(Top Banner Ad)
greatness
C1
danh từ C1 Phẩm chất cá nhân/ trừu tượng

greatness

UK: /ˈɡreɪtnəs/ • US: /ˈɡreɪtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự vĩ đại tính vĩ đại sự xuất chúng tầm vóc lớn lao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being great; eminence or superiority.

Vietnamese Meaning

Phẩm chất vĩ đại; sự xuất sắc hoặc vượt trội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The greatness of his achievements is undeniable."

    "Sự vĩ đại trong những thành tựu của anh ấy là không thể phủ nhận."

  • "She strived for greatness in her career."

    "Cô ấy nỗ lực để đạt được sự vĩ đại trong sự nghiệp của mình."

  • "History will remember his greatness."

    "Lịch sử sẽ ghi nhớ sự vĩ đại của ông ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective great lớn lao, vĩ đại, tuyệt vời
Adverb greatly rất nhiều, vô cùng
Verb aggrandize tăng cường, khuếch trương (thường theo cách thái quá)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phẩm chất cá nhân/ trừu tượng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ǵʰneh₃-
Proto-Germanic
*grautaz
Old English
great
Middle English
grete
English
greatness

Nguồn gốc của 'Greatness'

Từ 'greatness' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'great', có nghĩa là 'lớn, vĩ đại'. Từ này có thể truy nguyên xa hơn đến tiếng Proto-Germanic '*grautaz', và thậm chí xa hơn nữa đến gốc PIE '*ǵʰneh₃-', mang ý nghĩa về sự phát triển và sức mạnh. Qua thời gian, 'great' và sau đó 'greatness' đã phát triển để bao hàm không chỉ kích thước vật lý mà còn cả phẩm chất đạo đức, trí tuệ và thành tựu.

Usage Note

Từ 'greatness' thường được dùng để chỉ mức độ cao về tài năng, phẩm chất đạo đức, hoặc tầm ảnh hưởng. Nó có thể ám chỉ sự vĩ đại trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'greatness in art') hoặc sự vĩ đại nói chung, mang tính trừu tượng. Sự 'greatness' khác với 'success' (thành công) ở chỗ nó không chỉ đơn thuần là đạt được mục tiêu mà còn bao hàm sự xuất sắc và có giá trị lâu dài. So với 'excellence' (sự xuất sắc), 'greatness' có ý nghĩa rộng lớn và sâu sắc hơn, thường liên quan đến những thành tựu mang tính lịch sử hoặc có tác động lớn đến xã hội.

Prepositions

in of

in: Được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà sự vĩ đại được thể hiện (ví dụ: 'greatness in science'). of: Thường đi kèm với danh từ chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm (ví dụ: 'a life of greatness').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greatness
  • true greatness
    (sự vĩ đại thật sự)
  • inherent greatness
    (sự vĩ đại vốn có)
  • undeniable greatness
    (sự vĩ đại không thể chối cãi)
Verb + greatness
  • achieve greatness
    (đạt được sự vĩ đại)
  • aspire to greatness
    (khao khát sự vĩ đại)
  • recognize greatness
    (công nhận sự vĩ đại)

Idioms

  • Some are born great, some achieve greatness, and some have greatness thrust upon them.

    Một số người sinh ra đã vĩ đại, một số đạt được sự vĩ đại, và một số được ban cho sự vĩ đại.

    "He wasn't looking for power, but he had greatness thrust upon him when his father died."

    (Anh ấy không tìm kiếm quyền lực, nhưng anh ấy đã được ban cho sự vĩ đại khi cha anh ấy qua đời.)

  • To be on the road to greatness

    Trên con đường dẫn đến sự vĩ đại

    "Her innovative research suggests she's on the road to greatness in her field."

    (Nghiên cứu đổi mới của cô ấy cho thấy cô ấy đang trên con đường dẫn đến sự vĩ đại trong lĩnh vực của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greatness

danh từ
Lật mặt

Phẩm chất vĩ đại; sự xuất sắc hoặc vượt trội.

"The greatness of his achievements is undeniable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her greatness as a leader is undeniable.
Sự vĩ đại của cô ấy với tư cách là một nhà lãnh đạo là không thể phủ nhận.
Phủ định
He isn't great at playing the piano.
Anh ấy không giỏi chơi piano.
Nghi vấn
Is it possible to achieve greatness in such a short time?
Liệu có thể đạt được sự vĩ đại trong một thời gian ngắn như vậy không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been pursuing greatness in his field for many years.
Anh ấy đã theo đuổi sự vĩ đại trong lĩnh vực của mình trong nhiều năm.
Phủ định
She hasn't been expecting great things to happen overnight.
Cô ấy đã không mong đợi những điều tuyệt vời xảy ra sau một đêm.
Nghi vấn
Has the team been striving for great achievements this season?
Đội có đang cố gắng để đạt được những thành tựu to lớn trong mùa giải này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greatness".

The American Dream

Giấc mơ Mỹ thường liên quan đến việc đạt được 'greatness' thông qua sự chăm chỉ và quyết tâm, bất kể xuất thân của bạn. Nó nhấn mạnh cơ hội cho mọi người đạt được thành công và cải thiện cuộc sống của họ.

Great Man Theory

Lý thuyết 'Người Vĩ Đại' là một quan điểm lịch sử cho rằng lịch sử chủ yếu được định hình bởi hành động của những cá nhân 'vĩ đại', thường là các nhà lãnh đạo quân sự hoặc chính trị. Mặc dù gây tranh cãi, lý thuyết này vẫn ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận về 'greatness' trong lịch sử.