(Top Banner Ad)
magnetic polarization
C1
Danh từ C1 Vật lý học

magnetic polarization

UK: /mæɡˈnetɪk ˌpəʊləraɪˈzeɪʃən/ • US: /mæɡˈnetɪk ˌpoʊlərəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân cực từ phân cực từ tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or the state of becoming polarized magnetically; the degree to which a material exhibits a magnetic moment per unit volume.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc trạng thái trở nên phân cực từ tính; mức độ mà một vật liệu thể hiện mômen từ trên một đơn vị thể tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magnetic polarization of the sample increased linearly with the applied magnetic field."

    "Sự phân cực từ tính của mẫu tăng tuyến tính với từ trường được áp dụng."

  • "The experiment measured the magnetic polarization of the thin film."

    "Thí nghiệm đã đo sự phân cực từ tính của màng mỏng."

  • "Understanding magnetic polarization is crucial for developing new magnetic storage devices."

    "Hiểu rõ sự phân cực từ tính là rất quan trọng để phát triển các thiết bị lưu trữ từ tính mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnet nam châm
Adjective magnetic có từ tính
Verb magnetize từ hóa
Noun polarization sự phân cực
Verb polarize phân cực

Synonyms

Antonyms

Related Words

magnetic field (từ trường)magnetic dipole (lưỡng cực từ)hysteresis (trễ từ)

Subject Area

Vật lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μαγνῆτις λίθος (magnētis lithos) - lodestone
Latin
magneticus
English
magnetic
English
polarization
English
magnetic polarization

Truyền thuyết về Magnes

Từ 'magnetic' bắt nguồn từ Magnesia, một vùng ở Hy Lạp cổ đại, nơi đá nam châm (lodestone) được tìm thấy. Người ta kể rằng một người chăn cừu tên Magnes đã phát hiện ra đá này khi đinh trên giày và đầu chiếc gậy của anh ta bị hút vào đá.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả sự sắp xếp các mômen từ trong một vật liệu dưới tác động của từ trường bên ngoài. Nó khác với 'magnetization' (từ hóa), thường chỉ quá trình tạo ra một vật liệu từ tính từ một vật liệu không từ tính. 'Magnetic polarization' tập trung vào sự sắp xếp lại các mômen từ đã có sẵn.

Prepositions

of in

* 'Magnetic polarization of a material' - Mô tả đặc tính phân cực từ của một vật liệu cụ thể.
* 'Magnetic polarization in a field' - Mô tả hiện tượng phân cực từ xảy ra trong một từ trường nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnetic polarization
  • strong strong magnetic polarization
    (sự phân cực từ mạnh)
  • weak weak magnetic polarization
    (sự phân cực từ yếu)
Verb + magnetic polarization
  • induce induce magnetic polarization
    (gây ra sự phân cực từ)
  • measure measure magnetic polarization
    (đo sự phân cực từ)
Noun + of magnetic polarization
  • degree degree of magnetic polarization
    (mức độ phân cực từ)
  • effect effect of magnetic polarization
    (hiệu ứng của sự phân cực từ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnetic polarization

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc trạng thái trở nên phân cực từ tính; mức độ mà một vật liệu thể hiện mômen từ trên một đơn vị thể tích.

"The magnetic polarization of the sample increased linearly with the applied magnetic field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetic polarization".

Ứng dụng của từ tính

Từ tính và các hiện tượng liên quan đến nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều công nghệ hiện đại, từ ổ cứng máy tính đến hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) trong y học. Nghiên cứu về từ tính tiếp tục mở ra những ứng dụng mới trong khoa học và kỹ thuật.