greatness
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Greatness'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Phẩm chất vĩ đại; sự xuất sắc hoặc vượt trội.
Definition (English Meaning)
The quality of being great; eminence or superiority.
Ví dụ Thực tế với 'Greatness'
-
"The greatness of his achievements is undeniable."
"Sự vĩ đại trong những thành tựu của anh ấy là không thể phủ nhận."
-
"She strived for greatness in her career."
"Cô ấy nỗ lực để đạt được sự vĩ đại trong sự nghiệp của mình."
-
"History will remember his greatness."
"Lịch sử sẽ ghi nhớ sự vĩ đại của ông ấy."
Từ loại & Từ liên quan của 'Greatness'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: greatness
- Adjective: great
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Greatness'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'greatness' thường được dùng để chỉ mức độ cao về tài năng, phẩm chất đạo đức, hoặc tầm ảnh hưởng. Nó có thể ám chỉ sự vĩ đại trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'greatness in art') hoặc sự vĩ đại nói chung, mang tính trừu tượng. Sự 'greatness' khác với 'success' (thành công) ở chỗ nó không chỉ đơn thuần là đạt được mục tiêu mà còn bao hàm sự xuất sắc và có giá trị lâu dài. So với 'excellence' (sự xuất sắc), 'greatness' có ý nghĩa rộng lớn và sâu sắc hơn, thường liên quan đến những thành tựu mang tính lịch sử hoặc có tác động lớn đến xã hội.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
in: Được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà sự vĩ đại được thể hiện (ví dụ: 'greatness in science'). of: Thường đi kèm với danh từ chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm (ví dụ: 'a life of greatness').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Greatness'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Her greatness as a leader is undeniable.
|
Sự vĩ đại của cô ấy với tư cách là một nhà lãnh đạo là không thể phủ nhận. |
| Phủ định |
He isn't great at playing the piano.
|
Anh ấy không giỏi chơi piano. |
| Nghi vấn |
Is it possible to achieve greatness in such a short time?
|
Liệu có thể đạt được sự vĩ đại trong một thời gian ngắn như vậy không? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He has been pursuing greatness in his field for many years.
|
Anh ấy đã theo đuổi sự vĩ đại trong lĩnh vực của mình trong nhiều năm. |
| Phủ định |
She hasn't been expecting great things to happen overnight.
|
Cô ấy đã không mong đợi những điều tuyệt vời xảy ra sau một đêm. |
| Nghi vấn |
Has the team been striving for great achievements this season?
|
Đội có đang cố gắng để đạt được những thành tựu to lớn trong mùa giải này không? |