(Top Banner Ad)
direct mail
B2
noun B2 Marketing

direct mail

UK: /daɪˈrekt meɪl/ • US: /dəˈrekt meɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thư trực tiếp gửi thư trực tiếp marketing trực tiếp bằng thư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Advertising material sent directly to people's homes or offices by post.

Vietnamese Meaning

Quảng cáo được gửi trực tiếp đến nhà hoặc văn phòng của mọi người bằng đường bưu điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses direct mail to promote its new products."

    "Công ty sử dụng thư trực tiếp để quảng bá các sản phẩm mới của mình."

  • "We received a lot of direct mail advertising during the election campaign."

    "Chúng tôi nhận được rất nhiều thư quảng cáo trực tiếp trong suốt chiến dịch bầu cử."

  • "Direct mail can be an effective way to reach a specific target audience."

    "Thư trực tiếp có thể là một cách hiệu quả để tiếp cận một đối tượng mục tiêu cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective direct Trực tiếp, thẳng thắn
Adverb directly Một cách trực tiếp
Noun mail Thư, bưu phẩm
Verb mail Gửi thư
Noun mailer Người/công ty gửi thư quảng cáo (thư trực tiếp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dirēctus
Old French
male
English
direct mail

Nguồn gốc của 'Direct Mail'

Từ 'direct mail' là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện trong lĩnh vực tiếp thị. 'Direct' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dirēctus' (nghĩa là 'thẳng, trực tiếp'). 'Mail' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'male' (nghĩa là 'túi đựng thư' hoặc 'hành lý'). Khi ghép lại, 'direct mail' dùng để chỉ việc gửi thư hoặc tài liệu quảng cáo trực tiếp đến một cá nhân hoặc hộ gia đình cụ thể, không qua các kênh truyền thông đại chúng như báo chí hay truyền hình.

Usage Note

Direct mail thường bao gồm tờ rơi, thư, bưu thiếp, hoặc catalog. Nó là một hình thức marketing trực tiếp, nhắm mục tiêu đến một nhóm khách hàng cụ thể dựa trên dữ liệu nhân khẩu học hoặc hành vi mua hàng. Khác với quảng cáo đại chúng (mass advertising) trên truyền hình hoặc báo chí, direct mail có tính cá nhân hóa cao hơn và có thể đo lường hiệu quả dễ dàng hơn thông qua tỷ lệ phản hồi (response rate).

Prepositions

by through

Sử dụng "by" khi nói về phương tiện truyền tải (ví dụ: by post - bằng đường bưu điện). Sử dụng "through" khi nói về hệ thống hoặc kênh phân phối (ví dụ: through a mailing list - thông qua danh sách gửi thư).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + direct mail
  • effective effective direct mail
    (thư trực tiếp hiệu quả)
  • unsolicited unsolicited direct mail
    (thư trực tiếp không mong muốn)
  • personalized personalized direct mail
    (thư trực tiếp cá nhân hóa)
direct mail + Noun
  • campaign direct mail campaign
    (chiến dịch thư trực tiếp)
  • marketing direct mail marketing
    (tiếp thị bằng thư trực tiếp)
  • piece direct mail piece
    (một ấn phẩm thư trực tiếp (mẫu quảng cáo))

Idioms

  • direct mail campaign

    Chiến dịch gửi thư trực tiếp (một loạt hoạt động tiếp thị qua thư)

    "Our company is launching a new direct mail campaign to reach potential customers."

    (Công ty chúng tôi đang triển khai một chiến dịch gửi thư trực tiếp mới để tiếp cận khách hàng tiềm năng.)

  • direct mail piece

    Ấn phẩm thư trực tiếp (một tài liệu hoặc món hàng quảng cáo cụ thể gửi qua thư)

    "The designer is creating an eye-catching direct mail piece for the upcoming promotion."

    (Nhà thiết kế đang tạo ra một ấn phẩm thư trực tiếp bắt mắt cho chương trình khuyến mãi sắp tới.)

  • direct mail marketing

    Tiếp thị qua thư trực tiếp (chiến lược tiếp thị sử dụng thư gửi trực tiếp)

    "Despite the rise of digital, direct mail marketing still offers a good ROI for some businesses."

    (Dù sự trỗi dậy của kỹ thuật số, tiếp thị qua thư trực tiếp vẫn mang lại tỷ suất lợi nhuận đầu tư (ROI) tốt cho một số doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

direct mail

noun
Lật mặt

Quảng cáo được gửi trực tiếp đến nhà hoặc văn phòng của mọi người bằng đường bưu điện.

"The company uses direct mail to promote its new products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct mail".

Thư rác và nhận thức xã hội

Mặc dù 'direct mail' là một công cụ tiếp thị, nó thường bị nhiều người nhận không mong muốn gọi là 'junk mail' (thư rác). Điều này dẫn đến những lo ngại về môi trường (do lãng phí giấy và tài nguyên) và sự riêng tư. Ở nhiều quốc gia phương Tây, có các dịch vụ cho phép người tiêu dùng lựa chọn không nhận các loại thư quảng cáo không mong muốn.

Sự phát triển trong kỷ nguyên số

Từng là hình thức tiếp thị phổ biến, vai trò của 'direct mail' đã thay đổi đáng kể trong kỷ nguyên kỹ thuật số. Dù email marketing và quảng cáo trực tuyến chiếm ưu thế, 'direct mail' vẫn được sử dụng hiệu quả cho các chiến dịch nhắm mục tiêu cao, cá nhân hóa, hoặc để tiếp cận những đối tượng không dùng internet thường xuyên, đặc biệt là trong các ngành như bất động sản, tài chính và các tổ chức từ thiện.