betrothal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A formal engagement to be married.
Vietnamese Meaning
Sự hứa hôn, lễ hứa hôn; trạng thái đã hứa hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The betrothal of Princess Elizabeth to Philip Mountbatten was announced in 1947."
"Lễ hứa hôn của Công chúa Elizabeth với Philip Mountbatten đã được công bố vào năm 1947."
-
"The king arranged the betrothal of his daughter to a powerful ally."
"Nhà vua đã sắp xếp lễ hứa hôn của con gái mình với một đồng minh quyền lực."
-
"In some cultures, betrothal is a more binding commitment than a modern engagement."
"Trong một số nền văn hóa, sự hứa hôn là một cam kết ràng buộc hơn so với sự đính hôn hiện đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'betrothal' mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh văn học, lịch sử hoặc luật pháp. Nó nhấn mạnh sự long trọng và ràng buộc (dù không phải là ràng buộc pháp lý tuyệt đối như hôn nhân) của một thỏa thuận sẽ kết hôn. So sánh với 'engagement', 'betrothal' có phần cổ điển và trang trọng hơn.
Prepositions
'- Betrothal of': Dùng để chỉ sự hứa hôn của ai đó, ví dụ: 'The betrothal of the prince'.
- Betrothal to': Dùng để chỉ sự hứa hôn với ai đó, ví dụ: 'Her betrothal to the duke was announced'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
announce a betrothal (công bố/thông báo việc đính hôn)
-
celebrate a betrothal (ăn mừng lễ đính hôn)
-
break off a betrothal (hủy bỏ hôn ước)
-
formal betrothal (lễ đính hôn trang trọng)
-
secret betrothal (sự đính hôn bí mật)
-
long betrothal (một thời gian đính hôn dài)
-
betrothal ring (nhẫn đính hôn)
-
betrothal ceremony (lễ đính hôn)
-
betrothal gift (quà đính hôn)
Idioms
-
a token of betrothal
tín vật hứa hôn, vật đính ước
"He gave her a family heirloom as a token of their betrothal."
(Anh ấy đã tặng cô một vật gia truyền làm tín vật hứa hôn của họ.)
-
the breaking of a betrothal
sự hủy bỏ hôn ước (một cách nói trang trọng)
"The breaking of their betrothal was a scandal in the small town."
(Việc hủy bỏ hôn ước của họ đã trở thành một vụ bê bối trong thị trấn nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
betrothal
danh từSự hứa hôn, lễ hứa hôn; trạng thái đã hứa hôn.
"The betrothal of Princess Elizabeth to Philip Mountbatten was announced in 1947."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they announce their betrothal, we will organize a grand celebration. |
Nếu họ thông báo lễ đính hôn của họ, chúng ta sẽ tổ chức một buổi tiệc ăn mừng lớn. |
| Phủ định | If she doesn't accept his proposal, there won't be a betrothal. |
Nếu cô ấy không chấp nhận lời cầu hôn của anh ấy, sẽ không có lễ đính hôn nào cả. |
| Nghi vấn | Will they proceed with the betrothal if their parents disapprove? |
Liệu họ có tiếp tục với lễ đính hôn nếu cha mẹ họ không chấp thuận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "betrothal".
