(Top Banner Ad)
mailshot
B2
noun B2 Marketing

mailshot

UK: /ˈmeɪlʃɒt/ • US: /ˈmeɪlʃɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

gửi thư hàng loạt chiến dịch gửi thư quảng cáo phát tờ rơi hàng loạt qua đường bưu điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mailing of advertising or promotional material to a large number of recipients.

Vietnamese Meaning

Một đợt gửi thư quảng cáo hoặc tài liệu khuyến mại đến một số lượng lớn người nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company sent out a mailshot to promote its new services."

    "Công ty đã gửi một đợt mailshot để quảng bá các dịch vụ mới của mình."

  • "The mailshot resulted in a significant increase in sales."

    "Đợt mailshot đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể về doanh số."

  • "We received a mailshot about a new restaurant opening nearby."

    "Chúng tôi nhận được một đợt mailshot về việc một nhà hàng mới khai trương gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mail Thư, bưu phẩm
Verb mail Gửi thư, gửi bưu phẩm
Noun shot Lần bắn, phát bắn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English
mail
English
shot
English
mailshot

Nguồn gốc của 'mailshot'

Từ 'mailshot' xuất hiện trong thời đại mà việc gửi thư hàng loạt trở nên phổ biến như một phương pháp quảng cáo. Nó kết hợp 'mail' (thư) và 'shot' (ám chỉ việc gửi đi một loạt). Hình ảnh một 'mailshot' gợi nhớ đến việc 'bắn' đi hàng loạt thư đến nhiều người cùng một lúc để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ.

Usage Note

Từ 'mailshot' thường được sử dụng để chỉ một chiến dịch marketing trực tiếp, trong đó các tài liệu quảng cáo được gửi đến một danh sách lớn người nhận, thường không có sự chọn lọc cao về đối tượng. Nó khác với các hình thức marketing trực tiếp khác có thể nhắm mục tiêu cụ thể hơn. Đôi khi 'mailshot' mang ý nghĩa tiêu cực nếu các tài liệu được coi là thư rác (spam).

Prepositions

on in

Thường thấy trong các cụm như 'run a mailshot on...' (thực hiện một đợt mailshot về...) hoặc 'participate in a mailshot' (tham gia vào một đợt mailshot). Ví dụ: 'They are planning to run a mailshot on their new product line.' (Họ đang lên kế hoạch thực hiện một đợt mailshot về dòng sản phẩm mới của họ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mailshot
  • mass mailshot
    (chiến dịch gửi thư hàng loạt)
  • targeted mailshot
    (chiến dịch gửi thư được nhắm mục tiêu)
Verb + mailshot
  • send a mailshot
    (gửi một chiến dịch thư quảng cáo)
  • receive a mailshot
    (nhận được một thư quảng cáo)

Idioms

  • to be bombarded with mailshots

    bị dội bom bởi thư quảng cáo

    "I'm constantly bombarded with mailshots from various companies."

    (Tôi liên tục bị dội bom bởi thư quảng cáo từ nhiều công ty khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mailshot

noun
Lật mặt

Một đợt gửi thư quảng cáo hoặc tài liệu khuyến mại đến một số lượng lớn người nhận.

"The company sent out a mailshot to promote its new services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used a mailshot to promote its new product.
Công ty đã sử dụng thư quảng cáo hàng loạt để quảng bá sản phẩm mới của mình.
Phủ định
Did they send out a mailshot to all their customers?
Họ có gửi thư quảng cáo hàng loạt cho tất cả khách hàng của họ không?
Nghi vấn
Didn't the mailshot campaign achieve the desired results?
Chiến dịch thư quảng cáo hàng loạt không đạt được kết quả mong muốn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mailshot".

Marketing trực tiếp

Mailshot là một hình thức marketing trực tiếp (direct marketing) phổ biến. Các công ty sử dụng nó để tiếp cận trực tiếp khách hàng tiềm năng thông qua bưu điện. Mặc dù email marketing đã trở nên phổ biến hơn, mailshot vẫn còn được sử dụng, đặc biệt là cho các đối tượng khách hàng cụ thể hoặc cho các sản phẩm cao cấp.