(Top Banner Ad)
betrothal
C1
danh từ C1 Xã hội, Văn hóa, Luật pháp

betrothal

UK: /bɪˈtrəʊ.ðəl/ • US: /bɪˈtroʊ.ðəl/

Nghĩa tiếng Việt

lễ hứa hôn sự hứa hôn đính hôn (ít trang trọng hơn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal engagement to be married.

Vietnamese Meaning

Sự hứa hôn, lễ hứa hôn; trạng thái đã hứa hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The betrothal of Princess Elizabeth to Philip Mountbatten was announced in 1947."

    "Lễ hứa hôn của Công chúa Elizabeth với Philip Mountbatten đã được công bố vào năm 1947."

  • "The king arranged the betrothal of his daughter to a powerful ally."

    "Nhà vua đã sắp xếp lễ hứa hôn của con gái mình với một đồng minh quyền lực."

  • "In some cultures, betrothal is a more binding commitment than a modern engagement."

    "Trong một số nền văn hóa, sự hứa hôn là một cam kết ràng buộc hơn so với sự đính hôn hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun betrothal Sự đính hôn, lễ đính hôn.
Verb betroth Hứa hôn, đính hôn (hành động hứa hẹn sẽ cưới ai đó).
Noun betrothed Người đã đính hôn, hôn phu/hôn thê.
Adjective betrothed Đã đính hôn (chỉ tình trạng của một người).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
trēowþ
Middle English
betreuthen
Late Middle English
betrothal

Lời Hứa Chân Thật

Gốc của từ 'betrothal' là 'troth', một từ cổ có nghĩa là 'sự thật' hoặc 'lòng trung thành'. Vì vậy, 'betrothal' ban đầu có nghĩa là 'cam kết sự thật' (be-truthing) — một lời trao đổi trang trọng về lời hứa hoặc 'sự thật' sẽ kết hôn. Đây là một lời cam kết nghiêm túc và có tính ràng buộc.

Usage Note

Từ 'betrothal' mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh văn học, lịch sử hoặc luật pháp. Nó nhấn mạnh sự long trọng và ràng buộc (dù không phải là ràng buộc pháp lý tuyệt đối như hôn nhân) của một thỏa thuận sẽ kết hôn. So sánh với 'engagement', 'betrothal' có phần cổ điển và trang trọng hơn.

Prepositions

of to

'- Betrothal of': Dùng để chỉ sự hứa hôn của ai đó, ví dụ: 'The betrothal of the prince'.
- Betrothal to': Dùng để chỉ sự hứa hôn với ai đó, ví dụ: 'Her betrothal to the duke was announced'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + betrothal
  • announce a betrothal
    (công bố/thông báo việc đính hôn)
  • celebrate a betrothal
    (ăn mừng lễ đính hôn)
  • break off a betrothal
    (hủy bỏ hôn ước)
Adjective + betrothal
  • formal betrothal
    (lễ đính hôn trang trọng)
  • secret betrothal
    (sự đính hôn bí mật)
  • long betrothal
    (một thời gian đính hôn dài)
Noun + betrothal
  • betrothal ring
    (nhẫn đính hôn)
  • betrothal ceremony
    (lễ đính hôn)
  • betrothal gift
    (quà đính hôn)

Idioms

  • a token of betrothal

    tín vật hứa hôn, vật đính ước

    "He gave her a family heirloom as a token of their betrothal."

    (Anh ấy đã tặng cô một vật gia truyền làm tín vật hứa hôn của họ.)

  • the breaking of a betrothal

    sự hủy bỏ hôn ước (một cách nói trang trọng)

    "The breaking of their betrothal was a scandal in the small town."

    (Việc hủy bỏ hôn ước của họ đã trở thành một vụ bê bối trong thị trấn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

betrothal

danh từ
Lật mặt

Sự hứa hôn, lễ hứa hôn; trạng thái đã hứa hôn.

"The betrothal of Princess Elizabeth to Philip Mountbatten was announced in 1947."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they announce their betrothal, we will organize a grand celebration.
Nếu họ thông báo lễ đính hôn của họ, chúng ta sẽ tổ chức một buổi tiệc ăn mừng lớn.
Phủ định
If she doesn't accept his proposal, there won't be a betrothal.
Nếu cô ấy không chấp nhận lời cầu hôn của anh ấy, sẽ không có lễ đính hôn nào cả.
Nghi vấn
Will they proceed with the betrothal if their parents disapprove?
Liệu họ có tiếp tục với lễ đính hôn nếu cha mẹ họ không chấp thuận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "betrothal".

Nhẫn Đính Hôn và Ngón Áp Út

Ở nhiều nước phương Tây, nhẫn đính hôn theo truyền thống được đeo ở ngón tay thứ tư (ngón áp út) của bàn tay trái. Truyền thống này bắt nguồn từ niềm tin của người La Mã cổ đại về 'vena amoris' (tĩnh mạch tình yêu), một tĩnh mạch được cho là chạy thẳng từ ngón tay này đến trái tim.

Giai Đoạn Chuyển Tiếp

Thời kỳ đính hôn (engagement period) không chỉ là một lời hứa. Đây là giai đoạn chuyển tiếp để cặp đôi chuẩn bị cho cuộc sống hôn nhân. Trong thời gian này, họ thường cùng nhau lên kế hoạch cho đám cưới, tìm hiểu sâu hơn về nhau và chuẩn bị cho những trách nhiệm chung trong tương lai.