(Top Banner Ad)
mailing
B1
noun B1 Thương mại, Bưu chính

mailing

UK: /ˈmeɪlɪŋ/ • US: /ˈmeɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gửi thư thư quảng cáo gửi bằng đường bưu điện danh sách gửi thư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of sending something by mail.

Vietnamese Meaning

Hành động gửi cái gì đó bằng đường bưu điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is planning a large mailing to promote its new product."

    "Công ty đang lên kế hoạch gửi thư quảng cáo quy mô lớn để quảng bá sản phẩm mới của mình."

  • "The political party is preparing a mass mailing before the election."

    "Đảng chính trị đang chuẩn bị một chiến dịch gửi thư hàng loạt trước cuộc bầu cử."

  • "A promotional mailing was sent to all customers on the mailing list."

    "Một thư quảng cáo đã được gửi đến tất cả khách hàng trong danh sách gửi thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mail gửi thư, gửi bưu điện
Noun mail thư từ, bưu phẩm
Noun mailer người gửi thư; công ty gửi thư quảng cáo hàng loạt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bưu chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mǣl
Middle English
mail
English
mailing

Nguồn gốc của 'mailing'

Từ 'mailing' bắt nguồn từ việc gửi thư qua đường bưu điện. Ngày xưa, việc gửi thư là một sự kiện quan trọng, kết nối mọi người từ xa. 'Mail' ban đầu chỉ việc cái túi đựng thư, sau đó mở rộng nghĩa ra hành động gửi thư.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc gửi một số lượng lớn thư, tài liệu quảng cáo, hoặc các vật phẩm khác đến nhiều người cùng một lúc. Khác với 'mail' (danh từ) chỉ đơn thuần là thư hoặc bưu phẩm, 'mailing' nhấn mạnh vào quá trình gửi hàng loạt.
Đề cập đến những thứ được gửi đi, thường là thư từ quảng cáo hoặc thông báo. Khác với 'mail', 'mailing' ở nghĩa này nhấn mạnh vào bản chất của nội dung được gửi hơn là quá trình vận chuyển.

Prepositions

for of

mailing for: gửi cho mục đích gì. mailing of: việc gửi cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mailing
  • mass mass mailing
    (gửi thư hàng loạt)
  • direct direct mailing
    (gửi thư trực tiếp (quảng cáo))
  • bulk bulk mailing
    (gửi thư số lượng lớn)
Verb + mailing
  • receive receive a mailing
    (nhận được thư (quảng cáo, thông báo))
  • send out send out a mailing
    (gửi đi một loạt thư (quảng cáo, thông báo))
  • be on be on a mailing list
    (có tên trong danh sách gửi thư)

Idioms

  • snail mail

    thư gửi qua đường bưu điện truyền thống (chậm)

    "I prefer snail mail to email for personal letters."

    (Tôi thích gửi thư qua đường bưu điện truyền thống hơn là email cho những lá thư cá nhân.)

  • junk mail

    thư rác (quảng cáo không mong muốn)

    "I get so much junk mail that I barely check my mailbox anymore."

    (Tôi nhận được quá nhiều thư rác đến nỗi tôi hầu như không kiểm tra hộp thư nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mailing

noun
Lật mặt

Hành động gửi cái gì đó bằng đường bưu điện.

"The company is planning a large mailing to promote its new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mailing".

Direct Mail Marketing

Trong văn hóa phương Tây, 'direct mailing' là một phương pháp quảng cáo phổ biến, nơi các công ty gửi thư trực tiếp đến nhà của khách hàng tiềm năng. Mặc dù email marketing đang phát triển, direct mailing vẫn được sử dụng vì tính cá nhân và hữu hình của nó.