forgivingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that shows a willingness to forgive; with a tendency to pardon or excuse.
Vietnamese Meaning
Một cách tha thứ; với xu hướng tha thứ hoặc bỏ qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She smiled forgivingly at his clumsy attempt to apologize."
"Cô ấy mỉm cười tha thứ cho nỗ lực vụng về của anh ấy khi xin lỗi."
-
"The teacher looked at the student forgivingly."
"Giáo viên nhìn học sinh với ánh mắt tha thứ."
-
"He treated her forgivingly, despite her past mistakes."
"Anh ấy đối xử với cô ấy một cách tha thứ, bất chấp những sai lầm trong quá khứ của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | forgive | Tha thứ, bỏ qua (lỗi lầm) |
| Adjective | forgiving | Khoan dung, vị tha, dễ tha thứ |
| Noun | forgiveness | Sự tha thứ, lòng vị tha |
| Adjective | unforgiving | Không khoan dung, không tha thứ, khắc nghiệt |
| Adverb | unforgivingly | Một cách không khoan dung, khắc nghiệt |
| Noun | forgiver | Người tha thứ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'forgivingly' thường được sử dụng để mô tả cách một người hành động hoặc đối xử với người khác khi họ có xu hướng tha thứ cho lỗi lầm hoặc khuyết điểm. Nó nhấn mạnh sự khoan dung, rộng lượng và khả năng bỏ qua những hành vi sai trái. Khác với 'leniently' (nhẹ nhàng, khoan dung), 'forgivingly' tập trung vào sự tha thứ và buông bỏ sự oán giận, trong khi 'leniently' nhấn mạnh việc giảm nhẹ hình phạt hoặc yêu cầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smile smile forgivingly (mỉm cười tha thứ/khoan dung)
-
look look forgivingly (at someone) (nhìn (ai đó) với ánh mắt tha thứ)
-
speak speak forgivingly (nói một cách khoan dung/thông cảm)
-
nod nod forgivingly (gật đầu đầy thông cảm/tha thứ)
-
treat treat someone forgivingly (đối xử với ai đó một cách vị tha)
-
react react forgivingly (phản ứng một cách khoan dung)
Idioms
-
smile forgivingly
mỉm cười với vẻ tha thứ/thông cảm
"She smiled forgivingly at his silly mistake, understanding that he didn't mean any harm."
(Cô ấy mỉm cười tha thứ trước sai lầm ngớ ngẩn của anh ta, hiểu rằng anh ta không có ý xấu.)
-
look forgivingly at someone
nhìn ai đó một cách tha thứ/bao dung
"Despite his betrayal, she looked forgivingly at him, hoping for reconciliation."
(Mặc cho sự phản bội của anh ta, cô ấy vẫn nhìn anh ta bằng ánh mắt bao dung, hy vọng hàn gắn.)
-
speak forgivingly to someone
nói chuyện với ai đó một cách khoan dung/nhẹ nhàng
"Even after the heated argument, he spoke forgivingly to his friend, wanting to mend their relationship."
(Ngay cả sau cuộc cãi vã gay gắt, anh ấy vẫn nói chuyện với bạn mình một cách khoan dung, muốn hàn gắn mối quan hệ của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forgivingly
Trạng từMột cách tha thứ; với xu hướng tha thứ hoặc bỏ qua.
"She smiled forgivingly at his clumsy attempt to apologize."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forgivingly".
