virginity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of never having had sexual intercourse.
Vietnamese Meaning
Trạng thái chưa từng quan hệ tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In some cultures, a woman's virginity is highly valued."
"Trong một số nền văn hóa, trinh tiết của người phụ nữ được đánh giá rất cao."
-
"She decided to wait until marriage to lose her virginity."
"Cô ấy quyết định đợi đến khi kết hôn mới mất trinh."
-
"The loss of virginity is a significant milestone for many people."
"Việc mất trinh là một cột mốc quan trọng đối với nhiều người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'virginity' mang ý nghĩa văn hóa và xã hội sâu sắc, thường liên quan đến các quan niệm về trinh tiết, đạo đức, và giá trị cá nhân. Nó có thể đề cập đến cả nam và nữ, mặc dù thường được nhắc đến nhiều hơn ở phụ nữ. Khái niệm này thay đổi theo thời gian và văn hóa.
Prepositions
Ví dụ: 'lose one's virginity' (mất trinh), 'virginity before marriage' (trinh tiết trước hôn nhân). Giới từ 'before' dùng để chỉ thời điểm hoặc tình huống mà trinh tiết được đề cập đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lose lose one's virginity (mất trinh tiết)
-
take take someone's virginity (tước đoạt/cướp đi trinh tiết của ai đó)
-
preserve preserve one's virginity (giữ gìn trinh tiết của mình)
-
cherish cherish one's virginity (trân trọng trinh tiết của mình)
-
relinquish relinquish one's virginity (từ bỏ/dâng hiến trinh tiết của mình (một cách tự nguyện))
-
intact intact virginity (trinh tiết còn nguyên vẹn)
-
prized prized virginity (trinh tiết được coi trọng)
-
sacred sacred virginity (trinh tiết thiêng liêng)
Idioms
-
lose one's virginity
Mất trinh tiết; lần đầu tiên quan hệ tình dục
"She lost her virginity when she was 18."
(Cô ấy đã mất trinh tiết năm 18 tuổi.)
-
preserve one's virginity
Giữ gìn trinh tiết của mình; duy trì trạng thái chưa từng quan hệ tình dục
"In some cultures, young people are expected to preserve their virginity until marriage."
(Ở một số nền văn hóa, những người trẻ tuổi được kỳ vọng sẽ giữ gìn trinh tiết cho đến khi kết hôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
virginity
danh từTrạng thái chưa từng quan hệ tình dục.
"In some cultures, a woman's virginity is highly valued."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she maintained her virginity until marriage was a deeply personal decision. |
Việc cô ấy giữ gìn trinh tiết cho đến khi kết hôn là một quyết định cá nhân sâu sắc. |
| Phủ định | Whether he lost his virginity before college is not something he discusses. |
Việc anh ấy mất trinh trước khi vào đại học không phải là điều anh ấy thảo luận. |
| Nghi vấn | Whether she is still a virgin is irrelevant to her capabilities. |
Việc cô ấy còn trinh hay không là không liên quan đến khả năng của cô ấy. |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The loss of her virginity was a significant moment in her life. |
Việc mất trinh tiết là một khoảnh khắc quan trọng trong cuộc đời cô ấy. |
| Phủ định | She did not want to lose her virginity before marriage. |
Cô ấy không muốn mất trinh trước khi kết hôn. |
| Nghi vấn | Is the concept of virginity still relevant in modern society? |
Liệu khái niệm trinh tiết còn phù hợp trong xã hội hiện đại? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virginity".
