(Top Banner Ad)
maidenhood
C1
noun C1 Xã hội, Văn hóa, Lịch sử

maidenhood

UK: /ˈmeɪdn̩hʊd/ • US: /ˈmeɪdn̩hʊd/

Nghĩa tiếng Việt

sự trinh trắng thời con gái tuổi thanh xuân (trong trắng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or time of being a maiden; virginity, especially of a woman.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc thời gian của một trinh nữ; sự trinh trắng, đặc biệt là của một người phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She vowed to protect her maidenhood until her wedding day."

    "Cô ấy thề sẽ bảo vệ sự trinh trắng của mình cho đến ngày cưới."

  • "The loss of her maidenhood was a significant event in her life."

    "Việc mất đi sự trinh trắng là một sự kiện quan trọng trong cuộc đời cô."

  • "In some cultures, a woman's maidenhood is highly valued."

    "Ở một số nền văn hóa, sự trinh trắng của người phụ nữ được đánh giá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maiden trinh nữ, thiếu nữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mægdenhād

Nguồn gốc 'Maidenhood'

Từ 'maidenhood' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mægdenhād', kết hợp giữa 'mægden' (trinh nữ) và '-hād' (trạng thái, điều kiện). Nó miêu tả trạng thái hoặc giai đoạn làm trinh nữ của một người phụ nữ, một khái niệm quan trọng trong nhiều nền văn hóa lịch sử.

Usage Note

Từ 'maidenhood' mang tính trang trọng và có phần cổ điển. Nó thường được sử dụng trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử để chỉ sự trong trắng và ngây thơ của một người phụ nữ trước khi kết hôn hoặc có quan hệ tình dục. So với 'virginity', 'maidenhood' mang sắc thái văn hóa và xã hội mạnh mẽ hơn, gợi nhớ đến các nghi lễ và vai trò truyền thống của phụ nữ.

Prepositions

in during

'- In maidenhood': thường được dùng để chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn trong thời gian người phụ nữ còn là trinh nữ. Ví dụ: 'She made the decision in her maidenhood'.
- 'During maidenhood': tương tự như 'in maidenhood', nhưng nhấn mạnh vào khoảng thời gian. Ví dụ: 'During her maidenhood, she learned many skills.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maidenhood
  • lost lost maidenhood
    (mất đi sự trinh trắng)
  • cherished cherished maidenhood
    (trinh tiết được trân trọng)
Verb + maidenhood
  • protect protect maidenhood
    (bảo vệ trinh tiết)
  • vow vow maidenhood
    (thề giữ trinh tiết)

Idioms

  • to deflower someone's maidenhood

    tước đoạt sự trinh trắng của ai đó

    "The villain in the story tried to deflower the princess's maidenhood."

    (Nhân vật phản diện trong câu chuyện đã cố gắng tước đoạt sự trinh trắng của công chúa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maidenhood

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc thời gian của một trinh nữ; sự trinh trắng, đặc biệt là của một người phụ nữ.

"She vowed to protect her maidenhood until her wedding day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she gets married, she will have cherished her maidenhood.
Trước khi cô ấy kết hôn, cô ấy sẽ trân trọng thời con gái của mình.
Phủ định
She won't have regretted her maidenhood when she looks back on her life.
Cô ấy sẽ không hối tiếc về thời con gái của mình khi nhìn lại cuộc đời.
Nghi vấn
Will she have missed her maidenhood after becoming a wife?
Liệu cô ấy có nhớ thời con gái sau khi trở thành một người vợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maidenhood".

Tầm quan trọng lịch sử

Trong nhiều xã hội phương Tây cổ đại và trung cổ, trinh tiết (maidenhood) của phụ nữ trước khi kết hôn được coi là một đức tính vô cùng quan trọng, ảnh hưởng đến địa vị xã hội và giá trị của người phụ nữ.