(Top Banner Ad)
virginity
C1
danh từ C1 Xã hội học, Tình dục học, Văn hóa

virginity

UK: /vəˈdʒɪnɪti/ • US: /vərˈdʒɪnɪti/

Nghĩa tiếng Việt

trinh tiết cái ngàn vàng sự trinh trắng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of never having had sexual intercourse.

Vietnamese Meaning

Trạng thái chưa từng quan hệ tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In some cultures, a woman's virginity is highly valued."

    "Trong một số nền văn hóa, trinh tiết của người phụ nữ được đánh giá rất cao."

  • "She decided to wait until marriage to lose her virginity."

    "Cô ấy quyết định đợi đến khi kết hôn mới mất trinh."

  • "The loss of virginity is a significant milestone for many people."

    "Việc mất trinh là một cột mốc quan trọng đối với nhiều người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virgin Người trinh trắng; trinh nữ, trinh nam
Adjective virgin Còn trinh, nguyên sơ, chưa bị đụng chạm
Adjective virginal Thuộc về trinh nữ; trong trắng, tinh khiết như trinh nữ
Noun Virgo Cung Xử Nữ (một trong 12 cung hoàng đạo, biểu tượng là trinh nữ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tình dục học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virginitas
Old French
virginité
Middle English
virginite
English
virginity

Nguồn Gốc Latin

Từ 'virginity' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'virginitas', có nghĩa là 'tình trạng trinh trắng'. Gốc từ 'virgo' (trinh nữ) đã hình thành nên ý nghĩa cốt lõi của 'virginity', nhấn mạnh trạng thái tinh khiết và chưa từng quan hệ tình dục.

Usage Note

Từ 'virginity' mang ý nghĩa văn hóa và xã hội sâu sắc, thường liên quan đến các quan niệm về trinh tiết, đạo đức, và giá trị cá nhân. Nó có thể đề cập đến cả nam và nữ, mặc dù thường được nhắc đến nhiều hơn ở phụ nữ. Khái niệm này thay đổi theo thời gian và văn hóa.

Prepositions

lose before

Ví dụ: 'lose one's virginity' (mất trinh), 'virginity before marriage' (trinh tiết trước hôn nhân). Giới từ 'before' dùng để chỉ thời điểm hoặc tình huống mà trinh tiết được đề cập đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + virginity
  • lose lose one's virginity
    (mất trinh tiết)
  • take take someone's virginity
    (tước đoạt/cướp đi trinh tiết của ai đó)
  • preserve preserve one's virginity
    (giữ gìn trinh tiết của mình)
  • cherish cherish one's virginity
    (trân trọng trinh tiết của mình)
  • relinquish relinquish one's virginity
    (từ bỏ/dâng hiến trinh tiết của mình (một cách tự nguyện))
Adjective + virginity
  • intact intact virginity
    (trinh tiết còn nguyên vẹn)
  • prized prized virginity
    (trinh tiết được coi trọng)
  • sacred sacred virginity
    (trinh tiết thiêng liêng)

Idioms

  • lose one's virginity

    Mất trinh tiết; lần đầu tiên quan hệ tình dục

    "She lost her virginity when she was 18."

    (Cô ấy đã mất trinh tiết năm 18 tuổi.)

  • preserve one's virginity

    Giữ gìn trinh tiết của mình; duy trì trạng thái chưa từng quan hệ tình dục

    "In some cultures, young people are expected to preserve their virginity until marriage."

    (Ở một số nền văn hóa, những người trẻ tuổi được kỳ vọng sẽ giữ gìn trinh tiết cho đến khi kết hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virginity

danh từ
Lật mặt

Trạng thái chưa từng quan hệ tình dục.

"In some cultures, a woman's virginity is highly valued."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she maintained her virginity until marriage was a deeply personal decision.
Việc cô ấy giữ gìn trinh tiết cho đến khi kết hôn là một quyết định cá nhân sâu sắc.
Phủ định
Whether he lost his virginity before college is not something he discusses.
Việc anh ấy mất trinh trước khi vào đại học không phải là điều anh ấy thảo luận.
Nghi vấn
Whether she is still a virgin is irrelevant to her capabilities.
Việc cô ấy còn trinh hay không là không liên quan đến khả năng của cô ấy.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The loss of her virginity was a significant moment in her life.
Việc mất trinh tiết là một khoảnh khắc quan trọng trong cuộc đời cô ấy.
Phủ định
She did not want to lose her virginity before marriage.
Cô ấy không muốn mất trinh trước khi kết hôn.
Nghi vấn
Is the concept of virginity still relevant in modern society?
Liệu khái niệm trinh tiết còn phù hợp trong xã hội hiện đại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virginity".

Ý Nghĩa Lịch Sử và Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo truyền thống, đặc biệt là ở phương Tây và một số nước phương Đông, trinh tiết của phụ nữ từng được xem là một giá trị cực kỳ quan trọng, biểu tượng cho sự trong trắng, thuần khiết và danh dự của gia đình. Nó thường là một yếu tố quyết định trong hôn nhân và phẩm giá cá nhân.

Quan Điểm Hiện Đại và Sự Chuyển Đổi

Việc mất trinh tiết thường được coi là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời mỗi người, đánh dấu sự chuyển đổi từ tuổi thiếu niên sang tuổi trưởng thành. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, quan điểm về trinh tiết đã trở nên đa dạng và cởi mở hơn, với sự nhấn mạnh vào sự đồng thuận, quyền tự chủ cá nhân và ít ràng buộc xã hội hơn so với trước đây.