải hành động một cách hào hiệp, cao thượng và gương mẫu đối với xã hội, đặc biệt là những người kém may mắn hơn. 'Nobly' thể hiện hành vi đúng với tinh thần này.

Tinh thần hiệp sĩ và hành động cao cả

Từ thời Trung cổ, tinh thần hiệp sĩ (chivalry) đã đề cao các giá trị như lòng dũng cảm, danh dự, sự công bằng và bảo vệ người yếu thế. Hành động 'nobly' thường gắn liền với những phẩm chất này, đặc trưng cho những người sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân để bảo vệ nguyên tắc đạo đức hoặc một lý tưởng cao đẹp. Nó thường được nhìn nhận là một biểu hiện của phẩm giá và sức mạnh nội tâm.