(Top Banner Ad)
chivalrously
C1
Trạng từ C1 Xã hội, Đạo đức

chivalrously

UK: /ˈʃɪvəlrəsli/ • US: /ˈʃɪvəlrəslɪ/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hào hiệp hào hiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a chivalrous manner; showing courtesy and gallantry, especially toward women.

Vietnamese Meaning

Một cách hào hiệp; thể hiện sự lịch sự và hào hoa, đặc biệt đối với phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He chivalrously offered her his seat on the bus."

    "Anh ấy hào hiệp nhường ghế của mình cho cô ấy trên xe buýt."

  • "He chivalrously held the door open for her."

    "Anh ấy hào hiệp giữ cửa mở cho cô ấy."

  • "She thanked him for chivalrously helping her with her bags."

    "Cô ấy cảm ơn anh vì đã hào hiệp giúp cô ấy mang túi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chivalry Hệ thống hiệp sĩ, tinh thần hào hiệp
Adjective Chivalrous Hào hiệp, lịch thiệp, ga lăng
Adverb Chivalrously Một cách hào hiệp, một cách lịch thiệp

Synonyms

Antonyms

boorishly (thô lỗ, cục mịch)discourteously (bất lịch sự, vô lễ)ungallantly (không hào hiệp, thiếu ga lăng)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
caballus
Old French
chevalier
Middle English
chivalrie
Modern English
chivalrous
Modern English
chivalrously

Gốc rễ từ những chú ngựa

Từ 'chivalrously' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'caballus', có nghĩa là 'con ngựa'. Vào thời trung cổ, chỉ những người giàu có mới có khả năng sở hữu ngựa và áo giáp để trở thành hiệp sĩ (knight). Do đó, những hành động hào hiệp gắn liền với hình ảnh những kỵ binh này.

Sự tiến hóa của ý nghĩa

Ban đầu, từ này chỉ đơn thuần mô tả kỹ năng chiến đấu trên ngựa. Tuy nhiên, theo thời gian, nó chuyển sang mô tả bộ quy tắc đạo đức của hiệp sĩ, bao gồm lòng dũng cảm, danh dự và sự tôn trọng đối với phụ nữ và những người yếu thế.

Usage Note

Từ này diễn tả hành động thể hiện những phẩm chất tốt đẹp của một hiệp sĩ thời xưa, nhấn mạnh đến sự tôn trọng, bảo vệ và giúp đỡ người yếu thế, đặc biệt là phụ nữ. Nó không chỉ đơn thuần là lịch sự mà còn mang ý nghĩa cao thượng và sẵn sàng hy sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chivalrously
  • Act act chivalrously
    (Hành động một cách hào hiệp)
  • Behave behave chivalrously
    (Cư xử một cách lịch thiệp/ga lăng)
  • Treat treat someone chivalrously
    (Đối xử với ai đó một cách hào hiệp)
Adverb + chivalrously
  • Quite quite chivalrously
    (Khá là hào hiệp)
  • Most most chivalrously
    (Cực kỳ hào hiệp)

Idioms

  • To behave chivalrously toward a lady

    Cư xử ga lăng với phụ nữ

    "He chivalrously offered his coat to the lady in the rain."

    (Anh ấy đã ga lăng nhường áo khoác của mình cho quý cô dưới trời mưa.)

  • Defend someone chivalrously

    Bảo vệ ai đó một cách nghĩa hiệp

    "The young man chivalrously defended his friend's reputation."

    (Chàng thanh niên đã bảo vệ danh tiếng của bạn mình một cách nghĩa hiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chivalrously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách hào hiệp; thể hiện sự lịch sự và hào hoa, đặc biệt đối với phụ nữ.

"He chivalrously offered her his seat on the bus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chivalrously".

Quy tắc Hiệp sĩ đạo (Code of Chivalry)

Trong văn hóa phương Tây, 'chivalrously' không chỉ là phép lịch sự thông thường mà nó gợi nhớ đến bộ quy tắc đạo đức của các hiệp sĩ thời Trung cổ. Nó bao hàm lòng trung thành, sự bảo vệ kẻ yếu và lòng mộ đạo.

Chivalry is dead?

Ngày nay, người phương Tây thường thảo luận liệu 'tinh thần hào hiệp đã chết' hay chưa (Is chivalry dead?). Cụm từ 'chivalrously' thường được dùng để ca ngợi những hành động nhỏ nhưng tử tế như nhường ghế hoặc mở cửa cho người khác.